Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (2R,4R)-tert-Butyl4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate CAS:348165-63-9

    (2R,4R)-tert-Butyl4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate CAS:348165-63-9

    (2R,4R)-tert-Butyl4-amino-2-methylpyrrolidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm tert-butyl, nhóm amino và nhóm methyl, tạo thành một chất trung gian đa năng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.

  • (R)-6,6-Dimethyl-morpholine-3-carboxylic acid hydrochloride CAS:1313277-22-3

    (R)-6,6-Dimethyl-morpholine-3-carboxylic acid hydrochloride CAS:1313277-22-3

    (R)-6,6-Dimethylmorpholine-3-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng morpholine được thay thế bằng các nhóm methyl, tạo thành một chất trung gian đa năng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.

  • (R)-4-(tert-Butoxycarbonyl)-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylic acid CAS:1263077-92-4

    (R)-4-(tert-Butoxycarbonyl)-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylic acid CAS:1263077-92-4

    Axit (R)-4-(tert-Butoxycarbonyl)-6,6-dimethylmorpholine-3-carboxylic là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng morpholine được thay thế bằng nhóm tert-butoxycarbonyl và các nhóm methyl, tạo thành một chất trung gian đa năng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.

  • (S)-tert-butyl 5-(hydroxymethyl)-2,2-dimethylmorpholine-4-carboxylate CAS:1263078-18-7

    (S)-tert-butyl 5-(hydroxymethyl)-2,2-dimethylmorpholine-4-carboxylate CAS:1263078-18-7

    (S)-tert-Butyl 5-(hydroxymethyl)-2,2-dimethylmorpholine-4-carboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một vòng morpholine được thay thế bằng nhóm tert-butyl, nhóm hydroxymethyl và các nhóm methyl, mang lại nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp các phân tử hữu cơ khác nhau với tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm.

  • Fluoroethylenecarbonate CAS:114435-02-8

    Fluoroethylenecarbonate CAS:114435-02-8

    Fluoroethylenecarbonate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H3FO2CO. Nó thường là một chất lỏng không màu. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • Methylcoumalate CAS:6018-41-3

    Methylcoumalate CAS:6018-41-3

    Methylcoumalate, còn được gọi là methyl 2-hydroxy-2H-pyran-3-carboxylate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H6O4. Đặc điểm của nó là sự hiện diện của nhóm coumalate (-COOCH3) gắn với nhóm methyl (-CH3) trên vòng pyran. Hợp chất này thể hiện các tính chất cấu trúc độc đáo và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Natri oxalat CAS:62-76-0

    Natri oxalat CAS:62-76-0

    Natri oxalat là một hợp chất hóa học có công thức Na2C2O4, là một loại bột tinh thể màu trắng và tan trong nước. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp. Natri oxalat có tính hút ẩm và độc hại, cần được xử lý đúng cách.

  • tetramethyldivinyldisilazane CAS:7691-02-3

    tetramethyldivinyldisilazane CAS:7691-02-3

    Tetramethyldivinyldisilazane là một hợp chất hữu cơ silicon có công thức hóa học (CH3)2Si(NH)(Si(CH3)2CH=CH2)2. Nó thường là một chất lỏng không màu. Hợp chất này có tầm quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.

  • METHYLENEBIS(PHOSPHONICDICHLORIDE) CAS:1499-29-2

    METHYLENEBIS(PHOSPHONICDICHLORIDE) CAS:1499-29-2

    Methylenebis(phosphonicdichloride), còn được gọi là methylenebisphosphonic dichloride, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử Cl2H4O6P2. Nó được đặc trưng bởi hai nhóm axit phosphonic (-PO3H2) gắn vào một cầu nối metylen trung tâm (-CH2-), mỗi cầu nối mang một nguyên tử clo (-Cl). Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc sắp xếp của nó và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Bromoacetaldehydedimethylacetal CAS:7252-83-7

    Bromoacetaldehydedimethylacetal CAS:7252-83-7

    Bromoacetaldehydedimethylacetal là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H9BrO2. Nó bao gồm một phần tử bromoacetaldehyde với hai nhóm metyl gắn vào dưới dạng acetal. Hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc đặc trưng do các nhóm chức acetal và nguyên tử brom của nó.

  • 5-Methyl-1H-pyrazole-3-carboxylicacid CAS:402-61-9

    5-Methyl-1H-pyrazole-3-carboxylicacid CAS:402-61-9

    5-Axit metyl-1H-pyrazole-3-cacboxylic, còn được gọi là axit 5-metyl-1H-pyrazole-3-cacboxylic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6N2O2. Nó chứa một vòng pyrazole với một nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí thứ 3 và một nhóm metyl (-CH3) ở vị trí thứ 5. Các đặc điểm cấu trúc của hợp chất này làm cho nó đáng chú ý trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • 5-Methylisoxazole-3-carboxylicacid CAS:3405-77-4

    5-Methylisoxazole-3-carboxylicacid CAS:3405-77-4

    5-Axit metylisoxazole-3-cacboxylic, còn được gọi là axit 5-metylisoxazole-3-cacboxylic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5NO3. Nó chứa một vòng isoxazole với nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí thứ 3 và nhóm metyl (-CH3) ở vị trí thứ 5. Các đặc điểm cấu trúc của hợp chất này làm cho nó đáng chú ý trong nhiều ứng dụng khác nhau.