Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • (S)-tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:955406-13-0

    (S)-tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:955406-13-0

    (S)-text{tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate} ) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm như một chất trung gian hoặc khối xây dựng để tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học. Nó đóng vai trò là một khung cấu trúc có giá trị trong hóa dược để tạo ra các hợp chất mới nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc thụ thể cụ thể.

  • tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:1158767-01-1

    tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:1158767-01-1

    tert-Butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm như một chất trung gian đa năng để tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong hóa dược, mang đến cơ hội khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và phát triển các hợp chất mới có tiềm năng ứng dụng dược lý.

  • Piperidine-2-carbonitrile hydrochloride CAS:117921-54-7

    Piperidine-2-carbonitrile hydrochloride CAS:117921-54-7

    Piperidine-2-carbonitrile hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc lõi piperidine với nhóm cyano mang lại tính linh hoạt cho việc tạo ra nhiều phân tử khác nhau với các hoạt tính sinh học tiềm năng.

  • 4-methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol CAS:67199-57-9

    4-methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol CAS:67199-57-9

    4-methoxy-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo của nó, chứa nhóm methoxy và nhóm hydroxyl, làm cho nó trở thành một chất trung gian thú vị để điều chế nhiều phân tử hữu cơ có tiềm năng hoạt tính sinh học.

  • metyl isoquinoline-8-carboxylat CAS:850858-56-9

    metyl isoquinoline-8-carboxylat CAS:850858-56-9

    Methyl isoquinoline-8-carboxylate là một hợp chất hóa học có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc lõi isoquinoline của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá để điều chế nhiều phân tử khác nhau có tiềm năng hoạt tính sinh học.

  • Tobramycin Base CAS:32986-56-4

    Tobramycin Base CAS:32986-56-4

    Tobramycin base là một loại kháng sinh phổ rộng thường được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các bệnh ảnh hưởng đến mắt và da. Nó thuộc nhóm kháng sinh aminoglycoside và hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Tobramycin base có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm thuốc nhỏ mắt, thuốc mỡ và thuốc tiêm, cho phép sử dụng linh hoạt tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng.

  • axit trans-2-Carbomethoxycyclohexane-1-carboxyicCAS:2484-60-8

    axit trans-2-Carbomethoxycyclohexane-1-carboxyicCAS:2484-60-8

    Axit trans-2-carbomethoxycyclohexane-1-carboxyic là một hợp chất có tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Cấu trúc độc đáo và các nhóm chức của nó làm cho nó trở thành một phân tử thú vị để phát triển các hợp chất mới với nhiều tính chất khác nhau.

  • Tilmicosin CAS:108050-54-0

    Tilmicosin CAS:108050-54-0

    Tilmicosin là một loại kháng sinh thú y thuộc nhóm macrolide, chủ yếu được sử dụng trong chăn nuôi, đặc biệt là gia súc và lợn. Thuốc có hiệu quả trong điều trị các bệnh đường hô hấp do một số loại vi khuẩn gây ra, chẳng hạn như Pasteurella spp. và Mycoplasma spp. Tilmicosin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó ngăn chặn sự phát triển và sinh sản của chúng.

  • Vancomycin hydrochloride CAS:1404-93-9

    Vancomycin hydrochloride CAS:1404-93-9

    Vancomycin hydrochloride là một loại kháng sinh mạnh được sử dụng chủ yếu trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng, đặc biệt là các bệnh do vi khuẩn gram dương kháng thuốc gây ra. Nó thuộc nhóm kháng sinh glycopeptide và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tế bào chết. Vancomycin hydrochloride thường được coi là kháng sinh "lựa chọn cuối cùng" cho các bệnh nhiễm trùng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.

  • Trimethoprim CAS:3380-34-5

    Trimethoprim CAS:3380-34-5

    Trimethoprim là một loại kháng sinh tổng hợp được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các bệnh ảnh hưởng đến đường tiết niệu, đường hô hấp và da. Nó thuộc nhóm kháng sinh ức chế dihydrofolate reductase, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự sản xuất axit tetrahydrofolic, một chất cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Trimethoprim thường được sử dụng kết hợp với sulfamethoxazole, tạo thành sự kết hợp kháng sinh mạnh mẽ co-trimoxazole (TMP-SMX). Sự kết hợp này tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và giúp ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc của vi khuẩn.

  • Tylosin tartrate CAS:74610-55-2

    Tylosin tartrate CAS:74610-55-2

    Tylosin tartrate là một loại kháng sinh thú y thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng ở vật nuôi, đặc biệt là gia cầm và lợn. Nó thuộc nhóm kháng sinh macrolide và có hiệu quả chống lại vi khuẩn gram dương, mycoplasma và một số động vật nguyên sinh. Tylosin tartrate hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó cản trở sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.

  • Trimethoprim CAS:738-70-5

    Trimethoprim CAS:738-70-5

    Trimethoprim là một loại kháng sinh tổng hợp được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là các bệnh ảnh hưởng đến đường tiết niệu, đường hô hấp và da. Nó thuộc nhóm kháng sinh ức chế dihydrofolate reductase, hoạt động bằng cách ngăn chặn sự sản xuất axit tetrahydrofolic, một chất cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Trimethoprim thường được sử dụng kết hợp với sulfamethoxazole, tạo thành sự kết hợp kháng sinh mạnh mẽ co-trimoxazole (TMP-SMX). Sự kết hợp này tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và giúp ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc của vi khuẩn.