Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • D-Valinol CAS:4276-09-9

    D-Valinol CAS:4276-09-9

    D-Valinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Valinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Phenylalaninol CAS:3182-95-4

    L-Phenylalaninol CAS:3182-95-4

    L-Phenylalaninol, một hợp chất tự nhiên thuộc họ amino alcohol, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Phenylalaninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Leucinol CAS:7533-40-6

    L-Leucinol CAS:7533-40-6

    L-Leucinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin mạch nhánh. Nó có ý nghĩa quan trọng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Leucinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều loại hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó định vị nó như một thành phần quan trọng trong vô số sản phẩm.

  • D-Tyrosinol CAS:58889-64-8

    D-Tyrosinol CAS:58889-64-8

    D-Tyrosinol là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Tyrosinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • D-Prolinol CAS:68832-13-3

    D-Prolinol CAS:68832-13-3

    D-Prolinol là một loại rượu amin tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Prolinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó đã đưa nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Phenylglycinol CAS:20989-17-7

    L-Phenylglycinol CAS:20989-17-7

    L-Phenylglycinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Phenylglycinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • D-Threoninol CAS:44520-55-0

    D-Threoninol CAS:44520-55-0

    D-Threoninol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Threoninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • D-Phenylglycinol CAS:56613-80-0

    D-Phenylglycinol CAS:56613-80-0

    D-Phenylglycinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin và được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Phenylglycinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • 2,2-Bis(4-(4-Maleimidephenoxy)Phenyl)Propane CAS:79922-55-7

    2,2-Bis(4-(4-Maleimidephenoxy)Phenyl)Propane CAS:79922-55-7

    2,2-Bis(4-(4-maleimidephenoxy)phenyl)propane, hay còn gọi là BMI, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C33H24N2O4. Nó thuộc nhóm các hợp chất gốc maleimide và được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó. BMI thể hiện độ ổn định nhiệt tuyệt vời và được đánh giá cao nhờ các ứng dụng trong hóa học polymer, vật liệu composite và tổng hợp vật liệu tiên tiến.

  • 2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethylmethacrylate CAS:3063-94-3

    2,2,2-trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethylmethacrylate CAS:3063-94-3

    2,2,2-Trifluoro-1-(trifluoromethyl)ethylmethacrylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C8H5F6O2. Đặc điểm của nó là nhóm trifluoromethyl gắn vào khung ethylmethyl methacrylate. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và làm monome trong tổng hợp các polyme và copolyme chuyên dụng.

  • 1-Methylcyclopentylmethacrylate CAS:178889-45-7

    1-Methylcyclopentylmethacrylate CAS:178889-45-7

    1-Methylcyclopentylmethacrylate, hay còn gọi là 1-MCPM, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C10H16O2. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều phản ứng trùng hợp khác nhau. Hợp chất này được đánh giá cao nhờ khả năng tạo ra các tính chất đặc biệt cho polyme do cấu trúc hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.

     

  • 2-Ethyl-2-adamantylmethacrylate CAS:209982-56-9

    2-Ethyl-2-adamantylmethacrylate CAS:209982-56-9

    2-Ethyl-2-adamantylmethacrylate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H22O2. Nó bao gồm một nhóm adamantyl và một đơn vị chức năng methacrylate. Hợp chất này được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học khác nhau và đóng vai trò là monome để tổng hợp các polyme và copolyme chuyên dụng.