Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Dimethyl1,3-acetonedicarboxylate CAS:1830-54-2

    Dimethyl1,3-acetonedicarboxylate CAS:1830-54-2

    Dimethyl 1,3-acetonedicarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H10O5. Nó là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này bao gồm một phần tử dimethyl acetone với các nhóm carboxylate ở vị trí cacbon thứ nhất và thứ ba, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong hóa học hữu cơ.

  • EthylDifluoroacetate CAS:454-31-9

    EthylDifluoroacetate CAS:454-31-9

    Ethyldifluoroacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H6F2O2. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ do tính chất phản ứng đa dạng và khả năng đưa nhóm difluoromethyl vào nhiều phân tử hữu cơ khác nhau. Hợp chất này là một chất lỏng không màu, có mùi trái cây, và thường được sử dụng trong ngành dược phẩm và nông hóa để tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học.

  • p-Toluenesulfonamide CAS:70-55-3

    p-Toluenesulfonamide CAS:70-55-3

    p-Toluenesulfonamide là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức phân tử C7H9NO2S. Nó ít tan trong nước và thường được sử dụng làm chất phản ứng và chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều phản ứng hóa học, trở thành một thành phần thiết yếu trong tổng hợp dược phẩm, polyme và hóa chất chuyên dụng.

  • Diethylacetone-1,3-dicarboxylate CAS:105-50-0

    Diethylacetone-1,3-dicarboxylate CAS:105-50-0

    Diethylacetone-1,3-dicarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H16O5. Nó là một chất lỏng không màu, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này bao gồm một phần diethylacetone với các nhóm carboxylate ở vị trí cacbon thứ nhất và thứ ba, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong hóa học hữu cơ.

  • Ethylphenylacetate CAS:101-97-3

    Ethylphenylacetate CAS:101-97-3

    Ethylphenylacetate là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H12O2. Nó là một este được tạo thành do sự ngưng tụ của axit phenylacetic và etanol. Ethylphenylacetate nổi tiếng với mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng mùi trái cây và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm sản xuất nước hoa, tạo hương liệu và tổng hợp hóa học.

  • Methoxyaminehydrochloride CAS593-56-6

    Methoxyaminehydrochloride CAS593-56-6

    Methoxyaminehydrochloride, hay còn gọi là methoxyamine HCl, là một hợp chất kết tinh có công thức phân tử CH5NO·HCl. Nó tan trong nước và thể hiện khả năng phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng như một thuốc thử đa năng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm cả sự hình thành oxime và hydroxylamine.

  • Axit difluoroacetic CAS:381-73-7

    Axit difluoroacetic CAS:381-73-7

    Axit difluoroacetic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2HF2O2. Nó là một chất lỏng không màu, ăn mòn, có mùi nồng, chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng đưa các nhóm difluoromethyl vào các phân tử hữu cơ, làm cho nó trở thành một khối cấu tạo quý giá trong việc tạo ra dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.

  • 4,4′-oxydibenzenesulfonylhydrazide CAS:80-51-3

    4,4′-oxydibenzenesulfonylhydrazide CAS:80-51-3

    4,4′-Oxydibenzenesulfonylhydrazide là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức phân tử C12H10N2O4S. Nó ít tan trong nước và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được biết đến với công dụng trong việc điều chế các chất khởi đầu quang hóa, là thành phần thiết yếu trong các quá trình quang trùng hợp được sử dụng trong các ngành công nghiệp như in ấn, sơn phủ và điện tử.

  • 2,2-difluoroethanol CAS:359-13-7

    2,2-difluoroethanol CAS:359-13-7

    2,2-Difluoroethanol, còn được gọi là 2,2-difluoroethyl alcohol, là một chất lỏng không màu có công thức phân tử C2H4F2O. Nó tan trong nước và thể hiện khả năng phản ứng trong hóa học hữu cơ. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng do cấu trúc flo hóa của nó.

  • Axit 1-phenylcyclopentanecarboxylic CAS:77-55-4

    Axit 1-phenylcyclopentanecarboxylic CAS:77-55-4

    1-Axit phenylcyclopentanecarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H14O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, không tan trong nước nhưng tan trong các dung môi hữu cơ. Hợp chất này thường được sử dụng làm khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ để tạo ra nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất chuyên dụng khác. Cấu trúc của nó bao gồm một vòng cyclopentan với một nhóm phenyl gắn với một nhóm chức axit cacboxylic.

     

  • 1-Methyl-2-pyrrolidinone CAS:872-50-4

    1-Methyl-2-pyrrolidinone CAS:872-50-4

    1-Methyl-2-pyrrolidinone, hay còn gọi là NMP, là một dung môi có công thức hóa học C5H9NO. Nó là một chất lỏng không màu đến hơi vàng, có mùi nhẹ giống amin, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. NMP nổi tiếng với khả năng hòa tan cao và tính linh hoạt trong việc hòa tan nhiều loại hóa chất và polyme.

     

  • Chloramine-T CAS:127-65-1

    Chloramine-T CAS:127-65-1

    Chloramine-T, còn được gọi là muối natri N-chloro-p-toluenesulfonamide, là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức phân tử C7H7ClNNaO2S. Nó tan trong nước và có tính oxy hóa mạnh. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một chất khử trùng và kháng khuẩn do hiệu quả chống lại vi khuẩn, vi rút và nấm.