-
butyllactate CAS:138-22-7
Butyllactate, hay butyl lactate, là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit lactic với nhóm butyl gắn vào. Este này là một chất lỏng không màu, được biết đến với mùi nhẹ, dễ chịu. Butyllactate được biết đến với khả năng phân hủy sinh học và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng nhờ khả năng hòa tan hiệu quả và độ an toàn cao.
-
4-Chlorophenylhydrazinehydrochloride CAS:1073-70-7
4-Chlorophenylhydrazinehydrochloride, viết tắt là 4-CPH, là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà. Nó chủ yếu được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong ngành dược phẩm. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng với các hợp chất cacbonyl, làm cho nó trở nên có giá trị trong sản xuất nhiều chất trung gian dược phẩm khác nhau. Ngoài ra, 4-Chlorophenylhydrazinehydrochloride cũng được sử dụng trong nghiên cứu vì vai trò của nó trong việc nghiên cứu các phản ứng hữu cơ và như một thuốc thử trong phân tích hóa học.
-
Silica nung CAS:7631-86-9
Silica khói, còn được gọi là silica nung hoặc silica fume, là một dạng silicon dioxide vô định hình siêu mịn được tạo ra thông qua quá trình đốt cháy silicon tetrachloride trong ngọn lửa. Nó xuất hiện dưới dạng bột trắng, xốp bao gồm các hạt nano có diện tích bề mặt và độ xốp cao. Silica khói được sử dụng rộng rãi như một chất độn gia cường, chất làm đặc và chất phụ gia kiểm soát dòng chảy trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
Ferrocene CAS:102-54-5
Ferrocene là một hợp chất hữu cơ kim loại có công thức hóa học Fe(C5H5)2, bao gồm một nguyên tử sắt trung tâm nằm giữa hai phối tử cyclopentadienyl (Cp). Nó là một chất rắn màu cam đặc trưng, là một trong những metallocene đầu tiên được phát hiện, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực hóa học hữu cơ kim loại. Ferrocene thể hiện độ ổn định đáng kể và đã thu hút sự chú ý đáng kể nhờ cấu trúc phân tử độc đáo và khả năng phản ứng đa dạng trong hóa học tổng hợp.
-
Ethylpyruvate CAS:617-35-6
Ethylpyruvate là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit pyruvic, với nhóm ethyl được gắn vào. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi trái cây. Ethylpyruvate được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ các đặc tính độc đáo của nó.
-
Ethylheptanoate CAS:106-30-9
Ethylheptanoat là một hợp chất este được tạo thành từ axit heptanoic và etanol, có mùi thơm trái cây. Đây là một chất lỏng trong suốt được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ những đặc tính riêng biệt của nó.
-
Butylbutyryllactate CAS:7492-70-8
Butylbutyryllactate là một hợp chất hóa học được tạo ra từ axit lactic và axit butyric, bao gồm một nhóm butyl và một nhóm butyryl gắn với phần lactate. Hợp chất este này được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu nhờ thành phần hóa học độc đáo của nó.
-
Muối natri oxacillin CAS:1173-88-2
Muối natri oxacillin là một loại kháng sinh beta-lactam phổ hẹp thuộc nhóm penicillin, được phân loại cụ thể là penicillin kháng penicillinase. Về cấu trúc, nó tương tự như methicillin và nafcillin và có hiệu quả chống lại tụ cầu khuẩn sản sinh penicillinase. Oxacillin phá vỡ quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách ức chế sự liên kết chéo của peptidoglycan, tạo ra tác dụng diệt khuẩn đối với các vi sinh vật nhạy cảm. Có sẵn dưới dạng thuốc tiêm để tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, oxacillin thường được sử dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe để điều trị nhiễm trùng do các chủng Staphylococcus aureus sản sinh penicillinase gây ra.
-
Oxytetracycline hydrochloride CAS:2058-46-0
Oxytetracycline hydrochloride là dạng muối dược phẩm của oxytetracycline, một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline. Nó có cùng cơ chế tác dụng với các tetracycline khác, ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S. Tác dụng kìm khuẩn này giúp nó hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm. Oxytetracycline hydrochloride thường được sử dụng trong nhiều chế phẩm dược phẩm cho cả người và thú y.
-
Pazufloxaxin CAS:127045-41-4
Pazufloxacin là một loại kháng sinh fluoroquinolone có phổ hoạt động rộng chống lại nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm. Thuốc ức chế quá trình tổng hợp DNA của vi khuẩn bằng cách nhắm vào các enzyme topoisomerase IV và DNA gyrase, dẫn đến tác dụng diệt khuẩn. Pazufloxacin được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng ổ bụng. Thuốc có dạng uống và dạng tiêm để điều trị hiệu quả các bệnh do vi khuẩn gây ra.
-
Oxytetracycline CAS:79-57-2
Oxytetracycline là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm tetracycline, được chiết xuất từ vi khuẩn Streptomyces rimosus. Thuốc ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách liên kết với tiểu đơn vị ribosome 30S, ngăn cản sự gắn kết của aminoacyl-tRNA với phức hợp mRNA-ribosome. Tác động này dẫn đến hiệu quả kìm hãm sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm. Oxytetracycline có nhiều dạng bào chế khác nhau, bao gồm viên nén uống, viên nang và thuốc mỡ bôi ngoài da, để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở người và động vật.
-
Oleandomycin triacetate (Troleandomycin) CAS:2751-09-9
Oleandomycin triacetate, còn được gọi là troleandomycin, là một loại kháng sinh macrolide có nguồn gốc từ Streptomyces hygroscopicus, thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn gram dương. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, đặc biệt nhắm vào tiểu đơn vị ribosome 50S. Troleandomycin được sử dụng chủ yếu trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và đường tiêu hóa ở động vật, bao gồm gia súc, lợn và gia cầm. Nó có sẵn dưới dạng thuốc uống để dễ dàng sử dụng và điều trị hiệu quả các bệnh do vi khuẩn ở vật nuôi.
