Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Boc-Ser(Bzl)-OH CAS:23680-31-1

    Boc-Ser(Bzl)-OH CAS:23680-31-1

    Boc-Ser(Bzl)-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-serine benzyl ester, là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất tinh thể này, với công thức phân tử C19H23NO6, đóng vai trò là khối xây dựng chính để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.

  • Boc-Phe-OSu CAS:3674-06-4

    Boc-Phe-OSu CAS:3674-06-4

    Boc-Phe-OSu, còn được gọi là N-α-Boc-L-phenylalanine N-hydroxysuccinimide ester, là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử C16H19NO5, đóng vai trò là khối xây dựng chính để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm khác nhau.

  • Boc-Pro-OH CAS:15761-39-4

    Boc-Pro-OH CAS:15761-39-4

    Boc-Phg-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-phenylglycine, là một chất rắn kết tinh được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C13H17NO4, nó đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Hợp chất này có độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.

  • Boc-Pro-NH2 CAS:35150-07-3

    Boc-Pro-NH2 CAS:35150-07-3

    Boc-Pro-NH2, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-proline amide, là một hợp chất quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Chất này, với công thức phân tử C11H19NO4, đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.

  • Boc-D-Pro-OSu CAS:102185-34-2

    Boc-D-Pro-OSu CAS:102185-34-2

    Boc-D-Pro-OSu, còn được gọi là N-α-Boc-D-proline N-hydroxysuccinimide ester, là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp peptide và nghiên cứu sinh hóa. Hợp chất tinh thể màu trắng này, với công thức phân tử C14H19NO5, đóng vai trò là khối xây dựng chính để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Với độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, nó đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng khoa học và dược phẩm khác nhau.

  • Boc-Phg-OH CAS:2900-27-8

    Boc-Phg-OH CAS:2900-27-8

    Boc-Phg-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-L-phenylglycine, là một chất rắn kết tinh được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C13H17NO4, nó đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Hợp chất này có độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.

  • Boc-D-Pro-OH CAS:37784-17-1

    Boc-D-Pro-OH CAS:37784-17-1

    Boc-D-Pro-OH, còn được gọi là N-tert-butoxycarbonyl-D-proline, là một hợp chất tinh thể quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp peptide và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C11H19NO4, nó đóng vai trò là khối cấu tạo cơ bản để tạo ra các peptide và peptidomimetics theo yêu cầu. Dẫn xuất này có độ tinh khiết cao và các tính chất hóa học chính xác, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong sản xuất các cấu trúc peptide phức tạp cho nhiều ứng dụng y sinh khác nhau.

  • Terephthalonitrile CAS:623-26-7

    Terephthalonitrile CAS:623-26-7

    Terephthalonitrile là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4N2O2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng chủ yếu làm tiền chất trong sản xuất các polyme hiệu năng cao, chẳng hạn như polyetylen terephthalat (PET) và polyme tinh thể lỏng (LCP). Terephthalonitrile được đánh giá cao nhờ vai trò là một khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

  • Nitazoxanide CAS:55981-09-4

    Nitazoxanide CAS:55981-09-4

    Nitazoxanide là một loại thuốc chống ký sinh trùng và kháng virus phổ rộng với công thức phân tử C12H9N3O5S. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm ký sinh trùng khác nhau, bao gồm bệnh cryptosporidiosis và bệnh giardiasis. Nitazoxanide cũng đang được nghiên cứu về tiềm năng trong điều trị các bệnh nhiễm virus như cúm, viêm gan và COVID-19 nhờ hoạt tính kháng virus phổ rộng và hồ sơ an toàn thuận lợi của nó.

  • Natri triacetoxyborohydride CAS:56553-60-7

    Natri triacetoxyborohydride CAS:56553-60-7

    Natri triacetoxyborohydride, còn được gọi là NaBH(OAc)3, là một chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà với công thức hóa học C6H9BNaO6. Nó là một chất khử nhẹ và có tính chọn lọc cao, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để khử các nhóm chức khác nhau, chẳng hạn như aldehyd, xeton, imin và ankyl halogenua. Natri triacetoxyborohydride thể hiện độ ổn định tốt trong dung dịch nước và dung dịch cồn và tương đối an toàn khi sử dụng so với các chất khử khác.

  • N-Ethylimidazde CAS:7098-07-9

    N-Ethylimidazde CAS:7098-07-9

    N-Ethylimidazole, còn được gọi là ethyl-1H-imidazole, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C5H8N2. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt với mùi đặc trưng. N-Ethylimidazole thường được sử dụng làm chất nền trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do tính chất phản ứng đa dạng của nó.

     

  • Natri xyanoborohydride CAS:25895-60-7

    Natri xyanoborohydride CAS:25895-60-7

    Natri xyanoborohydride, còn được gọi là natri borohydride xyanua, là một chất rắn kết tinh màu trắng có công thức hóa học NaBH3CN. Nó là một chất khử nhẹ và có tính chọn lọc cao, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ để khử các nhóm chức khác nhau, chẳng hạn như aldehyd, xeton, imin và ankyl halogenua. Natri xyanoborohydride thể hiện độ ổn định tốt trong dung dịch nước và dung dịch cồn và tương đối an toàn khi sử dụng so với các chất khử khác.