Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • N-hydroxyethylmorpholine CAS:622-40-2

    N-hydroxyethylmorpholine CAS:622-40-2

    N-Hydroxyethylmorpholine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau. Nó nổi tiếng với những đặc tính riêng biệt và được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp.

     

  • Polyvinylclorua CAS:9002-86-2

    Polyvinylclorua CAS:9002-86-2

    Polyvinylclorua (PVC) là một loại polymer tổng hợp được tạo ra từ các monome vinyl clorua. Nó có độ bền và tính linh hoạt tuyệt vời, khiến nó trở thành một loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Cyclopropylmethylketone CAS:765-43-5

    Cyclopropylmethylketone CAS:765-43-5

    Cyclopropylmethylketone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O. Nó là một xeton có nhóm cyclopropylmethyl gắn với nhóm carbonyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

  • Axetylclorua CAS:517-23-7

    Axetylclorua CAS:517-23-7

    Axetyl clorua, còn được gọi là etanoyl clorua, là một hợp chất hóa học có công thức CH3COCl. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các quy trình công nghiệp.

  • 1-Chlorooctane CAS:111-85-3

    1-Chlorooctane CAS:111-85-3

    1-Chlorooctane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17Cl. Nó là một dẫn xuất halogen ankyl có nguyên tử clo gắn với cấu trúc octan. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

     

  • 1-bromo-5-chloro-pentane CAS:54512-75-3

    1-bromo-5-chloro-pentane CAS:54512-75-3

    1-Brom-5-chloro-pentane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H10BrCl. Nó là một ankan halogen hóa có nguyên tử brom và nguyên tử clo gắn vào cấu trúc pentan. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.

     

  • 1,2-Bis(2-chloroethoxy)ethane CAS:112-26-5

    1,2-Bis(2-chloroethoxy)ethane CAS:112-26-5

    1,2-Bis(2-chloroethoxy)ethane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H12Cl2O2. Nó là một dẫn xuất ete với hai nhóm chloroethoxy gắn vào khung ethane. Hợp chất này là một chất lỏng không màu và được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp và hóa học khác nhau.

  • 1H,1H,2H,2H-PERFLUOROOCTYLTRIMETHOXYSILANE CAS:85857-16-5

    1H,1H,2H,2H-PERFLUOROOCTYLTRIMETHOXYSILANE CAS:85857-16-5

    PFOTMS là một hợp chất organosilane chứa flo với công thức hóa học C8F17Si(OMe)3. Nó thuộc họ fluoroalkylsilane và được đặc trưng bởi chuỗi alkyl chứa flo và ba nhóm methoxy gắn vào nguyên tử silic.

  • 2-PIPERIDINETHANOL CAS:3040-44-6

    2-PIPERIDINETHANOL CAS:3040-44-6

    2-Piperidinethanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H13NO. Nó là một dẫn xuất của piperidine với nhóm hydroxyl gắn vào nguyên tử carbon thứ hai. Hợp chất này là một chất lỏng không màu với mùi piperidine đặc trưng. 2-Piperidinethanol được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và dược phẩm nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • 4-Methylmorpholine N-oxide CAS:7529-22-8

    4-Methylmorpholine N-oxide CAS:7529-22-8

    4-Methylmorpholine N-oxide (MMNO) là một hợp chất hóa học có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp. Nó được đánh giá cao nhờ các đặc tính riêng biệt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trên khắp các ngành công nghiệp.

     

  • Canxi format CAS:544-17-2

    Canxi format CAS:544-17-2

    Canxi format, được biểu thị bằng công thức hóa học Ca(HCOO)2, là một hợp chất được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

  • 3,5-dimethylpiperdine CAS:35794-11-7

    3,5-dimethylpiperdine CAS:35794-11-7

    3,5-dimethylpiperidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H15N. Nó là một dẫn xuất của piperidine với các nhóm methyl gắn vào vị trí thứ 3 và thứ 5 trên vòng piperidine. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học.