-
Dihydro-4,4-dimethyl-2,3-furandione CAS:13031-04-4
Dihydro-4,4-dimethyl-2,3-furandione là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C8H10O3, nó có hệ vòng furandione được thay thế bằng hai nhóm metyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Dihydro-4,4-dimethyl-2,3-furandione có độ tinh khiết cao được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one CAS:570416-36-3
6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C8H12N2O, nó có hệ vòng pyridazinone được thay thế bằng nhóm isopropyl ở vị trí 6. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. 6-Isopropylpyridazin-3(2H)-one có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one CAS:864738-30-7
8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C18H16BrNO4S, nó có hệ vòng isoquinolinone được thay thế bằng nhóm brom và tosyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. 8-bromo-2-tosyl-2,3-dihydroisoquinolin-4(1H)-one có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride CAS:90562-30-4
2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C9H11Cl2N, nó bao gồm một nhóm cyclopropylamine được thay thế bằng nhóm 4-chloro-phenyl và kết hợp với muối hydrochloride. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Các loại 2-(4-Chloro-phenyl)-cyclopropylamine hydrochloride có độ tinh khiết cao được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine CAS:35733-53-0
2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C7H10N4, nó có cấu trúc vòng pyrimidine được thay thế bằng hai nhóm methyl và một nhóm amino ở vị trí 5. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra nhiều loại phân tử khác nhau cho các ứng dụng khác nhau. 2,4-Dimethylpyrimidin-5-amine có độ tinh khiết cao được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(S)-Pyrrolidine-2-carbonitrile CAS:204387-53-1
(S)-Pyrrolidine-2-carbonitrile là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C5H7N3, nó có hệ vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm cyano. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. (S)-Pyrrolidine-2-carbonitrile có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
trans-tert-Butyl -2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate CAS:1259277-49-0
(Trans-tert-Butyl-2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C12H24N2O2, nó có hệ vòng cyclohexyl được thay thế bằng nhóm tert-butyl và phần aminomethylcarbamate ở cấu hình trans. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Trans-tert-Butyl-2-(aminomethyl)cyclohexyl)carbamate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
1-(tert-Butoxycarbonyl)-1,4-diazepane-5-carboxylicacid CAS:1214824-64-2
Axit 1-(tert-Butoxycarbonyl)-1,4-diazepane-5-carboxylic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C12H20N2O4, nó có cấu trúc vòng diazepane được thay thế bằng nhóm tert-butoxycarbonyl và nhóm axit cacboxylic. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Axit 1-(tert-Butoxycarbonyl)-1,4-diazepane-5-carboxylic có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(S)-pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate CAS:204387-54-2
(S)-Pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức phân tử C11H13NO2S, nó có cấu trúc vòng pyrrolidine được thay thế bằng nhóm cyano và kết hợp với nhóm 4-methylbenzenesulfonate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. (S)-Pyrrolidine-2-carbonitrile 4-methylbenzenesulfonate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol CAS:2306255-58-1
((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C7H12O2, nó có cấu trúc hai vòng bao gồm hệ vòng 3-oxabicyclo[3.1.0]hexane được thay thế bằng nhóm hydroxymethyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, nước hoa và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. ((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(E)-Methyl3-(4-(trifluoromethyl)phenyl)acrylate CAS:20754-22-7
(E)-Methyl 3-(4-(trifluoromethyl)phenyl)acrylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C11H9F3O2, nó có một nhóm acrylate được thay thế bằng nhóm trifluoromethylphenyl. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất đặc biệt của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. (E)-Methyl 3-(4-(trifluoromethyl)phenyl)acrylate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
-
(1R,5R)-ethyl 3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate CAS:1516950-28-9
(1R,5R)-Ethyl 3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C9H14O3, nó có hệ vòng bicyclohexane được thay thế bằng nhóm ethyl và nhóm carboxylate. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. (1R,5R)-Ethyl 3-oxa-bicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylate có độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
