Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4,6-Dichloro-2-methylpyrimidine CAS:1780-26-3

    4,6-Dichloro-2-methylpyrimidine CAS:1780-26-3

    4,6-Dichloro-2-methylpyrimidine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H4Cl2N2. Nó có các nguyên tử clo (-Cl) gắn vào vị trí thứ 4 và thứ 6 của vòng pyrimidine, cùng với một nhóm metyl (-CH3) ở vị trí thứ 2. Cấu trúc của hợp chất này làm cho nó nổi bật trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • 2-hydroxymethyl-3,4-dihydro-2H-pyran CAS:3749-36-8

    2-hydroxymethyl-3,4-dihydro-2H-pyran CAS:3749-36-8

    2-Hydroxymethyl-3,4-dihydro-2H-pyran là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O2. Nó có cấu trúc vòng dihydro-2H-pyran với nhóm hydroxymethyl (-CH2OH) gắn vào. Hợp chất này thể hiện các đặc điểm cấu trúc đặc trưng do khung pyran và nhóm chức hydroxyl của nó.

     

  • 2-oxo-2,3-dihydro-1h-imidazole-4-carboxylicacid CAS:39828-47-2

    2-oxo-2,3-dihydro-1h-imidazole-4-carboxylicacid CAS:39828-47-2

    2-Axit oxo-2,3-dihydro-1H-imidazole-4-carboxylic, còn được gọi là axit 2-oxo-2,3-dihydro-1H-imidazole-4-carboxylic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H5N3O3. Nó có cấu trúc vòng imidazole với nhóm axit cacboxylic (-COOH) ở vị trí thứ 4 và nhóm xeton (-CO-) ở vị trí thứ 2. Cấu trúc này làm cho nó nổi bật trong nhiều ứng dụng khác nhau.

     

  • (S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carboxylicacid CAS:500-05-0

    (S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carboxylicacid CAS:500-05-0

    ( (S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carboxylic acid ), còn được gọi là (S)-2-pyrrolidinyl-2-phenylacetic acid, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử ( C_{12}H_{15}NO_{3} ). Nó bao gồm một vòng pyrrolidine với một nhóm phenylacetyl gắn ở vị trí thứ nhất và một nhóm axit cacboxylic ở vị trí thứ hai. Hợp chất này thể hiện cấu trúc lập thể đặc trưng và có ý nghĩa quan trọng đối với nhiều ứng dụng khác nhau.

  • 3-Aminoisonicotinicaxit CAS: 7579-20-6

    3-Aminoisonicotinicaxit CAS: 7579-20-6

    3-Axit aminoisonicotinic, còn được gọi là axit 3-aminoisonicotinic, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H6N2O2. Nó là một dẫn xuất của axit nicotinic, chứa một nhóm amino (-NH2) và một nhóm axit cacboxylic (-COOH) trên vòng benzen. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.

     

  • Natri 4-hydroxy-3,3-dimethyl-2-oxobutanoat CAS:89444-19-9

    Natri 4-hydroxy-3,3-dimethyl-2-oxobutanoat CAS:89444-19-9

    Natri 4-hydroxy-3,3-dimethyl-2-oxobutanoat là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức phân tử C7H11NaO4, nó bao gồm một nhóm 2-oxobutanoat được thay thế bằng một nhóm hydroxyl và hai nhóm metyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, phụ gia thực phẩm và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Natri 4-hydroxy-3,3-dimethyl-2-oxobutanoat có độ tinh khiết cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

  • tert-butyl 2,4-dimethylpyrimidin-5-ylcarbamate CAS:2891599-03-2

    tert-butyl 2,4-dimethylpyrimidin-5-ylcarbamate CAS:2891599-03-2

    Tert-butyl 2,4-dimethylpyrimidin-5-ylcarbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C13H20N4O2, nó được đặc trưng bởi cấu trúc pyrimidine với các nhóm thế tert-butyl và methyl. Hợp chất này thường được sử dụng làm tiền chất hoặc chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc phát triển các hợp chất mới cho mục đích y tế và nông nghiệp. Tert-butyl 2,4-dimethylpyrimidin-5-ylcarbamate có sẵn ở độ tinh khiết cao để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • tert-Butyl ((1R,2R)-2-(hydroxymethyl)cyclopropyl)carbamate CAS:177472-54-7

    tert-Butyl ((1R,2R)-2-(hydroxymethyl)cyclopropyl)carbamate CAS:177472-54-7

    Tert-Butyl ((1R,2R)-2-(hydroxymethyl)cyclopropyl)carbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C9H17NO3, nó có nhóm chức carbamate gắn với phần cyclopropyl được thay thế bằng nhóm tert-butyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng cho nhiều ứng dụng. Tert-Butyl ((1R,2R)-2-(hydroxymethyl)cyclopropyl)carbamate có sẵn ở độ tinh khiết cao để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp khác nhau.

  • Trans-methyl 1-benzyl-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride CAS:2362539-88-4

    Trans-methyl 1-benzyl-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride CAS:2362539-88-4

    Trans-methyl 1-benzyl-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C20H20F3NO2∙HCl, nó có hệ vòng pyrrolidine được thay thế bằng các nhóm benzyl, trifluoromethylphenyl và methyl ester, kết hợp với muối hydrochloride. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các tác nhân điều trị mới. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng y tế khác nhau. Trans-methyl 1-benzyl-4-(4-(trifluoromethyl)phenyl)pyrrolidine-3-carboxylate hydrochloride có độ tinh khiết cao để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

  • Benzyl 2-oxopropylcarbamate CAS:111491-97-5

    Benzyl 2-oxopropylcarbamate CAS:111491-97-5

    Benzyl 2-oxopropylcarbamate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức phân tử C10H11NO3, nó có nhóm chức carbamate gắn với nhóm benzyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và khả năng phản ứng đa dạng của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các cấu trúc phân tử đa dạng cho nhiều ứng dụng khác nhau. Benzyl 2-oxopropylcarbamate có sẵn ở độ tinh khiết cao để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ngành công nghiệp khác nhau.

  • Ethyl 2-Hydroxycyclopentanecarboxylate CAS:54972-10-0

    Ethyl 2-Hydroxycyclopentanecarboxylate CAS:54972-10-0

    Ethyl 2-Hydroxycyclopentanecarboxylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Với công thức phân tử C8H14O3, nó bao gồm một nhóm cyclopentanecarboxylate được thay thế bằng một nhóm hydroxyl và một nhóm ethyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Ethyl 2-Hydroxycyclopentanecarboxylate có độ tinh khiết cao được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.

  • Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:1211518-61-4

    Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:1211518-61-4

    Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với công thức phân tử C8H9BrN2O2, nó có hệ vòng pyrazine được thay thế bằng các nhóm methyl và carboxylate, cùng với một nguyên tử brom. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó làm cho nó trở nên thiết yếu trong tổng hợp hữu cơ, cho phép tạo ra các thực thể phân tử đa dạng cho các ứng dụng khác nhau. Methyl 3-bromo-6-methylpyrazine-2-carboxylate có độ tinh khiết cao được cung cấp để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.