-
4-Chlorobenzonitrile CAS:623-03-0
4-Chlorobenzonitrile là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4ClN. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, có mùi nhẹ, thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất dược phẩm, thuốc nhuộm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này nổi tiếng về khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau để tạo thành các phân tử hữu cơ phức tạp.
-
1,4-Dibromobutane CAS:110-52-1
1,4-Dibromobutane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H8Br2. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nồng, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các phản ứng hóa học. Hợp chất này bao gồm một phân tử butan với các nguyên tử brom gắn vào vị trí cacbon thứ nhất và thứ tư, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong nhiều quá trình hóa học khác nhau.
-
ChloramineB CAS:127-52-6
Chloramine B, còn được gọi là muối natri N-chlorobenzenesulfonamide, là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức phân tử C6H5ClNNaO2S. Nó tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Hợp chất này được biết đến rộng rãi nhờ hiệu quả trong khử trùng và kiểm soát vi sinh vật do khả năng tiêu diệt vi khuẩn, vi rút và nấm.
-
4-Dimethylaminopyridine CAS:1122-58-3
4-Dimethylaminopyridine (DMAP) là một amin bậc ba có công thức hóa học C7H10N2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng có mùi amin đặc trưng, thường được sử dụng làm chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ. DMAP nổi tiếng với khả năng xúc tiến nhiều phản ứng hóa học bằng cách tăng tốc độ và tính chọn lọc của phản ứng.
-
benzenesulfonamide CAS:98-10-2
Benzenesulfonamide, hay sulfanilamide, là một hợp chất tinh thể chủ yếu được biết đến với vai trò là một loại thuốc sulfa. Nó thuộc nhóm sulfonamide, là các chất kháng khuẩn được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Sulfanilamide hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sôi của vi khuẩn, do đó có hiệu quả trong việc chống lại nhiều loại bệnh do vi khuẩn gây ra.
-
tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate CAS:955028-95-2
tert-Butyl 8-hydroxy-5-azaspiro[2,5]octane-5-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một hệ thống vòng spirocyclic kết hợp nhóm azaspiro, nhóm hydroxyl và chức năng este carboxylate, với nhóm tert-butyl được gắn vào. Hợp chất này có những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, đặc biệt là những phân tử có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
axit trans-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-(3-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:169248-97-9
Axit trans-1-(tert-Butoxycarbonyl)-4-(3-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm trifluoromethylphenyl, một nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl và một nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này thể hiện cấu hình trans và có giá trị nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của nó trong tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, đặc biệt là những phân tử có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
axit trans-1-(benzyloxycarbonyl)-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic CAS:2227719-48-2
Axit trans-1-(benzyloxycarbonyl)-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm trifluoromethylphenyl, một nhóm bảo vệ benzyloxycarbonyl và một nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này thể hiện cấu hình trans và có giá trị nhờ cấu trúc phân tử độc đáo của nó trong tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau, đặc biệt là những phân tử có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate CAS:1232542-24-3
Tert-butyl 5-azaspiro[2,5]octan-8-ylcarbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó có hệ vòng spiro[2,5]octane được thay thế bằng nhóm tert-butyl và phần carbamate, mang lại nhiều ứng dụng linh hoạt trong tổng hợp các phân tử hữu cơ đa dạng với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide CAS:1710696-26-6
N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó có nhóm acetamide gắn với vòng phenyl được thay thế bằng các nhóm clo, flo và metyl. Hợp chất này có sẵn ở dạng tinh khiết và thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm cho nhiều phản ứng và nghiên cứu hóa học khác nhau. Với cấu trúc phân tử đặc thù, N-(2-Chloro-4-fluoro-6-methylphenyl)acetamide mang lại khả năng phản ứng và tính linh hoạt độc đáo trong các con đường tổng hợp, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong hóa dược và các lĩnh vực liên quan.
-
2-chloro-4-fluoro-6-methylaniline hydrochloride CAS:332903-47-6
2-Chloro-4-fluoro-6-methylaniline hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó có cấu trúc vòng aniline được thay thế bằng clo, flo và nhóm metyl, tạo thành một khối cấu tạo linh hoạt cho nhiều phân tử hữu cơ khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
-
metyl 2-(aminometyl)isonicotinat hydroclorid CAS:1072438-54-0
Methyl 2-(aminomethyl)isonicotinate hydrochloride là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một khung isonicotinate được thay thế bằng nhóm methyl, một phần aminoethyl và một muối hydrochloride. Hợp chất này nổi bật nhờ tính linh hoạt và hữu dụng trong hóa học tổng hợp, đặc biệt là trong việc tạo ra nhiều phân tử hữu cơ đa dạng có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.
