-
(R)-Benzyl2-methylpiperazine-1-carboxylatehydrochloride CAS:1217848-48-0
(R)-Benzyl 3-methylpiperazine-1-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành dược phẩm để tổng hợp nhiều loại thuốc khác nhau. Cũng được gọi là (R)-Boc-3-methylpiperazine hydrochloride, hợp chất này sở hữu những đặc tính độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong phát triển thuốc và nghiên cứu. Cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra các chất trung gian dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API) quan trọng cho các ứng dụng điều trị.
-
(2S,4R)-4-aMinopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride CAS:16257-89-9
(2S,4R)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học peptit. Hợp chất này, còn được gọi là (S,S)-4-Aminopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride, thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, rất quan trọng cho việc sử dụng nó trong phát triển dược phẩm và thuốc dựa trên peptit.
-
(E)-ethyl 3-(benzyloxy)acrylate CAS:168846-45-5
(E)-Ethyl 3-(benzyloxy)acrylate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và ngành công nghiệp dược phẩm. Còn được gọi là ethyl cinnamate, hợp chất này thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, khiến nó trở nên thiết yếu cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau.
-
1-chloro-2-nitro-4-phenylmethoxybenzene CAS:79035-13-5
1-Chloro-2-nitro-4-phenylmethoxybenzene là một hợp chất hóa học có nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu. Hợp chất này, còn được biết đến với tên gọi chloro-2-nitro-4-phenoxyanisole, sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, khiến nó trở nên thiết yếu cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và hóa chất chuyên dụng.
-
Axit 1-propylpiperazine-2-carboxylic CAS:1491480-53-5
1-Axit propylpiperazine-2-carboxylic là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa dược. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho sự phát triển của dược phẩm và các hóa chất chuyên dụng, nhờ vào khả năng phản ứng và các đặc tính cấu trúc quý giá của nó.
-
2-isopropylpiperidin-4-one hydrochloride CAS:362707-26-4
2-isopropylpiperidin-4-one hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng với nhiều ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, còn được gọi là N-isopropyl-4-piperidone hydrochloride, thể hiện các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, rất cần thiết cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm.
-
(R)-Benzyl3-methylpiperazine-1-carboxylatehydrochloride CAS:1217831-52-1
(R)-Benzyl 3-methylpiperazine-1-carboxylate hydrochloride là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành dược phẩm để tổng hợp nhiều loại thuốc khác nhau. Cũng được gọi là (R)-Boc-3-methylpiperazine hydrochloride, hợp chất này sở hữu những đặc tính độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong phát triển thuốc và nghiên cứu. Cấu trúc phân tử và khả năng phản ứng của nó cho phép tạo ra các chất trung gian dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API) quan trọng cho các ứng dụng điều trị.
-
2-Isopropylthiazole-5-carbaldehyde CAS: 207675-84-1
2-Isopropylthiazole-5-carbaldehyde là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và sản xuất hương liệu. Hợp chất này, sở hữu các đặc tính phản ứng và thơm quý giá, đóng vai trò là khối cấu tạo thiết yếu cho việc điều chế nhiều hợp chất tạo mùi thơm và hóa chất chuyên dụng.
-
(2S,4R)-4-amino-1-[(tert-butoxy)carbonyl]pyrrolidine-2-carboxylic acid CAS:132622-69-6
Axit (2S,4R)-4-amino-1-[(tert-butoxy)carbonyl]pyrrolidine-2-carboxylic là một hợp chất hóa học nổi tiếng với các ứng dụng trong tổng hợp dược phẩm và hóa học peptit. Còn được biết đến với tên gọi Boc-D-proline, hợp chất này sở hữu cấu trúc phân tử độc đáo góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó trong phát triển thuốc và sản xuất các dược phẩm dựa trên peptit.
-
(2-isopropylthiazol-5-yl)methanamine hydrochloride CAS: 1809144-15-7
(2-isopropylthiazol-5-yl)methanamine hydrochloride là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm. Hợp chất này, sở hữu các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng quý giá, đóng vai trò là khối xây dựng thiết yếu cho việc điều chế nhiều phân tử hữu cơ và chất trung gian dược phẩm khác nhau.
-
Natri pyrophosphat khan CAS:7722-88-5
Natri pyrophosphat khan, với công thức hóa học Na4P2O7, là một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và thực phẩm.
-
Tributylphosphite CAS:102-85-2
Tributylphosphite là một hợp chất hữu cơ photpho có công thức hóa học (C4H9O)3P. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi nhẹ. Nó thường được sử dụng làm chất ổn định và chất chống oxy hóa trong sản xuất nhiều loại polyme khác nhau, bao gồm cả polyester và polyurethane. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Do có nhiều ứng dụng đa dạng, tributylphosphite là một chất trung gian quan trọng trong ngành công nghiệp hóa chất.
