-
dipropyleneglycolmonomethylether, hỗn hợp đồng phân CAS:34590-94-8
Dipropyleneglycolmonomethylether, hỗn hợp các đồng phân, là một hợp chất hóa học bao gồm hỗn hợp các dạng đồng phân của dipropylene glycol monomethyl ether. Nó thường được sử dụng làm dung môi và chất liên kết trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
Bis(2-ethylhexyl)terephthalate CAS:6422-86-2
Bis(2-ethylhexyl) terephthalate, còn được gọi là dioctyl terephthalate (DOTP), là một chất lỏng trong suốt, không màu, thường được sử dụng làm chất hóa dẻo trong nhiều ứng dụng polymer khác nhau, bao gồm PVC và các loại nhựa khác. Nó được đánh giá cao nhờ khả năng mang lại tính linh hoạt, độ bền và khả năng chịu nhiệt và hóa chất trong nhiều loại sản phẩm nhựa và polymer.
-
Axit benzoic, muối natri CAS:532-32-1
Muối natri của axit benzoic là muối natri của axit benzoic, có công thức hóa học là C7H5NaO2. Nó thường được gọi là natri benzoat và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thực phẩm nhờ đặc tính bảo quản của nó.
-
Nhôm kali disulfat odecahydrat CAS:67784-24-9
Nhôm kali disunfat dodecahydrat, còn được gọi là phèn kali, là một muối kép của nhôm sunfat và kali sunfat với công thức hóa học KAl(SO4)2·12H2O. Đây là một hợp chất không màu, tan trong nước, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, y tế và xử lý nước.
-
3,6,9,12-tetraazatetradecamethylenediamine CAS:4067-16-7
3,6,9,12-tetraazatetradecamethylenediamine, còn được gọi là spermine, là một hợp chất polyamine có công thức hóa học C10H32N6. Đây là một hợp chất hữu cơ có nhiều nhóm chức amin và được tìm thấy trong các hệ thống sinh học.
-
2-Methyl-1,3-propanediol CAS:2163-42-0
2-Methyl-1,3-propanediol là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H10O2. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt ở nhiệt độ phòng và được sử dụng rộng rãi như một khối cấu tạo đa năng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
2-Acetylfuran CAS:1192-62-7
2-Acetylfuran, với công thức hóa học C6H6O2, là một chất lỏng không màu có mùi ngọt, giống như caramel. Nó thường được sử dụng làm chất phụ gia tạo hương vị và mùi thơm do mùi thơm và vị dễ chịu của nó.
-
1-Tetradecanol CAS:112-72-1
1-Tetradecanol, với công thức hóa học C14H30O, là một loại rượu béo mạch dài, có dạng chất rắn dạng sáp ở nhiệt độ phòng. Nó thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng khác nhau.
-
1,2,4-Benzenetricarboxylicanhydride CAS:552-30-7
Anhydrit 1,2,4-benzentricarboxylic (anhydrit trimellitic) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C9H4O5. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, ít tan trong nước và thường được sử dụng làm chất trung gian trong sản xuất nhiều loại polyme và nhựa.
-
3-(dibenzylamino)azepan-2-one CAS:83783-77-1
(dibenzylamino)azepan-2-one là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong hóa dược, nghiên cứu dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Là một thành viên của họ azepanone, nó đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm, góp phần vào giá trị của nó trong các nỗ lực nghiên cứu và phát triển.
-
2-Chloro-5-nitro-benzoic acid tert-butyl ester CAS:55233-05-1
Este tert-butyl của axit 2-chloro-5-nitro-benzoic là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất của axit benzoic. Este đặc biệt này thể hiện các đặc tính phản ứng và chức năng độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
Axit 2-ethylcyclopropane-1-carboxylic CAS:68850-10-2
2-Axit ethylcyclopropane-1-carboxylic là một axit cacboxylic vòng có cấu trúc vòng cyclopropane ba thành phần độc đáo và nhóm thế ethyl. Hợp chất này thể hiện hoạt tính hóa học và đặc điểm cấu trúc đáng chú ý, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng tổng hợp, đặc biệt là trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.
