Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Bisaminophenoxybenzene CAS:3491-12-1

    Bisaminophenoxybenzene CAS:3491-12-1

    Bisaminophenoxybenzene là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C18H16N2O2. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, đặc biệt là trong hóa học polyme và khoa học vật liệu.

  • Bisaminophenoxyphenylsulfone CAS:13080-89-2

    Bisaminophenoxyphenylsulfone CAS:13080-89-2

    Bisaminophenoxyphenylsulfone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C18H16O4S. Nó thường được gọi là BAPP và thuộc nhóm hợp chất sulfone. BAPP được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Hợp chất này được đánh giá cao trong hóa học polymer, đặc biệt là trong sản xuất các loại nhựa nhiệt dẻo hiệu suất cao và vật liệu kỹ thuật.

  • molsidomine CAS:25717-80-0

    molsidomine CAS:25717-80-0

    Molsidomine, còn được gọi là SIN-10, là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị đau thắt ngực. Thuốc này thuộc nhóm thuốc giãn mạch và hoạt động bằng cách làm giãn và mở rộng các mạch máu, do đó cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim.

  • N-Aminomorpholine CAS:4319-49-7

    N-Aminomorpholine CAS:4319-49-7

    N-Aminomorpholine là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng và quy trình hóa học khác nhau. Nó là một chất trung gian đa năng trong tổng hợp dược phẩm, chất ức chế ăn mòn và hóa chất nông nghiệp.

     

  • L-Tryptophanol CAS:52485-52-6

    L-Tryptophanol CAS:52485-52-6

    L-Tryptophanol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Tryptophanol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Tert-Leucinol CAS:112245-13-3

    L-Tert-Leucinol CAS:112245-13-3

    L-Tert-Leucinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Tert-Leucinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Threoninol CAS:3228-51-1

    L-Threoninol CAS:3228-51-1

    L-Threoninol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Threoninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, khiến nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Tyrosinol CAS:87745-27-5

    L-Tyrosinol CAS:87745-27-5

    L-Tyrosinol là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Tyrosinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Valinol CAS:2026-48-4

    L-Valinol CAS:2026-48-4

    L-Valinol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Valinol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • M-Tolidine CAS:84-67-3

    M-Tolidine CAS:84-67-3

    M-Tolidine, còn được gọi là 3-methylbenzidine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C13H14N2. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo, đặc biệt trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa học phân tích.

     

  • D-Tryptophanol CAS:52485-52-6

    D-Tryptophanol CAS:52485-52-6

    D-Tryptophanol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin, được sử dụng rộng rãi trong ngành dược phẩm, thực phẩm và nước hoa nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, D-Tryptophanol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.

  • L-Methionionl CAS:2899-37-8

    L-Methionionl CAS:2899-37-8

    L-Methioninol là một hợp chất tự nhiên được phân loại là rượu amin và là một phần của họ methionine. Với các đặc tính hóa học độc đáo, nó được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như dược phẩm, thực phẩm và nước hoa. Là một khối cấu tạo bất đối xứng, L-Methioninol sở hữu các đặc tính lập thể riêng biệt, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tổng hợp nhiều hợp chất khác nhau. Cấu trúc phân tử và tính linh hoạt của nó khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm.