-
(R)-Pyrrolidine-2-carbonitrile CAS:739363-75-8
(R)-Pyrrolidine-2-carbonitrile là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C5H7N3, nó có hệ vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm cyano. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra nhiều loại phân tử khác nhau cho các ứng dụng khác nhau. (R)-Pyrrolidine-2-carbonitrile có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(S)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate CAS:54322-41-7
(S)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C6H11NO4, nó có nhóm acetamido và nhóm hydroxypropanoate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các mục đích khác nhau. (S)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(R)-2-Hydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)acetic acid CAS:13244-78-5
Axit (R)-2-hydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)acetic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C8H8O4, nó có một vòng phenyl được thay thế bằng nhóm hydroxyl và một nhóm chức axit hydroxyacetic. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các mục đích khác nhau. Axit (R)-2-hydroxy-2-(4-hydroxyphenyl)acetic có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
(R)-pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate CAS:2891581-65-8
(R)-Pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức phân tử C11H13NO2S, nó có cấu trúc vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm cyano và kết hợp với nhóm 4-methylbenzenesulfonate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. (R)-Pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(R)-methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate CAS:288402-26-6
(R)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C5H9NO4, nó bao gồm một nhóm acetamido và một nhóm hydroxypropanoate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong hóa học hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra nhiều thực thể phân tử khác nhau cho các ứng dụng khác nhau. (R)-Methyl 2-acetamido-3-hydroxypropanoate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của nhiều ngành công nghiệp.
-
(R)-2-(4-(benzyloxy)phenyl)-2-hydroxyacetic acid CAS:74464-97-4
Axit (R)-2-(4-(benzyloxy)phenyl)-2-hydroxyacetic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C15H14O4, nó có một vòng phenyl được thay thế bằng nhóm benzyloxy và một nhóm chức axit hydroxyacetic. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các mục đích khác nhau. Axit (R)-2-(4-(benzyloxy)phenyl)-2-hydroxyacetic có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
N-Boc-trans-4-fluoro-L-proline CAS:203866-14-2
N-Boc-trans-4-fluoro-L-proline là một hợp chất hữu cơ có tên khoa học là tert-butyloxycarbonyl-trans-4-fluoro-L-proline. Nó thường được viết tắt là N-Boc-trans-4-fluoro-L-proline. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa do đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó.
-
ethyl2-[[(2S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetate CAS:157115-85-0
Ethyl 2-[[(2S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetate là một hợp chất thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thuộc nhóm các hợp chất được gọi là este axit amin và thường được sử dụng trong sản xuất dược phẩm và các phân tử hữu cơ liên quan do tính chất hóa học đa dạng của nó.
-
Boc-cis-Hyp-OMe CAS:102195-79-9
Boc-cis-Hyp-OMe là một hợp chất hữu cơ có tên khoa học là tert-butyloxycarbonyl-cis-4-hydroxyproline methyl ester. Nó thường được viết tắt là Boc-cis-Hyp-OMe. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh hóa do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.
-
Hexanophenone CAS:942-92-7
Hexanophenone, còn được gọi là diphenyl ketone, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H10O. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi thơm ngọt ngào, thoang thoảng hương hoa. Hexanophenone thường được sử dụng làm thành phần tạo hương thơm trong nước hoa và mỹ phẩm nhờ mùi hương dễ chịu của nó. Ngoài ra, nó còn được dùng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
boc-L-hydroxyproline CAS:13726-69-7
Boc-L-Hydroxyproline là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng có tên hóa học là N-α-t-butoxycarbonyl-4-hydroxyproline. Nó là một chất rắn màu trắng thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng dược phẩm.
-
Axit 3-(4-Methoxyphenyl)propionic CAS:1929-29-9
3-Axit (4-methoxyphenyl)propionic, còn được gọi là ibuprofen, là một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thường được sử dụng để giảm đau, giảm viêm và hạ sốt. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng có công thức phân tử C13H18O2 và khối lượng phân tử là 206,28 g/mol. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm nhờ các đặc tính giảm đau, chống viêm và hạ sốt.
