Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Methyl 3-amino-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:2032-84-0

    Methyl 3-amino-6-methylpyrazine-2-carboxylate CAS:2032-84-0

    Methyl 3-amino-6-methylpyrazine-2-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H11N3O2. Nó bao gồm một vòng pyrazine được thế bằng nhóm amino và nhóm methyl ester lần lượt ở vị trí 3 và 2. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu dược phẩm nhờ cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng của nó. Các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để tạo ra nhiều phân tử khác nhau với các hoạt tính sinh học và tính chất dược lý đa dạng.

  • N-Methyl-1-(tetrahydrofuran-2-yl)methanamine CAS:2439-57-8

    N-Methyl-1-(tetrahydrofuran-2-yl)methanamine CAS:2439-57-8

    N-Methyl-1-(tetrahydrofuran-2-yl)methanamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H17NO. Nó có cấu trúc vòng tetrahydrofuran với nhóm methylamino gắn vào vị trí 1, khiến nó trở thành một khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của hợp chất này mở ra nhiều cơ hội cho các biến đổi hóa học đa dạng và các hoạt tính sinh học tiềm năng. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian quan trọng để tạo ra các phân tử mới với các đặc tính và ứng dụng cụ thể.

  • axit trans-2-(((9H-fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)cyclohexanecarboxylic CAS:381241-08-3

    axit trans-2-(((9H-fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)cyclohexanecarboxylic CAS:381241-08-3

    Axit trans-2-(((9H-fluoren-9-yl)methoxy)carbonyl)cyclohexanecarboxylic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C21H22O3. Nó bao gồm một vòng xyclohexan được thay thế bằng nhóm fluorenyl và một phần axit cacboxylic, được nối với nhau thông qua một liên kết cacbonyl metoxy. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu dược phẩm nhờ cấu trúc và các nhóm chức độc đáo của nó. Tính linh hoạt và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tạo ra các phân tử phức tạp với các ứng dụng tiềm năng trong phát triển thuốc, thiết kế vật liệu và sinh học hóa học.

  • Ethyl 2,4-dimethylpyrimidine-5-carboxylate CAS:2226-86-0

    Ethyl 2,4-dimethylpyrimidine-5-carboxylate CAS:2226-86-0

    Ethyl 2,4-dimethylpyrimidine-5-carboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14N2O2. Nó bao gồm một vòng pyrimidine được thế bằng các nhóm ethyl và carboxylate lần lượt ở vị trí 2 và 5, và các nhóm methyl ở vị trí 4. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp do tính linh hoạt về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng của nó. Khung phân tử độc đáo của nó làm cho nó trở thành một chất trung gian có giá trị để xây dựng các phân tử phức tạp với các đặc tính dược lý, nông nghiệp và vật liệu đa dạng.

  • trans-methyl 2-(tert-butoxycarbonyl)cyclohexanecarboxylate CAS:1839591-69-3

    trans-methyl 2-(tert-butoxycarbonyl)cyclohexanecarboxylate CAS:1839591-69-3

    Trans-methyl 2-(tert-butoxycarbonyl)cyclohexanecarboxylate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H22O3. Nó bao gồm một vòng xyclohexan được thế bằng nhóm metyl este và nhóm bảo vệ tert-butoxycarbonyl (Boc) lần lượt ở vị trí 2 và 1. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học peptit, như một nhóm bảo vệ cho các axit amin và các chất trung gian. Cấu hình trans của vòng xyclohexan làm tăng độ cứng cấu trúc, có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và kết quả lập thể trong các phản ứng hóa học.

  • Benzyl (2,2-dimethoxyethyl)(methyl)carbamate CAS:1355573-66-8

    Benzyl (2,2-dimethoxyethyl)(methyl)carbamate CAS:1355573-66-8

    4-Methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-amine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H14ClNO. Nó có cấu trúc vòng indane được thay thế bằng nhóm methoxy và nhóm chức amin ở vị trí 1, tạo thành muối hydrochloride bền vững. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu thần kinh học nhờ cấu trúc độc đáo và tiềm năng ứng dụng dược lý của nó. Sự hiện diện của nhóm hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng nó trong nhiều thí nghiệm khác nhau.

  • N-Boc-DL-pipecolinicacid CAS:98303-20-9

    N-Boc-DL-pipecolinicacid CAS:98303-20-9

    N-Axit Boc-DL-pipecolinic là một hợp chất có công thức phân tử C11H19NO4. Nó là một dẫn xuất của axit pipecolinic chứa nhóm bảo vệ Boc (tert-butoxycarbonyl).

     

  • RosuvastatinCanxi CAS:147098-20-2

    RosuvastatinCanxi CAS:147098-20-2

    Rosuvastatin Calcium là một hợp chất dược phẩm được sử dụng để điều trị chứng tăng lipid máu và phòng ngừa các bệnh tim mạch. Thuốc này thuộc nhóm statin và hoạt động bằng cách ức chế HMG-CoA reductase, một enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp cholesterol. Rosuvastatin Calcium có dạng viên nén và thường được kê đơn cho bệnh nhân có mức cholesterol cao để giảm nguy cơ đau tim, đột quỵ và các biến cố tim mạch khác.

  • N-Methyl-N-(2-(4-nitrophenoxy)ethyl)-2-(4-nitrophenyl)ethanamine CAS:115287-37-1

    N-Methyl-N-(2-(4-nitrophenoxy)ethyl)-2-(4-nitrophenyl)ethanamine CAS:115287-37-1

    N-Methyl-N-(2-(4-nitrophenoxy)ethyl)-2-(4-nitrophenyl)ethanamine là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm. Nó bao gồm một khung ethanamine với một nhóm methyl gắn vào nguyên tử nitơ và hai nhóm nitrophenyl ở các vị trí khác nhau. Sự hiện diện của các nhóm nitro góp phần tạo nên các tính chất hóa học độc đáo của nó, điều này có thể thu hút sự quan tâm trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau.

     

  • N-Carbethoxy-4-piperidone CAS:29976-53-2

    N-Carbethoxy-4-piperidone CAS:29976-53-2

    N-Carbethoxy-4-piperidone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H15NO3. Nó là một dẫn xuất của piperidone chứa nhóm carbethoxy gắn vào nguyên tử nitơ.

     

  • Axit Picolinic CAS:98-98-6

    Axit Picolinic CAS:98-98-6

    Axit picolinic, còn được gọi là axit 2-pyridinecarboxylic, là một dẫn xuất của pyridine với công thức phân tử C6H5NO2. Nó là một chất rắn không màu, tan trong nước và đóng nhiều vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học.

  • 4-Pyridinecarboxaldehyde CAS:872-85-5

    4-Pyridinecarboxaldehyde CAS:872-85-5

    4-Pyridinecarboxaldehyde, với công thức hóa học C6H5NO, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm dẫn xuất pyridine. Nó bao gồm một vòng pyridine được thay thế bằng nhóm formyl (CHO) ở vị trí số 4. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và con đường tổng hợp khác nhau nhờ vào khả năng phản ứng độc đáo và các đặc điểm cấu trúc của nó. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ để điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.