Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • D-Isoleucinol CAS:133736-94-4

    D-Isoleucinol CAS:133736-94-4

    D-Isoleucinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin mạch nhánh. Nó có ý nghĩa quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, thực phẩm và nước hoa. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Isoleucinol sở hữu các đặc tính lập thể độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều loại hợp chất. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều sản phẩm.

  • Boc-MeAla-OH CAS:16948-16-6

    Boc-MeAla-OH CAS:16948-16-6

    Boc-MeAla-OH, còn được gọi là N-methyl alanin được bảo vệ bằng nhóm Boc, là một hợp chất quan trọng trong tổng hợp peptit và sản xuất dược phẩm. Nó thuộc họ các dẫn xuất axit amin được bảo vệ bằng nhóm Boc và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất peptit nhờ các tính chất hóa học và tính linh hoạt của nó. Là một khối cấu tạo để lắp ráp peptit, Boc-MeAla-OH đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cấu trúc peptit cụ thể, làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong hóa học hữu cơ và phát triển thuốc.

  • D-Phenylalaninol CAS:5267-64-1

    D-Phenylalaninol CAS:5267-64-1

    D-Phenylalaninol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Phenylalaninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • D-Methioninol CAS:87206-44-8

    D-Methioninol CAS:87206-44-8

    D-Methioninol là một loại rượu amin tự nhiên và là thành viên của họ methionine, được ứng dụng trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Methioninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • Ethylmalonylchloride CAS:36239-09-5

    Ethylmalonylchloride CAS:36239-09-5

    Ethylmalonylchloride là một hợp chất hóa học thuộc họ clorua của axit cacboxylic. Nó được điều chế từ axit ethylmalonic và thường được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Ethylmalonylchloride thể hiện khả năng phản ứng với nhiều chất nucleophile khác nhau, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp.

  • Methyl2-methoxy-5-sulfamoylbenzoate CAS:33045-52-2

    Methyl2-methoxy-5-sulfamoylbenzoate CAS:33045-52-2

    Methyl 2-methoxy-5-sulfamoylbenzoate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Thành phần của nó bao gồm một nhóm benzoate liên kết với các nhóm thế methoxy và sulfamoyl, khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau.

  • Phthalazine CAS:253-52-1

    Phthalazine CAS:253-52-1

    Phthalazine là một hợp chất hữu cơ hai vòng chứa hai nguyên tử nitơ trong một hệ vòng bảy thành viên. Nó thuộc lớp các hợp chất dị vòng và thể hiện nhiều hoạt tính hóa học khác nhau. Phthalazine thu hút sự chú ý nhờ tính linh hoạt về cấu trúc và tiềm năng ứng dụng trong hóa dược, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.

  • Mosapride CAS:112885-41-3

    Mosapride CAS:112885-41-3

    Mosapride là một chất kích thích nhu động ruột được sử dụng trong điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa liên quan đến rối loạn vận động. Bằng cách tác động lên thụ thể serotonin 5-HT4, thuốc giúp cải thiện sự phối hợp tiêu hóa và làm giảm các triệu chứng liên quan đến suy giảm nhu động đường tiêu hóa.

  • tert-Butyl3-(cyanomethylene)azetidine-1-carboxylate CAS:1153949-11-1

    tert-Butyl3-(cyanomethylene)azetidine-1-carboxylate CAS:1153949-11-1

    tert-Butyl 3-(cyanomethylene)azetidine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Nó là một dẫn xuất của azetidine-1-carboxylate và chứa nhóm chức cyanomethylene. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm do các đặc tính cấu trúc độc đáo và tiềm năng phản ứng trong hóa học tổng hợp.

  • 2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenol CAS:167145-13-3

    2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenol CAS:167145-13-3

    2-[2-(3-methoxyphenyl)ethyl]phenol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Cấu trúc của nó bao gồm một nhóm phenol liên kết với một phần tử 2-(3-methoxyphenyl)ethyl, khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều hoạt động tổng hợp khác nhau.

     

  • 1,4-Benzodioxan-6-ylmethylketone CAS:2879-20-1

    1,4-Benzodioxan-6-ylmethylketone CAS:2879-20-1

    1,4-Benzodioxan-6-ylmethylketone, còn được gọi là piperonyl methyl ketone hoặc PMK, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H10O3. Nó thường được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp bất hợp pháp các methylenedioxyphenethylamine (MDxx) như MDMA (ecstasy). Do tiềm năng bị lạm dụng trong sản xuất ma túy, nó là chất bị kiểm soát ở nhiều quốc gia và việc mua bán, phân phối được quy định rất nghiêm ngặt.

  • (S)-2-(Aminomethyl)-1-ethylpyrrolidine CAS:22795-99-9

    (S)-2-(Aminomethyl)-1-ethylpyrrolidine CAS:22795-99-9

    (S)-2-(Aminomethyl)-1-ethylpyrrolidine là một hợp chất bất đối xứng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Thành phần của nó bao gồm một vòng pyrrolidine liên kết với một nhóm ethyl và một phần aminomethyl, khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều nỗ lực tổng hợp khác nhau.