-
Dimethyl5-nitroisophthalate CAS:13290-96-5
Dimethyl 5-nitroisophthalate là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H9NO6. Nó tồn tại ở dạng chất rắn màu vàng nhạt và được biết đến với nhóm nitro thay thế trên khung axit isophthalic. Hợp chất này sở hữu khả năng phản ứng độc đáo và đóng vai trò là khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất các vật liệu và hợp chất chức năng khác nhau.
-
D(-)-4-Hydroxyphenylglycine CAS:22818-40-2
D(-)-4-Hydroxyphenylglycine là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm và tổng hợp hóa học. Nó là một khối cấu tạo bất đối xứng được sử dụng trong điều chế nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau, đặc biệt là những hợp chất cần các thành phần hoạt tính quang học.
-
Glycineethylesterhydrochloride CAS:623-33-6
Glycine ethyl ester hydrochloride là một hợp chất hóa học thường được sử dụng như một khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và nhiều hóa chất tinh chế khác nhau nhờ khả năng phản ứng và các tính chất chức năng của nó.
-
7-Methoxy-1H-indole CAS:3189-22-8
7-Methoxy-1H-indole, còn được gọi là 7-methoxyindole, là một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể màu trắng đến vàng nhạt với công thức phân tử C9H9NO. Nó thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và là một thành phần quan trọng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.
-
EMATA(Z)-ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-(methoxyimino)acetate CAS:64485-88-7
EMATA(Z)-ethyl2-(2-aminothiazol-4-yl)-2-(methoxyimino)acetate là một hợp chất hóa học được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong tổng hợp và nghiên cứu hữu cơ. Cấu trúc phân tử và tính chất của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu thú vị trong lĩnh vực hóa học, góp phần vào việc nghiên cứu các hợp chất hữu cơ và khả năng phản ứng của chúng.
-
2-Chlorobenzonitrile CAS:873-32-5
2-Chlorobenzonitrile là một hợp chất tinh thể không màu đến vàng nhạt. Nó được biết đến rộng rãi nhờ ứng dụng như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng do tính chất phản ứng đa dạng và cấu trúc phân tử của nó.
-
2-Butyl-4-spirocyclopentane-2-imidazolin-5-onehydrochloride CAS:151257-01-1
2-Butyl-4-spirocyclopentane-2-imidazolin-5-onehydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc. Nó được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong điều trị các rối loạn thần kinh, chẳng hạn như bệnh Alzheimer và bệnh Parkinson. Hợp chất này thể hiện các đặc tính bảo vệ thần kinh và tăng cường nhận thức đầy hứa hẹn, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng cho các nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực dược lý thần kinh.
-
2-Amino-1,3-Propanediol CAS:534-03-2
2-Amino-1,3-propanediol là một hợp chất lỏng không màu, nhớt. Nó được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng nhờ tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.
-
2,3-Dichloropyridine CAS:2402-77-9
2,3-Dichloropyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H3Cl2N. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi nồng. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ khác. Nó nổi tiếng với khả năng phản ứng đa dạng và được sử dụng như một khối xây dựng trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau.
-
Axit 2,2,3,3-Tetramethylcyclopropanecarboxylic CAS:15641-58-4
Axit 2,2,3,3-tetramethylcyclopropanecarboxylic là một hợp chất hóa học nổi tiếng với công dụng trong tổng hợp hữu cơ. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu và được đánh giá cao nhờ vai trò là khối cấu tạo trong việc tạo ra nhiều phân tử hữu cơ phức tạp và các chất trung gian dược phẩm.
-
3-CYANO-1-METHYLINDOLE CAS:24662-37-1
3-Cyano-1-methylindole, còn được gọi là 3-cyanomethylindole, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H8N2. Nó là một chất rắn kết tinh có mùi đặc trưng và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học.
-
2-Nitrobenzaldehyde CAS:552-89-6
2-Nitrobenzaldehyde là một hợp chất tinh thể màu vàng. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại dược phẩm, thuốc nhuộm và hợp chất thơm nhờ khả năng phản ứng đa dạng của nó.
