Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Ethyl 4-amino-1-benzyl-1H-imidazole-5-carboxylate CAS:169616-29-9

    Ethyl 4-amino-1-benzyl-1H-imidazole-5-carboxylate CAS:169616-29-9

    Ethyl 4-amino-1-benzyl-1H-imidazole-5-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • Axit imidazo[1,5-a]pyridine-6-carboxylic CAS:256935-76-9

    Axit imidazo[1,5-a]pyridine-6-carboxylic CAS:256935-76-9

    Axit imidazo[1,5-a]pyridine-6-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại tính nhất quán và độ tin cậy trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol 4CAS:16657-10-6

    4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol 4CAS:16657-10-6

    4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-ol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Với cấu trúc lõi dihydroindenol được thế brom, nó đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho sự phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-aminehydrochloride CAS: 1251922-71-0

    4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-aminehydrochloride CAS: 1251922-71-0

    4-bromo-2,3-dihydro-1H-inden-1-amine hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Nó là một khối cấu tạo quan trọng với các ứng dụng trong phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và khoa học vật liệu. Dạng muối hydrochloride giúp tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan, làm cho nó phù hợp với nhiều quy trình tổng hợp và xét nghiệm sinh học. Được sản xuất theo tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, hợp chất này mang lại chất lượng ổn định và độ tin cậy trong các ứng dụng khoa học.

  • 4-Bromo-1-methyl-1H-pyrazole-3-carbonitrile CAS:287922-71-8

    4-Bromo-1-methyl-1H-pyrazole-3-carbonitrile CAS:287922-71-8

    4-Bromo-1-methyl-1H-pyrazole-3-carbonitrile là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 4-cyclopropylpyrrolidin-2-one CAS:126822-39-7

    4-cyclopropylpyrrolidin-2-one CAS:126822-39-7

    4-cyclopropylpyrrolidin-2-one là một hợp chất hóa học được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Khối cấu trúc dị vòng này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Với cấu trúc phân tử độc đáo, nó mang lại tiềm năng ứng dụng trong việc khám phá thuốc và sản xuất các vật liệu chức năng đa dạng. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo độ tin cậy trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 1-Methyl-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole-3-carbonitrile CAS:2158267-70-8

    1-Methyl-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole-3-carbonitrile CAS:2158267-70-8

    1-Methyl-4-(4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxaborolan-2-yl)-1H-pyrazole-3-carbonitrile là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử phức tạp này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • Methyl 4-(aminomethyl)tetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride CAS:362707-24-2

    Methyl 4-(aminomethyl)tetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride CAS:362707-24-2

    Methyl 4-(aminomethyl)tetrahydro-2H-pyran-4-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại tính nhất quán và độ tin cậy trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • 1,7-dimethylindoline-2,3-dione CAS:91790-39-5

    1,7-dimethylindoline-2,3-dione CAS:91790-39-5

    1,7-Dimethylindoline-2,3-dione là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • (S)-tert-Butyl 2-methylaziridine-1-carboxylate CAS:197020-60-3

    (S)-tert-Butyl 2-methylaziridine-1-carboxylate CAS:197020-60-3

    (S)-tert-Butyl 2-methylaziridine-1-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Dẫn xuất aziridine bất đối xứng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • (S)-Ethyl 1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-3-carboxylate hydrochloride CAS:15912-56-8

    (S)-Ethyl 1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-3-carboxylate hydrochloride CAS:15912-56-8

    (S)-Ethyl 1,2,3,4-tetrahydroisoquinoline-3-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Phân tử dị vòng bất đối xứng này đóng vai trò là chất trung gian thiết yếu cho sự phát triển các hợp chất hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó mang lại độ tin cậy và tính nhất quán trong nhiều quy trình tổng hợp khác nhau.

  • (R)-tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:955406-14-1

    (R)-tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate CAS:955406-14-1

    (R)-tert-butyl 4,5,6,7-tetrahydro-1H-indazol-5-ylcarbamate là một hợp chất bất đối xứng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Khối cấu tạo này, với lõi tetrahydroindazole, có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các chất trung gian dược phẩm. Tính chất lập thể của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và các nỗ lực khám phá thuốc. Được sản xuất với tiêu chuẩn độ tinh khiết cao, nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong các quy trình tổng hợp khác nhau.