-
2-phenylcyclopropane-1-carbaldehyde CAS:67074-44-6
2-phenylcyclopropane-1-carbaldehyde là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Với công thức phân tử C10H10O, hợp chất này có vòng cyclopropane được thay thế bằng nhóm phenyl và nhóm chức aldehyde, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và nỗ lực phát triển thuốc. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mở ra cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong nghiên cứu dược phẩm.
-
(S)-1-Boc-2,3-dihydro-2-pyrrolecarboxylic acid ethyl ester CAS:178172-26-4
(S) -1-Boc-2,3-dihydro-2-pyrrolecarboxylic acid ethyl ester là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C13H21NO4, hợp chất này có lõi 2,3-dihydropyrrole được bảo vệ bằng nhóm Boc và được thay thế bằng nhóm chức ethyl ester, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các hoạt động hóa dược. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mang lại cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
(2-(4-Fluorophenyl)cyclopropyl)methanamine hydrochloride CAS:1354954-53-2
(2-(4-Fluorophenyl)cyclopropyl)methanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C9H11FN·HCl, hợp chất này có cấu trúc lõi cyclopropylmethylamine độc đáo gắn với muối hydrochloride, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các nỗ lực hóa học dược phẩm. Các đặc tính cấu trúc riêng biệt của nó mang lại cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
Axit 1-(4-chlorophenyl)-3-hydroxycyclobutanecarboxylic CAS:933469-83-1
Axit 1-(4-chlorophenyl)-3-hydroxycyclobutanecarboxylic là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với công thức phân tử C11H11ClO3, hợp chất này có vòng cyclobutane được thay thế bằng nhóm 4-chlorophenyl và chức năng axit cacboxylic, làm cho nó trở nên có giá trị trong nhiều biến đổi tổng hợp và các hoạt động hóa dược. Các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó mở ra cơ hội tạo ra các phân tử mới và khám phá các hoạt tính sinh học tiềm năng, định vị nó như một khối xây dựng đa năng trong việc khám phá và phát triển thuốc.
-
N-Benzylethanolamine CAS:104-63-2
N-Benzylethanolamine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H15NO. Nó là chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi amin nhẹ. N-Benzylethanolamine thường được sử dụng làm tiền chất trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hợp chất hữu cơ. Nó cũng được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn và là chất trung gian trong sản xuất chất hoạt động bề mặt và các hóa chất đặc biệt khác.
-
6-methylpyridin-3-amine CAS:3430-14-6
6-Methylpyridin-3-amine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ và đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
5-BROMO-2-CHLOROANISOLE CAS:16817-43-9
5-Bromo-2-chloroanisole là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Nó đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng để điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó.
-
Amoni-pyrrolidinidithiocarbamate CAS:5108-96-3
Amoni 1-pyrrolidinedithiocarbamate là một hợp chất hóa học có công thức (C4H8NS2)2NH4. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và được sử dụng làm chất phản ứng trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm do khả năng tạo phức với các ion kim loại, làm cho nó hữu ích trong hóa học phân tích và các quá trình chiết tách kim loại.
-
Phenylacetyldisulfide CAS:15088-78-5
Phenylacetyldisulfide là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Nó thường được gọi là PAD hoặc PADDS, và các đặc tính riêng biệt của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc điều chế nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau.
-
4-Fluorophenylhydrazinehydrochloride CAS:823-85-8
4-Fluorophenylhydrazinehydrochloride (4-FPHH) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và dược phẩm. Nó là một chất rắn kết tinh tan trong nước, và cấu trúc hóa học của nó bao gồm một nhóm 4-fluorophenyl gắn với một phần hydrazine cùng với một muối hydrochloride.
-
4-Chloro-2-fluorobenzaldehyde CAS:61072-56-8
4-Chloro-2-fluorobenzaldehyde là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H4ClFO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hóa học. Cấu trúc của hợp chất bao gồm một vòng benzen với các nhóm thế clo và flo gắn vào một nhóm aldehyd.
-
4-Chloro-2-fluoroaniline CAS:57946-56-2
4-Chloro-2-fluoroaniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5ClFN. Nó là một chất rắn kết tinh thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.
