Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE CAS:63697-00-7

    ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE CAS:63697-00-7

    ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE là một hợp chất hoạt tính quang học có nguồn gốc từ axit lactic, chứa nhóm isopropyl và tồn tại ở dạng đồng phân S. Chất lỏng này sở hữu những đặc tính độc đáo do cấu hình phân tử đặc thù của nó.

  • Muối natri HEPES CAS:75277-39-3

    Muối natri HEPES CAS:75277-39-3

    Muối natri HEPES, còn được gọi là muối natri của axit 4-(2-Hydroxyethyl)-1-piperazineethanesulfonic, là một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Đây là một hợp chất hữu cơ lưỡng cực giúp duy trì môi trường pH ổn định trong nuôi cấy tế bào và các xét nghiệm sinh hóa. Muối natri HEPES có độ hòa tan cao trong nước và ít gây ảnh hưởng đến hệ thống sinh học, do đó là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  • HEPES CAS:7365-45-9

    HEPES CAS:7365-45-9

    HEPES, viết tắt của axit 4-(2-Hydroxyethyl)-1-piperazineethanesulfonic, là một hợp chất hữu cơ lưỡng cực thường được sử dụng làm chất đệm trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó là một chất đệm được sử dụng rộng rãi nhờ độ hòa tan cao trong nước, tác động tối thiểu đến hệ thống sinh học và khả năng duy trì môi trường pH ổn định. HEPES rất cần thiết để duy trì các điều kiện tối ưu trong nuôi cấy tế bào, xét nghiệm enzyme và nhiều thí nghiệm sinh hóa khác nhau.

  • Axit Octanoic CAS:124-07-2

    Axit Octanoic CAS:124-07-2

    Axit octanoic, còn được gọi là axit caprylic, là một axit béo bão hòa có công thức hóa học C8H16O2. Nó là một chất lỏng dạng dầu không màu với mùi hơi khó chịu. Hợp chất này xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm như dầu dừa, dầu cọ và sữa. Axit octanoic được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm nhờ các đặc tính đa dạng của nó.

  • Muối natri N-MethylTaurine CAS:4316-74-9

    Muối natri N-MethylTaurine CAS:4316-74-9

    N-Muối natri của methyltaurine là một hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp của N-methyltaurine và các ion natri. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học và ứng dụng dược phẩm do các đặc tính độc đáo của nó. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa và có tiềm năng mang lại lợi ích điều trị.

     

  • Muối Natri MESSodiumSalt CAS:71119-23-8

    Muối Natri MESSodiumSalt CAS:71119-23-8

    Muối natri MES, còn được gọi là muối natri của axit 2-(N-morpholino)ethanesulfonic, là một chất đệm thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là dạng muối natri của MES, một hợp chất lưỡng cực. Muối natri MES có độ hòa tan cao trong nước và được ưa chuộng nhờ khả năng duy trì môi trường pH ổn định trong nhiều ứng dụng sinh học và hóa học khác nhau.

  • Methylpyruvate CAS:600-22-6

    Methylpyruvate CAS:600-22-6

    Methylpyruvate là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit pyruvic, với một nhóm metyl được gắn vào. Nó là một chất lỏng không màu và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính riêng biệt của nó.

     

  • Methyl4-chloroacetoacetate CAS:32807-28-6

    Methyl4-chloroacetoacetate CAS:32807-28-6

    Methyl 4-chloroacetoacetate, thường được viết tắt là MCAA, là một chất lỏng trong suốt đến màu vàng nhạt, có mùi hăng. Nó chủ yếu được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng phản ứng đa dạng và vai trò là khối xây dựng trong tổng hợp các phân tử phức tạp. Methyl 4-chloroacetoacetate nổi tiếng với sự tham gia vào nhiều biến đổi hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ đa dạng.

  • MESMonohydrate CAS:145224-94-8

    MESMonohydrate CAS:145224-94-8

    MES Monohydrat, còn được gọi là axit 2-(N-morpholino)ethanesulfonic monohydrat, là một chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử. Nó là một hợp chất tinh thể bao gồm MES và một phân tử nước. Chất đệm có độ hòa tan cao này giúp duy trì môi trường pH ổn định trong nhiều thí nghiệm sinh học và được ưa chuộng vì độc tính thấp và ít gây ảnh hưởng đến hệ thống sinh học.

  • DL-Axit lactic CAS:50-21-5

    DL-Axit lactic CAS:50-21-5

    Axit DL-lactic là hỗn hợp racemic của cả hai dạng L(+) và D(-) của axit lactic. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và tan trong nước. Axit DL-lactic thường được tìm thấy trong các thực phẩm lên men như sữa chua và bánh mì chua. Hợp chất hữu cơ này thể hiện các đặc tính khiến nó hữu ích trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • Axit D(-)-lactic CAS:10326-41-7

    Axit D(-)-lactic CAS:10326-41-7

    Axit D(-)-lactic là một loại axit lactic tồn tại ở dạng tinh khiết về mặt quang học, với độ quay quang học riêng biệt về bên trái. Nó là một hợp chất không màu, không mùi và tan trong nước. Axit D(-)-lactic được tìm thấy tự nhiên trong một số thực phẩm như rau củ lên men và các sản phẩm từ sữa. Axit hữu cơ này được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và ứng dụng của nó.

  • Cyanamide CAS:420-04-2

    Cyanamide CAS:420-04-2

    Cyanamide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học H₂NCN, bao gồm các nhóm chức amino và nitrile. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nông nghiệp. Cyanamide có nhiều ứng dụng khác nhau nhờ khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.