-
Rhodium CAS:7440-16-6
Rhodium là một nguyên tố kim loại quý có số hiệu nguyên tử 45 và ký hiệu Rh. Nó thuộc nhóm bạch kim và có những tính chất tương tự với bạch kim và paladi. Rhodium có khả năng phản chiếu cao và chống ăn mòn, do đó rất có giá trị trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Axit R-(-)-4-Chloromandelic CAS:32189-36-9
R-Axit (-)-4-chloromandelic, còn được gọi là axit para-chloromandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7ClO3. Nó thường tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột và có khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc clo hóa và được ứng dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.
-
Palladium(II) sulfat CAS:13566-03-5
Palladium(II) sulfat là một hợp chất hóa học chứa palladium ở trạng thái oxy hóa +2 liên kết với các ion sulfat. Nó được sử dụng trong nhiều quy trình và ứng dụng hóa học khác nhau.
-
Axit 3-methoxy-2-methylbenzoic CAS:55289-06-0
Axit 3-methoxy-2-methylbenzoic, còn được gọi là axit guaiacol-2-carboxylic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H10O3. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, ít tan trong nước. Hợp chất này thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
Axit 3-chloromandelic CAS:16273-37-3
3-Axit cloromandelic, còn được gọi là axit α-cloromandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H7ClO3. Nó thường xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng hoặc dạng bột và tan được trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc clo hóa và được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau.
-
Amoni cloroplatinat CAS:16919-58-7
Amoni cloroplatinat là một hợp chất gồm các ion amoni và anion cloroplatinat. Nó thường được tìm thấy trong các phòng thí nghiệm tổng hợp hóa học và nghiên cứu.
-
Axit (S)-(+)-Mandelic CAS:17199-29-0
(S)Axit mandelic (-(+)), hay còn gọi đơn giản là axit mandelic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8O3. Nó thường tồn tại dưới dạng tinh thể không màu hoặc bột trắng và tan được trong nước và các dung môi hữu cơ. Hợp chất này nổi bật bởi tính chất bất đối xứng, tồn tại dưới dạng hai đồng phân đối quang, axit mandelic (S)-(+) và axit mandelic (R)-(-). Nó thường được tìm thấy trong tự nhiên và được tổng hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dược phẩm khác nhau.
-
tert-Butyl (3-hydroxybutyl)carbamate CAS:167216-30-0
tert-Butyl (3-hydroxybutyl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C9H20N2O3, nó là một dẫn xuất carbamate chứa nhóm tert-butyl và chuỗi hydroxybutyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
metyl 5-methoxy-4-(trifluoromethyl)picolinate CAS:1803803-88-4
Methyl 5-methoxy-4-(trifluoromethyl)picolinate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C9H8F3NO3, nó là một dẫn xuất picolinate chứa nhóm trifluoromethyl và nhóm thế methoxy. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
Methyl 2-acetylbenzoate CAS:1077-79-8
Methyl 2-acetylbenzoate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C10H10O3, nó là một dẫn xuất este của axit benzoic chứa nhóm acetyl. Được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù, nó được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
N-(1-methylcyclopentyl)acetamide CAS:39192-25-1
N-(1-methylcyclopentyl)acetamide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C9H17NO, nó là một dẫn xuất của acetamide chứa nhóm cyclopentyl. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao nhờ tính đa dạng về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
-
cis-tert-Butyl 4-hydroxy-3-methylpiperidine-1-carboxylate CAS:955028-93-0
cis-tert-Butyl 4-hydroxy-3-methylpiperidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C12H23NO3, nó là một dẫn xuất piperidine chứa nhóm tert-butyl và nhóm carboxylate. Hợp chất này được tổng hợp thông qua các quy trình hóa học đặc thù và được đánh giá cao về tính đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau.
