-
Tetracycline CAS:60-54-8
Tetracycline là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline, được chiết xuất từ hợp chất tự nhiên chlortetracycline. Nó ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với ribosome của vi khuẩn, do đó ngăn cản sự gắn kết của aminoacyl-tRNA với phức hợp mRNA-ribosome. Cơ chế tác dụng này dẫn đến hiệu quả kìm hãm sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, cũng như một số động vật nguyên sinh.
-
Teicoplanin CAS:61036-62-2
Teicoplanin là một loại kháng sinh glycopeptide có nguồn gốc từ Actinoplanes teichomyceticus, hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương, bao gồm cả tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Nó ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với đầu D-alanyl-D-alanine của tiền chất peptidoglycan, dẫn đến sự phân giải tế bào và tác dụng diệt khuẩn. Teicoplanin thường được sử dụng trong lâm sàng để điều trị các nhiễm trùng nặng do vi khuẩn gram dương gây ra.
-
Sulfisoxazol (4-amino-N-(3,4-dimethyl-5-isoxazolyl)benzenesulfonamide) CAS:127-69-5
Sulfisoxazole, còn được gọi là sulfafurazole, là một loại kháng sinh sulfonamide thuộc nhóm thuốc sulfa. Về mặt hóa học, sulfisoxazole được mô tả là 4-amino-N-(3,4-dimethyl-5-isoxazolyl)benzenesulfonamide, ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp axit folic. Cơ chế tác động này nhắm vào dihydropteroate synthase, một enzyme cần thiết cho quá trình sản xuất folate của vi khuẩn, từ đó cản trở sự phát triển và sinh sôi của chúng.
-
Sulfapyridine CAS:144-83-2
Sulfapyridine là một loại kháng sinh sulfonamide được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, đặc biệt là trong Thế chiến II. Nó thuộc nhóm thuốc sulfa, có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp axit folic. Sulfapyridine phát huy tác dụng kìm khuẩn bằng cách nhắm vào dihydropteroate synthase, một enzyme cần thiết cho quá trình sản xuất folate ở vi khuẩn.
-
Tazobactam CAS:89786-04-9
Tazobactam là một chất ức chế beta-lactamase giúp tăng cường hoạt tính của kháng sinh beta-lactam bằng cách bảo vệ chúng khỏi sự phân hủy bởi các enzyme beta-lactamase do nhiều vi khuẩn kháng thuốc sản sinh ra. Nó thường được sử dụng kết hợp với các kháng sinh beta-lactam như piperacillin để mở rộng phổ hoạt động của chúng chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tazobactam khôi phục hiệu quả của kháng sinh beta-lactam chống lại các vi khuẩn sản sinh beta-lactamase, đặc biệt là các vi khuẩn gram âm.
-
Tigecycline CAS:220620-09-7
Tigecycline là một loại kháng sinh glycylcycline phổ rộng, ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S, từ đó tạo ra tác dụng kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm cả các tác nhân gây bệnh kháng đa thuốc. Về cấu trúc, nó có liên quan đến tetracycline nhưng có hoạt tính mạnh hơn đối với các chủng kháng thuốc nhờ cơ chế tác dụng độc đáo và những thay đổi về cấu trúc.
-
Muối natri sulbactam CAS:69388-84-7
Muối natri sulbactam là một chất ức chế beta-lactamase thường được sử dụng kết hợp với một số loại kháng sinh để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh, điều này có thể làm cho kháng sinh trở nên không hiệu quả. Bằng cách ngăn chặn sự phân hủy của các kháng sinh như penicillin và cephalosporin, muối natri sulbactam giúp tăng cường đặc tính kháng khuẩn của chúng. Hợp chất này thường được sử dụng kết hợp với các kháng sinh như ampicillin để tạo ra hiệu quả hiệp đồng chống lại nhiều chủng vi khuẩn nhạy cảm.
-
Sulfadimidine CAS:57-68-1
Sulfadimidine, còn được gọi là sulfamethazine, là một loại kháng sinh sulfonamide được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn sulfa, hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sinh sản của vi khuẩn. Sulfadimidine can thiệp vào quá trình tổng hợp axit folic trong vi khuẩn, một thành phần quan trọng cho sự sống còn của chúng, dẫn đến tác dụng kìm hãm sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
-
Muối natri sulfacetamide CAS:6209-17-2
Muối natri sulfacetamide là một dẫn xuất tan trong nước của sulfacetamide, một loại kháng sinh sulfonamide thường được sử dụng trong các chế phẩm bôi ngoài da để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở da và mắt. Dạng muối này làm tăng khả năng hòa tan và độ ổn định của sulfacetamide, giúp nó phù hợp với nhiều ứng dụng dược phẩm khác nhau. Muối natri sulfacetamide hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là những vi khuẩn gây ra các bệnh như mụn trứng cá, viêm da tiết bã và nhiễm trùng mắt như viêm kết mạc. Nó can thiệp vào quá trình tổng hợp folate của vi khuẩn, nhắm mục tiêu hiệu quả vào một phổ rộng các vi khuẩn gram dương và gram âm.
-
Streptomycin sulfat CAS:3810-74-0
Streptomycin sulfat là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside. Thuốc được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces griseus và thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Streptomycin sulfat hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, từ đó tiêu diệt hiệu quả các vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc thường được chỉ định để điều trị bệnh lao, bệnh dịch hạch, bệnh tularemia và một số bệnh nhiễm trùng khác do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Streptomycin sulfat thường có dạng thuốc tiêm và được dùng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch dưới sự giám sát của bác sĩ.
-
Muối natri sulfamethoxazole CAS:4563-84-2
Muối natri sulfamethoxazole là một dẫn xuất tan trong nước của sulfamethoxazole, một loại kháng sinh sulfonamide được sử dụng trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Dạng muối này làm tăng độ hòa tan và độ ổn định của sulfamethoxazole, giúp nó phù hợp với nhiều công thức dược phẩm khác nhau. Muối natri sulfamethoxazole phát huy tác dụng kìm khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp axit folic trong vi khuẩn, một quá trình thiết yếu cho sự sinh trưởng và nhân lên của chúng. Nó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
-
Sulfamethoxazole CAS:723-46-6
Sulfamethoxazole là một loại kháng sinh sulfonamide thường được sử dụng kết hợp với trimethoprim để tạo ra một loại thuốc kháng khuẩn mạnh mẽ được gọi là co-trimoxazole hoặc trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX). Nó thuộc nhóm thuốc kháng khuẩn sulfa, có tác dụng ức chế sự phát triển của vi khuẩn bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp axit folic. Sulfamethoxazole đặc biệt nhắm vào dihydropteroate synthase, một enzyme tham gia vào quá trình sản xuất folate, do đó tạo ra tác dụng kìm khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm.
