-
4-Methylindole CAS:16096-32-5
4-Methylindole, còn được gọi là 1H-indole-4-methanamine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9N. Đây là một chất rắn có nhiều ứng dụng quan trọng trong các quy trình công nghiệp khác nhau. Hợp chất này được sử dụng như một khối cấu tạo quý giá trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.
-
1-(PHENYLSULFONYL)INDOLE CAS:40899-71-6
1-(Phenylsulfonyl)indole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C14H11NO2S. Nó thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ được gọi là sulfonylindole, và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm phenylsulfonyl gắn vào vòng indole. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như tổng hợp hữu cơ, hóa dược và khoa học vật liệu nhờ cấu trúc độc đáo và các đặc tính dược lý tiềm năng của nó.
-
4-Cyanoindole CAS:16136-52-0
4-Cyanoindole, còn được gọi là 1H-indole-4-carbonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H6N2. Nó tồn tại ở dạng chất rắn kết tinh và được đặc trưng bởi nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu phục vụ nghiên cứu nhờ các tính chất hóa học độc đáo của nó.
-
Phosphatidylserine (PS) CAS:51446-62-9
Phosphatidylserine (PS) là một phospholipid, thành phần quan trọng của màng tế bào, đặc biệt là trong các tế bào não. Nó đóng vai trò thiết yếu trong nhiều chức năng tế bào khác nhau, bao gồm truyền tín hiệu, giải phóng chất dẫn truyền thần kinh và giao tiếp giữa các tế bào. Phosphatidylserine cũng được biết đến với tiềm năng tác động đến chức năng nhận thức, phản ứng với căng thẳng và sức khỏe tổng thể của não bộ.
-
Thio-Nicotinamide Adenine Dinucleotide (Thio-NAD) CAS:4090-29-3
Thio-Nicotinamide Adenine Dinucleotide (Thio-NAD) là một coenzyme đóng vai trò thiết yếu trong nhiều phản ứng oxy hóa khử trong tế bào. Nó đóng vai trò là chất vận chuyển quan trọng của các chất khử và tham gia vào các quá trình trao đổi chất thiết yếu cho sản xuất năng lượng và chức năng tế bào. Thio-NAD tham gia vào các con đường sinh hóa quan trọng, góp phần duy trì cân bằng oxy hóa khử của tế bào và cân bằng nội môi trao đổi chất tổng thể.
-
Vitamin K2 MK7 CAS:2124-57-4
Vitamin K2 MK7, còn được gọi là menaquinone-7, là một dạng vitamin K2 đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe xương và chức năng tim mạch. Loại vitamin tan trong chất béo này được biết đến với vai trò trong quá trình chuyển hóa canxi và khoáng hóa xương, cũng như tác động tiềm tàng đến sức khỏe tim mạch.
-
Riboflavin-5′-Phosphate Sodium (Vitamin B2) CAS:130-40-5
Riboflavin-5′-phosphate natri, thường được gọi là Vitamin B2, là một loại vitamin tan trong nước thiết yếu, đóng vai trò là tiền chất của các đồng yếu tố flavin mononucleotide (FMN) và flavin adenine dinucleotide (FAD). Là một thành phần quan trọng của phức hợp vitamin B, riboflavin-5′-phosphate natri đóng vai trò cơ bản trong nhiều quá trình trao đổi chất, bao gồm sản xuất năng lượng, hô hấp tế bào và cơ chế bảo vệ chống oxy hóa.
-
Nicotinamide Riboside CAS:1341-23-7
Nicotinamide Riboside (NR) là một dạng vitamin B3 độc đáo, thu hút sự chú ý nhờ vai trò tiềm năng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào và tác động đến nhiều quá trình sinh lý khác nhau. Là tiền chất của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+), NR tham gia vào các con đường trao đổi chất cơ bản và đã được nghiên cứu khoa học về những lợi ích sức khỏe tiềm năng.
-
Vitamin K2 MK4 CAS:863-61-6
Vitamin K2 MK4, còn được gọi là menaquinone-4, là một dạng vitamin K2 đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe xương và chuyển hóa canxi. Loại vitamin tan trong chất béo này tham gia vào quá trình kích hoạt các protein cần thiết cho quá trình khoáng hóa xương và sức khỏe tim mạch.
-
Pyridoxal 5′-phosphate CAS:853645-22-4
Pyridoxal 5′-phosphate (PLP) là dạng coenzyme hoạt động của vitamin B6, đóng vai trò quan trọng trong nhiều phản ứng enzym liên quan đến chuyển hóa axit amin, tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và sinh tổng hợp heme. Là một cofactor thiết yếu, PLP đóng góp vào nhiều con đường sinh hóa, khiến nó trở nên không thể thiếu đối với sức khỏe tổng thể và chức năng tế bào.
-
Curcumin CAS: 458-37-7
Curcumin là một hợp chất hoạt tính sinh học được chiết xuất từ cây nghệ, nổi tiếng với màu vàng rực rỡ và những đặc tính tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe. Được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, curcumin đã được nghiên cứu rộng rãi về nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau.
-
Dihydromyricetin CAS:27200-12-0
Dihydromyricetin, hay còn gọi là DHM, là một flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong một số loại thực vật, bao gồm cả cây nho khô phương Đông. Nó đã thu hút sự chú ý nhờ những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, đặc biệt là khả năng hỗ trợ chức năng gan và giảm các tác động của rượu đối với cơ thể. DHM thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và có nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên nang, bột và cồn thuốc. Đặc tính chống oxy hóa và chống viêm của nó khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người tìm kiếm các phương pháp tự nhiên để hỗ trợ sức khỏe tổng thể của họ.
