Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4-Bromothioanisole CAS:104-95-0

    4-Bromothioanisole CAS:104-95-0

    4-Bromothioanisole là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H7BrOS. Nó là một chất rắn kết tinh có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Hợp chất này nổi tiếng với tính chất thơm và được sử dụng như một khối xây dựng để tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

     

  • 4-Bromo-2-fluorophenol CAS:2105-94-4

    4-Bromo-2-fluorophenol CAS:2105-94-4

    4-Bromo-2-fluorophenol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H4BrFO. Nó là một chất rắn kết tinh có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng độc đáo và đóng vai trò là khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

  • Axit 4-bromo-2-fluorobenzoic CAS:112704-79-7

    Axit 4-bromo-2-fluorobenzoic CAS:112704-79-7

    4-Axit bromo-2-fluorobenzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C7H4BrFO2. Nó là chất rắn màu trắng đến trắng ngà với số CAS 113325-36-3. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm như một khối cấu tạo để tổng hợp nhiều phân tử có hoạt tính sinh học khác nhau.

     

  • 4-Bromo-2-fluoroaniline CAS:367-24-8

    4-Bromo-2-fluoroaniline CAS:367-24-8

    4-Bromo-2-fluoroaniline là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H5BrFN. Nó là một chất rắn kết tinh thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Hợp chất này có ứng dụng trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm và sản xuất quy mô công nghiệp nhờ các tính chất hóa học đa dạng và khả năng phản ứng cao.

     

  • 4-Amino-3,5-dichloro-2,6-difluoropyridine CAS:2840-00-8

    4-Amino-3,5-dichloro-2,6-difluoropyridine CAS:2840-00-8

    4-Amino-3,5-dichloro-2,6-difluoropyridine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu dược phẩm và nông hóa. Nó thường được gọi là 4-ADDFP và đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ khác nhau nhờ các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó.

     

  • 4-(trifluoromethylsulfanyl)benzoylchloride CAS:330-14-3

    4-(trifluoromethylsulfanyl)benzoylchloride CAS:330-14-3

    4-(Trifluoromethylsulfanyl)benzoylchloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4ClF3O2S. Nó là một chất rắn kết tinh có ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu hóa học. Hợp chất này nổi tiếng với khả năng phản ứng hóa học độc đáo và được sử dụng như một khối xây dựng đa năng để tạo ra nhiều hợp chất hóa học khác nhau.

     

  • 3-Fluorophenylhydrazinehydrochloride CAS:2924-16-5

    3-Fluorophenylhydrazinehydrochloride CAS:2924-16-5

    3-Fluorophenylhydrazinehydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H7FN2•HCl. Nó thường được sử dụng làm thuốc thử trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan được trong nước và ethanol. Điều quan trọng là phải xử lý 3-Fluorophenylhydrazinehydrochloride với các biện pháp an toàn thích hợp do những nguy hiểm tiềm tàng của nó.

     

  • Octahydro-1H-isoindol-4-amine CAS:477700-49-5

    Octahydro-1H-isoindol-4-amine CAS:477700-49-5

    Octahydro-1H-isoindol-4-amine là một hợp chất hóa học có cấu trúc lõi octahydroisoindole với nhóm amino ở vị trí số 4. Hợp chất đa năng này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.

  • Methyl quinazoline-7-carboxylate CAS:1638763-25-3

    Methyl quinazoline-7-carboxylate CAS:1638763-25-3

    Methyl quinazoline-7-carboxylate là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp hữu cơ và hóa dược. Là một phần của nhóm dẫn xuất quinazoline, nó đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau, góp phần vào giá trị của nó trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.

  • Axit Quinazoline-7-carboxylic CAS:1234616-41-1

    Axit Quinazoline-7-carboxylic CAS:1234616-41-1

    Axit quinazoline-7-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, hóa dược và tổng hợp hữu cơ. Là một thành phần cơ bản của các dẫn xuất quinazoline, nó đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, góp phần vào giá trị của nó trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.

  • N-Methyl-1-(pyrimidin-2-yl)methanamine hydrochloride CAS:1956365-37-9

    N-Methyl-1-(pyrimidin-2-yl)methanamine hydrochloride CAS:1956365-37-9

    N-Methyl-1-(pyrimidin-2-yl)methanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong cả nghiên cứu dược phẩm và công nghiệp. Cấu trúc phân tử của nó chứa một nhóm pyrimidine và một nhóm amin metyl hóa, làm cho nó trở thành một khối xây dựng quý giá cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng. Các đặc tính hóa học độc đáo của hợp chất này cho phép sử dụng nó trong việc tạo ra các chất trung gian dược phẩm và hóa chất chuyên dụng, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc và các quy trình sản xuất hóa chất.

  • 3-Fluoro-5-(trifluoromethyl)benzoicacid CAS:161622-05-5

    3-Fluoro-5-(trifluoromethyl)benzoicacid CAS:161622-05-5

    3-Axit fluoro-5-(trifluoromethyl)benzoic là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H4F4O2. Nó là một dẫn xuất của axit benzoic với một nguyên tử flo ở vị trí thứ 3 và một nhóm trifluoromethyl ở vị trí thứ 5. Hợp chất này thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và phát triển hóa chất nông nghiệp do các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó.