-
3-diethylamino-1-propyne CAS:4079-68-9
3-Diethylamino-1-propyne, thường được viết tắt là DEAP, là một hợp chất hóa học (C7H13N) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó chứa một lõi propyne với một nhóm diethylamino gắn vào, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng.
-
Muối natri của axit 3-chloro-2-hydroxypropanesulfonic CAS:126-83-0
3-Muối natri của axit cloro-2-hydroxypropanesulfonic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H5F13O3S. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Hợp chất này nổi tiếng với tính chất hoạt động bề mặt và được sử dụng trong sản xuất polyme, chất phủ và hóa chất chuyên dụng. Cấu trúc hóa học của nó cho phép nó trở thành một thành phần hiệu quả trong các quy trình sản xuất khác nhau.
-
Axit methionic CAS:503-40-2
Methionine là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là nó phải được cung cấp từ thực phẩm. Nó cần thiết cho quá trình tổng hợp protein, sửa chữa mô và chức năng miễn dịch. Methionine cũng tham gia vào quá trình sản xuất choline và creatine, cả hai đều quan trọng đối với chức năng não và cơ bắp.
-
Hợp chất bổ sung Formaldehydesodium bisulfite CAS:870-72-4
Hợp chất cộng hợp formaldehyde natri bisunfit là một hợp chất hóa học (CH2O.NaHSO3) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Nó được hình thành bởi phản ứng cộng hợp giữa formaldehyde và natri bisunfit, tạo ra một hợp chất ổn định với các ứng dụng cụ thể.
-
Butynediolpropoxylate CAS:1606-79-7
Butynediolpropoxylate, viết tắt là BDPO, là một hợp chất hóa học (C7H10O3) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một lõi butynediol với các chuỗi propylene oxide được gắn vào.
-
N,N,N',N'-Tetrakis(2-hydroxyethyl)ethylenediamine CAS:140-07-8
N,N,N',N'-Tetrakis(2-hydroxyethyl)ethylenediamine, thường được gọi là TED, là một hợp chất hữu cơ. Nó thuộc nhóm dẫn xuất ethylenediamine và được đặc trưng bởi bốn nhóm hydroxyethyl gắn vào các nguyên tử nitơ của khung ethylenediamine. TED thường được sử dụng làm chất tạo phức trong nhiều quá trình hóa học và làm phối tử trong hóa học phối hợp.
-
Dibenzenesulfonimide CAS:2618-96-4
Dibenzenesulfonimide là một hợp chất hóa học (C12H10N2O2S2) được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm hai vòng benzen liên kết với một nhóm chức sulfonimide.
-
Butynediolsulfopropylethersodium CAS:90268-78-3
Butynediol sulfopropyl ether sodium, hay còn gọi là BSE, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H11NaO4S. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
Muối kali perfluorobutanesulfonic CAS:29420-49-3
Muối kali của axit perfluorobutanesulfonic là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Nó thường được biết đến với tên gọi PFBS-K và là một loại hợp chất perfluor hóa. PFBS-K được sử dụng rộng rãi như một chất hoạt động bề mặt trong sản xuất polyme, chất phủ và thiết bị điện tử. Các đặc tính độc đáo của nó, chẳng hạn như độ ổn định nhiệt cao và khả năng kháng hóa chất, làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều quy trình sản xuất. Ngoài ra, PFBS-K còn được sử dụng trong sản xuất hóa chất chuyên dụng, chất tẩy rửa và trong một số ứng dụng y tế. Khả năng làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng làm cho nó trở thành một thành phần đa năng trong nhiều ngành công nghiệp.
-
2,5-dimethyl2,5-hexynediol CAS:142-30-3
2,5-Dimethyl-2,5-hexanediol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H18O2. Nó thuộc nhóm diol, có hai nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào chuỗi hexynyl với các nhóm methyl thế ở vị trí 2 và 5. Hợp chất này nổi bật nhờ cấu trúc phân nhánh và thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau do các tính chất độc đáo của nó.
-
Axit perfluorooctanesulfonic 1H,1H,2H,2H CAS:27619-97-2
Axit 1H,1H,2H,2H-perfluorooctanesulfonic, hay còn gọi là PFOS, là một chất hoạt động bề mặt chứa flo với cấu trúc hóa học độc đáo. PFOS là một hợp chất perfluor hóa được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ đặc tính hoạt động bề mặt của nó. Nó nổi tiếng với độ ổn định nhiệt cao và khả năng kháng hóa chất, làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất polyme, chất phủ và thiết bị điện tử. PFOS cũng được sử dụng trong các hóa chất đặc biệt, chất tẩy rửa và một số ứng dụng y tế, nhờ khả năng giảm sức căng bề mặt trong chất lỏng.
-
3-(Cylohexylamino)-1-propanesulfonicacid CAS:1135-40-6
3-Axit (cyclohexylamino)-1-propanesulfonic là một hợp chất hữu cơ, còn được gọi là CAPS. Nó là một amin bậc ba có cấu trúc liên quan đến ethanolamine. CAPS là một chất đệm có thể được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử.
