-
3-Hydroxyacetophenone CAS:121-71-1
3-Hydroxyacetophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8O2. Nó là một xeton thơm có nhóm hydroxyl gắn vào vòng phenyl. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học do cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
3-Amino-3-azabicyclo[3.3.0]octan CAS:58108-05-7
3-Amino-3-azabicyclo[3.3.0]octane, hay còn gọi là AABCO, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H12N2. Nó thuộc nhóm amin hai vòng, đặc trưng bởi hệ vòng hai vòng chứa nitơ. AABCO thể hiện các tính chất cấu trúc và hóa học độc đáo, khiến nó trở nên thú vị trong nhiều ứng dụng khác nhau.
-
3,3′-Dithiobis-1-PropanesulfonicAcidDisodiumSalt CAS:27206-35-5
Muối dinatri của axit 3,3′-dithiobis-1-propanesulfonic là một hợp chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh hóa và hóa học khác nhau.
-
5-CHLOROMETHYL-2,4-DIHYDRO-[1,2,4]TRIAZOL-3-ONE CAS:252742-72-6
5-CHLOROMETHYL-2,4-DIHYDRO-[1,2,4]TRIAZOL-3-ONE là một hợp chất hóa học chứa nhóm chloromethyl và hệ vòng [1,2,4]triazolone. Hợp chất này được biết đến với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo trong tổng hợp hữu cơ, khiến nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong việc tạo ra nhiều hợp chất khác nhau.
-
5-Methyl-2-pyrazinecarboxylic CAS:5521-55-1
5-Methyl-2-pyrazinecarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H4ClN3O. Nó chứa một vòng pyrazine được thay thế bằng một nhóm methyl và một nhóm chức axit cacboxylic. Hợp chất này nổi tiếng với các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, khiến nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong việc tạo ra nhiều phân tử khác nhau.
-
Diethylaminomalonatehydrochloride CAS:13433-00-6
Diethylaminomalonatehydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H14ClNO4. Nó được điều chế từ axit malonic và chứa một nhóm diethylamino và một nhóm hydrochloride. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ các tính chất chức năng của nó.
-
2-Vinylnaphthalene CAS:827-54-3
2-Vinylnaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C12H10. Nó là một dẫn xuất của naphthalene với nhóm vinyl gắn vào vị trí số 2 của vòng naphthalene. Hợp chất này thể hiện những tính chất hóa học thú vị do cấu trúc liên kết đôi liên hợp của nó.
-
5-Bromo-2-pyridinecarbonitrile CAS:97483-77-7
5-Bromo-2-pyridinecarbonitrile là một hợp chất hóa học có vòng pyridin được thế bằng brom chứa nhóm cyano. Hợp chất này thường được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ do tính phản ứng và khả năng tương thích với các nhóm chức. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
2-(2-Oxopentyl)-1,3-oxathiolan-4-ylacetate 5-acetoxy-2-(R,S)butyryloxymethyl-1,3-oxathiolane CAS:143446-73-5
2-(2-Oxopentyl)-1,3-oxathiolan-4-ylacetate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H14O4S. Nó chứa cấu trúc vòng oxathiolane độc đáo được thay thế bằng các nhóm acetyl và oxopentyl. Hợp chất này nổi tiếng với các tính chất và khả năng phản ứng đặc biệt trong tổng hợp hữu cơ, làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị trong việc tạo ra nhiều phân tử khác nhau.
-
1,8-DIBROMONAPHTALENE CAS:17135-74-9
1,8-Dibromonaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H8Br2. Nó thuộc nhóm các dẫn xuất naphthalene và chứa hai nguyên tử brom gắn ở vị trí 1 và 8 trên vòng naphthalene. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
1,4-dibromonaphthalene CAS:83-53-4
1,4-Dibromonaphthalene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H6Br2. Nó thuộc nhóm dibromonaphthalene và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nguyên tử brom ở vị trí 1 và 4 của vòng naphthalene. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
-
1,4-Butanesultone CAS:1633-83-6
1,4-Butanesultone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H8O3S. Nó thuộc nhóm sultone và được đặc trưng bởi vòng sulfonate bốn thành viên. Hợp chất này nổi tiếng với cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau.
