-
Pristinamycin CAS:270076-60-3
Pristinamycin là một loại thuốc kháng sinh kết hợp chứa hai thành phần hoạt tính, pristinamycin I và pristinamycin II. Thuốc thuộc nhóm kháng sinh streptogramin và có tác dụng kìm khuẩn và diệt khuẩn đối với nhiều loại vi khuẩn gram dương, bao gồm Staphylococcus aureus và Streptococcus pneumoniae. Pristinamycin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó có hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường hô hấp và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác gây ra bởi các sinh vật nhạy cảm.
-
Ribostamycin sulfat CAS:53797-35-6
Ribostamycin sulfat là một loại kháng sinh aminoglycoside có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces griseoluteus. Thuốc có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn gram âm và một số vi khuẩn gram dương bằng cách ức chế tổng hợp protein. Ribostamycin sulfat thường được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng huyết do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
-
Rifampicin CAS:13292-46-1
Rifampicin, còn được gọi là rifampin, là một loại thuốc kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm rifamycin. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị bệnh lao, bệnh phong và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác. Rifampicin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp RNA trong vi khuẩn, do đó làm gián đoạn khả năng sinh sản và tồn tại của chúng. Nhờ hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ và hiệu quả chống lại các loài vi khuẩn Mycobacterium, rifampicin là một thành phần thiết yếu trong các phác đồ điều trị kết hợp cho bệnh lao và các bệnh truyền nhiễm khác.
-
Puromycin dihydrochloride CAS:58-58-2
Puromycin dihydrochloride là một loại kháng sinh mạnh và chất ức chế tổng hợp protein có nguồn gốc từ vi khuẩn Streptomyces alboniger. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử để ức chế chọn lọc quá trình tổng hợp protein trong tế bào bằng cách chấm dứt sớm quá trình dịch mã trong quá trình tổng hợp protein. Puromycin dihydrochloride được kết hợp vào các chuỗi peptide mới hình thành, dẫn đến sự giải phóng các polypeptide chưa hoàn chỉnh và cuối cùng là gây chết tế bào. Nhờ cơ chế hoạt động độc đáo, puromycin dihydrochloride là một công cụ quý giá để nghiên cứu quá trình tổng hợp protein, chức năng ribosome, biểu hiện gen và khả năng sống sót của tế bào trong các thí nghiệm.
-
Protionamide CAS:14222-60-7
Protionamide là một loại thuốc kháng sinh thuộc nhóm thioamide, chủ yếu được sử dụng trong điều trị bệnh lao kháng thuốc đa kháng. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp axit mycolic trong thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis. Protionamide thường được kê đơn kết hợp với các thuốc chống lao khác như một phần của phác đồ điều trị toàn diện cho các dạng lao kháng thuốc.
-
Kali clavulanate CAS:61177-45-5
Kali clavulanate là một chất ức chế β-lactamase thường được kết hợp với một số loại kháng sinh để tăng cường hiệu quả chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân hủy kháng sinh bởi các enzyme của vi khuẩn, do đó mở rộng phổ hoạt động và cải thiện kết quả điều trị. Kali clavulanate thường được sử dụng trong các sản phẩm kết hợp với các kháng sinh như amoxicillin để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn.
-
Retapamulin CAS:224452-66-8
Retapamulin là một loại thuốc kháng sinh bôi ngoài da thuộc nhóm thuốc pleuromutilin. Thuốc được sử dụng để điều trị nhiễm trùng da do vi khuẩn, đặc biệt là chốc lở do các chủng Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes nhạy cảm gây ra. Retapamulin hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh và làm lành nhiễm trùng da.
-
Staurosporine, Streptomyces staurosporeus CAS:62996-74-1
Staurosporine là một sản phẩm tự nhiên được phân lập từ vi khuẩn Streptomyces staurosporeus. Nó được phân loại là một alkaloid mạnh với hoạt tính sinh học đáng kể, đặc biệt là trong việc ức chế protein kinase và gây ra hiện tượng apoptosis tế bào. Staurosporine đã được nghiên cứu rộng rãi về các đặc tính dược lý của nó, bao gồm tiềm năng chống ung thư và vai trò của nó như một công cụ nghiên cứu trong các nghiên cứu về tín hiệu tế bào.
-
Muối dinatri phosphomycin CAS:26016-99-9
Muối dinatri phosphomycin là một loại kháng sinh phổ rộng được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Nó thuộc nhóm axit phosphonic và hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Bột tinh thể màu trắng này rất dễ tan trong nước và thường được dùng đường tĩnh mạch hoặc đường uống. Muối dinatri phosphomycin nổi tiếng về hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt trong điều trị nhiễm trùng.
-
Phleomycin CAS:11006-33-0
Phleomycin là một loại kháng sinh mạnh được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử để chọn lọc các tế bào chứa gen mục tiêu. Với cơ chế hoạt động liên quan đến việc phân cắt DNA, Phleomycin có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn và đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng nghiên cứu khác nhau. Kháng sinh này thường được sử dụng kết hợp với các chất đánh dấu chọn lọc khác để tạo ra các dòng tế bào ổn định với những biến đổi di truyền mong muốn. Phleomycin có cả dạng lỏng và dạng bột, giúp nó trở nên linh hoạt và thuận tiện cho các thiết lập thí nghiệm khác nhau. Các nhà nghiên cứu đánh giá cao hiệu quả và độ tin cậy cao của nó trong việc chọn lọc các tế bào biến đổi, khiến nó trở thành một công cụ quý giá trong các nghiên cứu kỹ thuật di truyền.
-
Muối kali Penicillin V CAS:132-98-9
Penicillin V muối kali là một loại kháng sinh đường uống dùng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc chứa penicillin V, dạng muối kali của phenoxymethylpenicillin. Penicillin V hoạt động bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn. Điều này làm suy yếu thành tế bào và tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc có dạng viên nén hoặc hỗn dịch uống để điều trị ngoại trú các bệnh nhiễm trùng từ nhẹ đến trung bình.
-
Muối natri Penicillin G (muối natri Benzylpenicillin) CAS:69-57-8
Penicillin G natri muối là một loại kháng sinh bao gồm penicillin G ở dạng muối natri. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp các lớp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn, tiêu diệt các vi khuẩn nhạy cảm. Penicillin G natri muối có dạng tinh thể màu trắng hoặc gần trắng hoặc dạng bột, cần được hòa tan thành dung dịch trước khi tiêm. Thuốc cung cấp penicillin G vào cơ thể để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
