Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (1R,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanamine hydrochloride CAS:1314324-03-2

    (1R,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanamine hydrochloride CAS:1314324-03-2

    (1R,2S)-2-(3-bromophenyl)cyclopropanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C9H11BrClN, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • (R)-N-methyl(pyrrolidin-2-yl)methanamine dihydrochloride CAS:2891581-40-9

    (R)-N-methyl(pyrrolidin-2-yl)methanamine dihydrochloride CAS:2891581-40-9

    (R)-N-methyl(pyrrolidin-2-yl)methanamine dihydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C8H18Cl2N2, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • (R)-(1-Methylpyrrolidin-2-yl)methanamine CAS:66411-53-8

    (R)-(1-Methylpyrrolidin-2-yl)methanamine CAS:66411-53-8

    (R)-(1-Methylpyrrolidin-2-yl)methanamine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C7H16N2, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • Axit (S)-4-hydroxymandelic CAS:13244-75-2

    Axit (S)-4-hydroxymandelic CAS:13244-75-2

    Axit (S)-4-hydroxymandelic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm. Với công thức phân tử C8H8O4, hợp chất này thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển. Nó được tổng hợp trong điều kiện được kiểm soát để đảm bảo độ tinh khiết và tính nhất quán, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của thí nghiệm khoa học và công thức dược phẩm.

  • Natri p-tolylsulfinat CAS:824-79-3

    Natri p-tolylsulfinat CAS:824-79-3

    Natri p-tolylsulfinat, còn được gọi là muối natri của axit p-toluenesulfinic, là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức phân tử C7H7NaO2S. Nó tan trong nước và thường được sử dụng như một chất khử nhẹ và chất sunfua hóa trong hóa học hữu cơ. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng đưa các nhóm sunfua vào các phân tử hữu cơ và tham gia vào nhiều biến đổi tổng hợp khác nhau.

  • axit tranexamic CAS:1197-18-8

    axit tranexamic CAS:1197-18-8

    Axit tranexamic là một dẫn xuất tổng hợp của axit amin lysine, có công thức hóa học là C8H15NO2. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước và được sử dụng rộng rãi trong y học như một chất chống tiêu sợi huyết để ngăn ngừa chảy máu quá mức.

  • Tropine CAS:120-29-6

    Tropine CAS:120-29-6

    Tropine là một hợp chất hữu cơ chứa nitơ với công thức hóa học C8H15NO. Nó là một ancaloit tropane thường được tìm thấy trong các cây thuộc họ Solanaceae. Tropine là tiền chất của nhiều hợp chất có hoạt tính dược lý và được biết đến với vai trò trong quá trình sinh tổng hợp các ancaloit có đặc tính chữa bệnh.

  • Trimethylammoniumchloride CAS:593-81-7

    Trimethylammoniumchloride CAS:593-81-7

    Trimethylammonium chloride là một hợp chất hóa học có công thức (CH3)3NCl. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và làm chất xúc tác chuyển pha. Hợp chất này bao gồm một cation trimethylammonium và một anion clorua, làm cho nó trở thành một thuốc thử đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

  • Tropinone CAS:532-24-1

    Tropinone CAS:532-24-1

    Tropinone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H13NO. Đây là một xeton hai vòng được tìm thấy trong nhiều loài thực vật, đặc biệt là trong họ Solanaceae. Tropinone đóng vai trò là tiền chất trong quá trình sinh tổng hợp các ancaloit tropane, có các đặc tính dược lý và độc tính. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong sản xuất thuốc và các sản phẩm tự nhiên với nhiều hoạt tính sinh học khác nhau.

  • Ethylacetoacetate CAS:141-97-9

    Ethylacetoacetate CAS:141-97-9

    Ethylacetoacetate là một chất lỏng không màu có công thức hóa học C6H10O3. Đây là một hợp chất đa dụng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một tiền chất cho nhiều phản ứng hóa học khác nhau, chẳng hạn như sự hình thành beta-diketone và este. Ethylacetoacetate nổi tiếng về khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều biến đổi trong hóa học hữu cơ.

  • Ethyl2,2-difluoroacetoacetate CAS:2266-48-0

    Ethyl2,2-difluoroacetoacetate CAS:2266-48-0

    Ethyl 2,2-difluoroacetoacetate là một hợp chất hữu cơ chứa flo được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc phân tử của nó chứa hai nguyên tử flo gắn vào nhóm acetoacetate, tạo nên khả năng phản ứng và tính chọn lọc đặc trưng trong các phản ứng.

  • Ethoxyaminehydrochloride CAS:3332-29-4

    Ethoxyaminehydrochloride CAS:3332-29-4

    Ethoxyaminehydrochloride, hay còn gọi là ethoxyamine HCl, là một hợp chất kết tinh có công thức phân tử C2H7NO·HCl. Nó tan trong nước và thể hiện khả năng phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm sự hình thành oxime và hydroxylamine, cũng như trong ngành dược phẩm để tổng hợp một số loại thuốc.