-
Kali hydro photphat khan CAS:7758-11-4
Kali hydro photphat khan, với công thức hóa học K2HPO4, là một loại bột tinh thể màu trắng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nông nghiệp và phòng thí nghiệm.
-
NATRI TRISILICAT CAS:13870-30-9
Natri trisilicat, với công thức hóa học Na2Si3O7, là một hợp chất tinh thể màu trắng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình.
-
N-Methylolacrylamide CAS:924-42-5
N-Methylolacrylamide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C4H7NO2. Nó là một chất rắn kết tinh màu trắng, tan trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực. Nhờ những đặc tính độc đáo, N-Methylolacrylamide được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
-
N-Methyldiethanolamine CAS:105-59-9
N-Methyldiethanolamine là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H13NO2. Đây là một amin bậc ba có hai nhóm hydroxyl và được ứng dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.
-
Magie sunfat khan CAS:7487-88-9
Magie sunfat khan, với công thức hóa học MgSO4, là một chất rắn kết tinh màu trắng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp.
-
Sắt CAS:7439-89-6
Sắt, với ký hiệu hóa học là Fe và số hiệu nguyên tử là 26, là một nguyên tố kim loại thiết yếu cho nhiều ứng dụng công nghiệp, thương mại và sinh học. Nó được đặc trưng bởi vẻ ngoài sáng bóng và tính chất từ mạnh.
-
Glycidylmethacrylate CAS:106-91-2
Glycidylmethacrylate, hay còn gọi là GMA, là một hợp chất hóa học có công thức C7H10O3. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi đặc trưng, thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
Axit gluconic, muối natri CAS:527-07-1
Axit gluconic, muối natri, với công thức hóa học C6H11NaO7, là một loại bột dạng hạt màu trắng đến nâu nhạt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp, dược phẩm và thực phẩm.
-
DimethylMaleate CAS:624-48-6
Dimethyl maleate là một hợp chất hóa học có công thức C6H8O4. Nó là một chất lỏng không màu, nhớt, tan trong các dung môi hữu cơ. Dimethyl maleate được sử dụng làm monome trong sản xuất nhiều loại polyme và copolyme. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một dienophile trong phản ứng Diels-Alder, và như một chất phản ứng trong điều chế nhiều hợp chất khác nhau.
-
Dimethylhydrogenphosphite CAS:868-85-9
Dimethylhydrogenphosphite là một hợp chất hóa học có công thức phân tử (CH3O)2HPO. Nó là một chất lỏng không màu, dễ cháy, được sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình tổng hợp khác nhau.
-
Diisooctylsebacate CAS:122-62-3
Diisooctylsebacate, còn được gọi là di(2-ethylhexyl) sebacate hoặc DOS, là một hợp chất hữu cơ có công thức C26H50O4. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, thường được sử dụng làm chất hóa dẻo trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
-
Decanoylclorua CAS:112-13-0
Decanoyl clorua là một hợp chất hữu cơ có công thức C10H19ClO. Nó là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, được sử dụng rộng rãi làm chất phản ứng trong nhiều quy trình tổng hợp hóa học khác nhau.
