Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Diethylisopropylmalonate CAS:759-36-4

    Diethylisopropylmalonate CAS:759-36-4

    Diethylisopropylmalonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Nó thuộc nhóm hợp chất este và được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm ethyl và một nhóm isopropyl gắn vào phần malonate. Chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau trong lĩnh vực tổng hợp hóa học.

  • Axit 3-methylglutaric CAS:626-51-7

    Axit 3-methylglutaric CAS:626-51-7

    3-Axit metylglutaric, còn được gọi là axit beta-metylglutaric, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H10O4. Đặc điểm của nó là có nhóm metyl (-CH3) gắn vào phân tử axit glutaric. Hợp chất này được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là tiền chất để sản xuất nhiều dẫn xuất và chất trung gian khác nhau.

     

  • 3-Chloro-2-hydroxypropyltrimethylammoniumchlorideCAS:3327-22-8

    3-Chloro-2-hydroxypropyltrimethylammoniumchlorideCAS:3327-22-8

    3-Chloro-2-hydroxypropyltrimethylammonium chloride là một hợp chất amoni bậc bốn có công thức phân tử C6H15Cl2NO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, được sử dụng như một chất trung gian hóa học đa năng trong tổng hợp các polyme cation, chất hoạt động bề mặt và các hóa chất đặc biệt. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ vai trò của nó trong nhiều ứng dụng công nghiệp do khả năng phản ứng độc đáo và khả năng điều chỉnh các tính chất của đại phân tử.

     

  • 3-Bromo-1-propanol CAS:627-18-9

    3-Bromo-1-propanol CAS:627-18-9

    3-Bromo-1-propanol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C3H7BrO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, được sử dụng như một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và khả năng đưa các nhóm chức vào các phân tử phức tạp.

     

  • 3,4-Dichlorobenzotrifluoride CAS:328-84-7

    3,4-Dichlorobenzotrifluoride CAS:328-84-7

    3,4-Dichlorobenzotrifluoride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H3Cl2F3. Nó tồn tại ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt và được sử dụng chủ yếu làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất chuyên dụng. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ nhờ đặc tính phản ứng và cấu trúc độc đáo của nó.

  • Axit metylmalonic CAS:516-05-2

    Axit metylmalonic CAS:516-05-2

    Axit metylmalonic là một hợp chất hữu cơ tự nhiên có công thức hóa học C4H6O4. Đây là một axit dicarboxylic và đóng vai trò quan trọng trong nhiều con đường trao đổi chất trong cơ thể người. Nồng độ axit metylmalonic tăng cao có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý nhất định, do đó nó là một chỉ dấu sinh học quan trọng để chẩn đoán và theo dõi các rối loạn cụ thể.

  • N-Boc-GlycineEthylEster CAS:14719-37-0

    N-Boc-GlycineEthylEster CAS:14719-37-0

    N-Boc-GlycineEthylEster là một hợp chất thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với nhóm bảo vệ N-Boc (tert-butoxycarbonyl) gắn vào phần glycine, chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng để điều chế nhiều hợp chất khác nhau trong lĩnh vực tổng hợp hóa học.

     

  • MethylCarbazate CAS:6294-89-9

    MethylCarbazate CAS:6294-89-9

    Methylcarbazate, còn được gọi là N-methylcarbazate, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C2H6N2O2. Đặc điểm của nó là có nhóm methyl (-CH3) gắn vào phần carbazate. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học do tính phản ứng và ứng dụng đa dạng của nó như một khối xây dựng để điều chế nhiều dẫn xuất khác nhau.

  • m-methoxyphenylacetonitrile CAS:19924-43-7

    m-methoxyphenylacetonitrile CAS:19924-43-7

    m-Methoxyphenylacetonitrile, còn được gọi là 3-Methoxyphenylacetonitrile, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H9NO. Đặc điểm của nó là có nhóm methoxy (-OCH3) gắn vào vị trí meta của vòng phenyl trong phân tử acetonitrile. Hợp chất này là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và có thể được sử dụng để điều chế nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh khiết khác.

  • m-Trifluoromethylphenol CAS:98-17-9

    m-Trifluoromethylphenol CAS:98-17-9

    m-Trifluoromethylphenol, còn được gọi là 3-trifluoromethylphenol, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H6F3O. Nó là chất rắn kết tinh không màu đến vàng nhạt, có mùi phenol. m-Trifluoromethylphenol được sử dụng như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm nhờ các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

  • 2′-Bromo-4′-fluoroacetanilide CAS:1009-22-9

    2′-Bromo-4′-fluoroacetanilide CAS:1009-22-9

    2′-Bromo-4′-fluoroacetanilide là một hợp chất hóa học thuộc nhóm acetanilide, đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm thế brom và flo. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm một phần acetanilide được thế bằng các nguyên tử brom và flo. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học do tính phản ứng cao và đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong việc điều chế nhiều dẫn xuất khác nhau.

  • 2-(3-methoxyphenyl)ethylamine CAS:2039-67-0

    2-(3-methoxyphenyl)ethylamine CAS:2039-67-0

    2-(3-methoxyphenyl)ethylamine, hay 3-Methoxyphenethylamine, là một hợp chất hóa học thuộc nhóm phenethylamine. Với công thức phân tử C9H13NO, nó có một nhóm methoxy gắn vào nguyên tử carbon thứ ba của cấu trúc phenethylamine. Còn được gọi là 3-MeO-PEA, nó là một dẫn xuất của phenethylamine và thể hiện nhiều đặc tính dược lý khác nhau.