Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit 4-hydroxy-2-methylquinoline-7-carboxylic CAS:950236-91-6

    Axit 4-hydroxy-2-methylquinoline-7-carboxylic CAS:950236-91-6

    Axit 4-hydroxy-2-methylquinoline-7-carboxylic là một hợp chất hóa học chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C11H9NO3, nó là một dẫn xuất của quinoline và chứa một nhóm hydroxyl và một nhóm axit cacboxylic. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được biết đến với các tính chất độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong hóa dược.

  • Ethyl phenethylcarbamate CAS:6970-83-8

    Ethyl phenethylcarbamate CAS:6970-83-8

    Ethyl phenethylcarbamate, còn được gọi là phenobarbital, là một hợp chất hóa học được sử dụng trong dược phẩm và các ứng dụng y tế. Với công thức phân tử C12H16N2O2, nó là một dẫn xuất carbamate chứa nhóm phenethyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ các đặc tính an thần và chống co giật, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều loại thuốc.

  • cis-Ethyl 3-aminotetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride CAS:1363405-28-0

    cis-Ethyl 3-aminotetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride CAS:1363405-28-0

    cis-Ethyl 3-aminotetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C9H16NO3•HCl, nó là một dẫn xuất của tetrahydropyran chứa nhóm este ethyl và nhóm amino. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ các đặc điểm cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • 7-Fluoro-3-iodo-1H-indazole CAS:944904-38-5

    7-Fluoro-3-iodo-1H-indazole CAS:944904-38-5

    7-Fluoro-3-iodo-1H-indazole là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C7H4FIN, nó là một dẫn xuất của indazole chứa cả nhóm thế fluoro và iodo. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • Methyl 5-formyl-1H-indazole-3-carboxylate CAS:1033772-29-0

    Methyl 5-formyl-1H-indazole-3-carboxylate CAS:1033772-29-0

    Methyl 5-formyl-1H-indazole-3-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C11H9N3O3, nó là một dẫn xuất của indazole chứa nhóm formyl và nhóm carboxylate. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • Axit 2-methyl-quinoline-5-boronic CAS:628692-16-0

    Axit 2-methyl-quinoline-5-boronic CAS:628692-16-0

    Axit 2-methyl-quinoline-5-boronic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C10H12BNO2, nó là một dẫn xuất của axit boronic chứa vòng quinoline được thay thế bằng nhóm methyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • 3-chloro-1-methyl-1H-pyrazole-4-carbaldehyde CAS:797798-26-6

    3-chloro-1-methyl-1H-pyrazole-4-carbaldehyde CAS:797798-26-6

    3-chloro-1-methyl-1H-pyrazole-4-carbaldehyde là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C6H6ClN2O, nó là một dẫn xuất pyrazole chứa nhóm aldehyde được thế bằng clo. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • tert-Butyl (1,3-diaminopropan-2-yl)carbamate CAS:213475-74-2

    tert-Butyl (1,3-diaminopropan-2-yl)carbamate CAS:213475-74-2

    tert-Butyl (1,3-diaminopropan-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C7H17N3O2, nó là một dẫn xuất carbamate chứa nhóm tert-butyl và chức năng diamine. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • tert-Butyl(5-formylpyrazin-2-yl)carbamate CAS:959617-71-1

    tert-Butyl(5-formylpyrazin-2-yl)carbamate CAS:959617-71-1

    tert-Butyl(5-formylpyrazin-2-yl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C11H15N3O3, nó là một dẫn xuất carbamate chứa nhóm tert-butyl và nhóm formylpyrazinyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • tert-Butyl(3-aminobutyl)carbamate CAS:878799-20-3

    tert-Butyl(3-aminobutyl)carbamate CAS:878799-20-3

    tert-Butyl(3-aminobutyl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C9H20N2O2, nó là một dẫn xuất carbamate chứa nhóm tert-butyl và chuỗi aminobutyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • 1-Methyl-1H-pyrazol-3(2H)-one CAS:52867-35-3

    1-Methyl-1H-pyrazol-3(2H)-one CAS:52867-35-3

    1-Methyl-1H-pyrazol-3(2H)-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C4H6N2O, nó là một dẫn xuất pyrazolone chứa nhóm methyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.

  • (S)-Methyl 1,2,3,4-tetrahydroquinoline-2-carboxylate hydrochloride CAS:63492-82-0

    (S)-Methyl 1,2,3,4-tetrahydroquinoline-2-carboxylate hydrochloride CAS:63492-82-0

    (S)-Methyl 1,2,3,4-tetrahydroquinoline-2-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Với công thức phân tử C11H14NO2•HCl, nó là một dẫn xuất của tetrahydroquinoline chứa nhóm carboxylate. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các phương pháp hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính chất bất đối xứng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp bất đối xứng và khám phá thuốc.