Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Disodium Salt CAS:24292-60-2

    β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Disodium Salt CAS:24292-60-2

    β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Disodium Salt, hay còn gọi là NADP+, là một coenzyme quan trọng tham gia vào nhiều phản ứng enzym trong tế bào. Là dạng oxy hóa của NADPH, nó đóng vai trò then chốt trong các quá trình đồng hóa như tổng hợp axit béo và axit nucleic, cũng như duy trì cân bằng oxy hóa khử của tế bào. NADP+ đóng vai trò là chất mang các electron năng lượng cao cần thiết cho các con đường sinh tổng hợp và cơ chế bảo vệ chống oxy hóa, làm cho nó không thể thiếu đối với nhiều hoạt động trao đổi chất.

  • β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Muối lithium (Muối lithium NAD) CAS:64417-72-7

    β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide Muối lithium (Muối lithium NAD) CAS:64417-72-7

    Muối lithi của β-nicotinamide adenine dinucleotide, thường được gọi là muối lithi NAD, là một hợp chất kết hợp coenzyme NAD+ với lithi. Công thức này cung cấp sự kết hợp độc đáo giữa NAD+ và lithi, có khả năng tạo ra các hiệu ứng hiệp đồng có thể ảnh hưởng đến chức năng tế bào và các đặc tính bảo vệ thần kinh. Sự tương tác giữa NAD+ và lithi nhấn mạnh tầm quan trọng tiềm tàng của nó trong nhiều quá trình sinh lý và thần kinh khác nhau.

  • β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide, dạng khử CAS:606-68-8

    β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide, dạng khử CAS:606-68-8

    β-Nicotinamide Adenine Dinucleotide, dạng khử, còn được gọi là NADH, là một coenzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản sinh năng lượng trong tế bào. Là dạng khử của NAD+, nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử quan trọng, giúp truyền electron trong quá trình hô hấp tế bào. NADH là một thành phần thiết yếu trong quá trình tổng hợp adenosine triphosphate (ATP), đơn vị năng lượng chính của tế bào. Do tầm quan trọng của nó trong quá trình chuyển hóa năng lượng, các chất bổ sung NADH ngày càng trở nên phổ biến đối với những người mong muốn tăng cường sức sống và sức khỏe tổng thể.

  • Axit L-(-)-Camphorsulfonic CAS:35963-20-3

    Axit L-(-)-Camphorsulfonic CAS:35963-20-3

    L-Axit (-)-camphorsulfonic là một hợp chất hữu cơ bất đối xứng được biết đến với hình dạng tinh thể màu trắng. Nó được công nhận rộng rãi là một chất phân giải đa năng và chất hỗ trợ bất đối xứng trong tổng hợp bất đối xứng, mang lại độ tinh khiết đối quang cho nhiều phản ứng và sản phẩm hóa học khác nhau.

     

  • L-2-Aminobutanamidehydrochloride CAS:7682-20-4

    L-2-Aminobutanamidehydrochloride CAS:7682-20-4

    L-2-Aminobutanamidehydrochloride là một hợp chất tinh thể màu trắng. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và các hợp chất hữu cơ khác do tính chất phản ứng và cấu trúc đa dạng của nó.

  • NF-ATMO(Z)-2-(2-formamidothiazol-4-yl)-2-(methoxyimino)aceticacid CAS:65872-43-7

    NF-ATMO(Z)-2-(2-formamidothiazol-4-yl)-2-(methoxyimino)aceticacid CAS:65872-43-7

    NF-ATMO(Z)-2-(2-formamidothiazol-4-yl)-2-(methoxyimino)aceticacid là một hợp chất được sử dụng trong nghiên cứu hóa học. Nó được biết đến với cấu trúc phân tử và các tính chất của nó, làm cho nó trở nên có giá trị trong các nghiên cứu liên quan đến hóa học hữu cơ. Quá trình tổng hợp và các đặc tính của hợp chất này đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực này.

  • Methyl2-Hydroxy-4-iodobenzoate CAS:18179-39-0

    Methyl2-Hydroxy-4-iodobenzoate CAS:18179-39-0

    Methyl 2-hydroxy-4-iodobenzoate là một hợp chất hóa học được biết đến với dạng tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng đa dạng và thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ khác.

  • MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate CAS:57591-61-4

    MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate CAS:57591-61-4

    MethylD-(-)-4-hydroxy-phenylglycinate là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm. Nó thuộc nhóm dẫn xuất phenylglycine và thường được sử dụng làm khối cấu tạo trong tổng hợp nhiều hợp chất dược phẩm khác nhau. Hợp chất này nổi tiếng với tính chất bất đối xứng (chiral), do đó rất quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc và dược phẩm bất đối xứng.

  • 6-Fluoroindole CAS:399-51-9

    6-Fluoroindole CAS:399-51-9

    6-Fluoroindole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H6FN. Nó là một chất rắn kết tinh với các đặc tính riêng biệt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học.

     

  • Axit 5-nitroisophthalic CAS:618-88-2

    Axit 5-nitroisophthalic CAS:618-88-2

    5-Axit nitroisophthalic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H5NO6. Nó tồn tại dưới dạng chất rắn kết tinh màu vàng và được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro trên khung axit isophthalic. Hợp chất này thể hiện khả năng phản ứng độc đáo và được sử dụng như một khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong việc tạo ra nhiều vật liệu và hợp chất chức năng khác nhau.

     

  • 5-Chloro-2-nitroaniline CAS:1635-61-6

    5-Chloro-2-nitroaniline CAS:1635-61-6

    5-Chloro-2-nitroaniline là một hợp chất rắn màu vàng, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm, chất màu và dược phẩm nhờ khả năng phản ứng đa dạng và cấu trúc phân tử của nó.

     

  • Hydrazin sulfat CAS:10034-93-2

    Hydrazin sulfat CAS:10034-93-2

    Hydrazine sulfate, với công thức hóa học N2H4.H2SO4, là một hợp chất tinh thể màu trắng. Nó được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng ứng dụng trong y học và đã được điều tra về vai trò có thể có của nó trong điều trị ung thư cũng như ảnh hưởng của nó đến quá trình trao đổi chất và chức năng miễn dịch.