-
Muối dinatri của flavin-adenine dinucleotide CAS:84366-81-4
Muối dinatri flavin-adenine dinucleotide, thường được gọi là FAD, là một coenzyme quan trọng tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa khử trong tế bào. Là một dẫn xuất của vitamin B2 (riboflavin), FAD đóng vai trò thiết yếu trong sản xuất năng lượng và chuyển hóa chất béo, carbohydrate và protein. Nó hoạt động như một chất mang electron thiết yếu, tham gia vào các phản ứng enzym quan trọng cho hô hấp tế bào và tổng hợp adenosine triphosphate (ATP).
-
Capsaicin CAS:404-86-4
Capsaicin là một hợp chất hoạt tính sinh học được tìm thấy trong ớt, nổi tiếng với vị cay và những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Nó được biết đến với vai trò thúc đẩy hoạt động trao đổi chất, giảm đau và các ứng dụng tiềm năng trong các chế phẩm bôi ngoài da.
-
Apigenin CAS:520-36-5
Apigenin là một hợp chất bioflavonoid tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm hoa cúc, rau mùi tây và cần tây. Được biết đến với các đặc tính chống oxy hóa và chống viêm tiềm năng, apigenin đã thu hút sự chú ý nhờ những lợi ích sức khỏe đa dạng và các ứng dụng trị liệu tiềm năng.
-
Alpha Arbutin CAS:84380-01-8
Alpha arbutin là một chất làm sáng da tự nhiên được biết đến với khả năng ức chế sản sinh melanin và làm giảm sự xuất hiện của các đốm đen và chứng tăng sắc tố. Là một dẫn xuất của hydroquinone, alpha arbutin mang lại đặc tính làm sáng da mà không gây ra các rủi ro và tác dụng phụ thường gặp.
-
5-HTP CAS:314062-44-7
5-HTP, hay 5-hydroxytryptophan, là một hợp chất tự nhiên được tổng hợp từ axit amin tryptophan. Nó đóng vai trò là tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào việc điều chỉnh tâm trạng, sự thèm ăn và giấc ngủ. 5-HTP thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe tinh thần và có thể có tiềm năng ứng dụng trong việc quản lý các vấn đề liên quan đến tâm trạng.
-
β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Tetrasodium Salt, dạng khử CAS:2646-71-1
Muối β-nicotinamide adenine dinucleotide phosphate tetrasodium, dạng khử, thường được gọi là NADPH, là một coenzyme quan trọng thiết yếu cho nhiều quá trình sinh hóa trong tế bào. Là dạng khử của NADP+, nó đóng vai trò là chất cho electron quan trọng trong các phản ứng đồng hóa, đóng vai trò trung tâm trong các con đường sinh tổng hợp và cơ chế bảo vệ chống oxy hóa. NADPH góp phần duy trì cân bằng oxy hóa khử của tế bào và không thể thiếu để duy trì chức năng trao đổi chất tối ưu.
-
6-Benzylaminopurine (6-Ba) CAS:1214-39-7
6-Benzylaminopurine (6-Ba) là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật cytokinin tổng hợp thuộc họ dẫn xuất adenine. Nó nổi tiếng với khả năng thúc đẩy phân chia tế bào, điều hòa sinh trưởng thực vật và tăng cường các quá trình sinh lý khác nhau ở thực vật, khiến nó trở thành một công cụ có giá trị trong làm vườn và nông nghiệp.
-
β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Monosodium Salt CAS:1184-16-3
β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Monosodium Salt, hay còn gọi là NADPH, là một coenzyme đóng vai trò là chất mang electron quan trọng trong nhiều phản ứng sinh hóa trong tế bào. Dạng khử của NADP+ này đóng vai trò cơ bản trong các quá trình đồng hóa, chẳng hạn như tổng hợp lipid và axit nucleic, và nó cũng góp phần vào sự tái tạo các chất chống oxy hóa trong tế bào. NADPH rất cần thiết để duy trì cân bằng oxy hóa khử của tế bào và hỗ trợ nhiều con đường trao đổi chất, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều quá trình sinh học thiết yếu.
-
β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide CAS:53-84-9
β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NAD+) là một coenzyme được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống và rất cần thiết cho nhiều quá trình trao đổi chất. Nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất năng lượng, sửa chữa DNA và truyền tín hiệu điều hòa trong tế bào.
-
Axit 2-naphthoxyacetic (BNOA) CAS:120-23-0
Axit 2-naphthoxyacetic (BNOA) là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật tổng hợp thuộc họ auxin. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hình thành rễ, kích thích sự kéo dài tế bào và điều chỉnh các quá trình sinh lý khác nhau ở thực vật. BNOA được sử dụng rộng rãi trong làm vườn và nông nghiệp nhờ khả năng ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng.
-
β-Nicotinamide Mononucleotide CAS:1094-61-7
β-Nicotinamide Mononucleotide (NMN) là một dẫn xuất nucleotide và là tiền chất quan trọng của nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+), một coenzyme thiết yếu tham gia vào nhiều quá trình tế bào khác nhau. NMN đã thu hút sự chú ý nhờ vai trò tiềm năng của nó trong việc hỗ trợ chuyển hóa năng lượng tế bào, sửa chữa DNA và kéo dài tuổi thọ.
-
Chlormequat clorua CAS:999-81-5
Chlormequat chloride là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp và làm vườn. Nó hoạt động bằng cách ức chế quá trình sinh tổng hợp gibberellin, dẫn đến cải thiện độ chắc khỏe của cây, giảm hiện tượng đổ ngã và tăng cường khả năng chống chịu stress ở nhiều loại cây trồng.
