-
1,4-Dimethylpyrazole CAS:1072-68-0
1,4-Dimethylpyrazole là một hợp chất hữu cơ có công thức C4H8N2. Nó là một chất lỏng không màu, tan trong các dung môi hữu cơ thông thường như etanol và dietyl ete. Phân tử này chứa một vòng pyrazole với các nhóm metyl thế ở vị trí 1 và 4.
-
1-methyl-3-pyrrolidinol CAS:13220-33-2
1-Methyl-3-pyrrolidinol là một hợp chất hóa học có nhóm methyl gắn vào vị trí đầu tiên của phân tử pyrrolidinol. Nó được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
1-(benzyl)pyrrolidin-3-one CAS:775-16-6
1-(Benzyl)pyrrolidin-3-one là một hợp chất hóa học trong đó nhóm benzyl được gắn vào phân tử pyrrolidin-3-one. Nó thường được sử dụng như một khối cấu tạo và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng.
-
(S)-(-)-N-benzyl3-hydroxypyrrolidine CAS:101385-90-4
(S)-(-)-N-Benzyl-3-hydroxypyrrolidine là một hợp chất hóa học có nhóm benzyl gắn vào phân tử 3-hydroxypyrrolidine ở cấu hình S. Nó được sử dụng như một khối xây dựng và chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ cho nhiều ứng dụng khác nhau.
-
1,3-Diethenyl-1,1,3,3-tetramethyldisiloxane CAS:2627-95-4
1,3-Diethenyl-1,1,3,3-tetramethyldisiloxane là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H18OSi2. Nó được sử dụng như một chất liên kết chéo đa năng và chất trung gian phản ứng trong tổng hợp polyme silicon, hóa học hữu cơ và khoa học vật liệu.
-
Salinomycin CAS:53003-10-4
Salinomycin là một loại kháng sinh ionophore polyether được sử dụng chủ yếu trong thú y như một chất chống cầu trùng để kiểm soát và ngăn ngừa bệnh cầu trùng, một bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột phổ biến ảnh hưởng đến gia cầm và vật nuôi. Nó thuộc nhóm kháng sinh monensin và hoạt động bằng cách phá vỡ sự cân bằng ion bên trong ký sinh trùng cầu trùng, dẫn đến cái chết của chúng và ngăn chặn sự sinh sản tiếp theo trong vật chủ.
-
Spectinomycin sulfat tetrahydrat CAS:64058-48-6
Spectinomycin sulfate tetrahydrate là một loại kháng sinh thuộc nhóm aminocyclitol, chủ yếu được sử dụng trong thú y để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, nhắm vào các tác nhân gây bệnh như Pasteurella, Haemophilus và Actinobacillus ở vật nuôi. Spectinomycin sulfate tetrahydrate có sẵn dưới dạng thuốc tiêm và được đánh giá cao về hiệu quả chống lại một số vi khuẩn gram âm kháng các loại kháng sinh khác.
-
Spiramycin CAS:8025-81-8
Spiramycin là một loại kháng sinh macrolide được sử dụng trong cả y học người và thú y để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc cùng nhóm kháng sinh với erythromycin và azithromycin, thể hiện hoạt tính kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương. Spiramycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn.
-
Sparfloxacin CAS:110871-86-8
Sparfloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc có phổ tác dụng rộng chống lại cả vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm các tác nhân gây bệnh đường hô hấp như Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae. Sparfloxacin hoạt động bằng cách ức chế các enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, làm gián đoạn quá trình nhân lên và phát triển của vi khuẩn.
-
Ristocetin A Sulfate CAS:11140-99-1
Ristocetin A Sulfate là một hợp chất kháng sinh có nguồn gốc từ vi khuẩn Nocardia lurida. Nó thuộc nhóm kháng sinh glycopeptide và được biết đến với khả năng độc đáo là gây kết tụ tiểu cầu bằng cách liên kết với yếu tố von Willebrand và glycoprotein Ib của tiểu cầu. Ristocetin A Sulfate được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đánh giá hoạt động của yếu tố von Willebrand và chẩn đoán các rối loạn chảy máu khác nhau liên quan đến chức năng tiểu cầu.
-
Ronidazole CAS:7681-76-7
Ronidazole là một chất kháng khuẩn thuộc nhóm nitroimidazole, thường được sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do động vật nguyên sinh gây ra ở động vật. Nó thể hiện hoạt tính mạnh mẽ chống lại các ký sinh trùng như Giardia, Tritrichomonas và Histomonas, giúp chống lại các bệnh nhiễm trùng đường ruột và toàn thân. Ronidazole hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp DNA của động vật nguyên sinh, dẫn đến sự tiêu diệt và loại bỏ chúng khỏi cơ thể vật chủ.
-
Rifaximin CAS:80621-81-4
Rifaximin là một loại kháng sinh phổ rộng được phân loại là dẫn xuất của rifamycin. Thuốc thường được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng và các bệnh lý đường tiêu hóa khác nhau, bao gồm tiêu chảy khi đi du lịch, hội chứng ruột kích thích kèm tiêu chảy (IBS-D) và bệnh não gan. Rifaximin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp RNA của vi khuẩn, đặc biệt là trong ruột, nhắm vào các vi khuẩn gây bệnh đồng thời giảm thiểu sự xáo trộn đối với hệ vi khuẩn đường ruột bình thường.
