Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Nigrosine (CI 50420) (Axit đen 2) CAS:8005-03-6

    Nigrosine (CI 50420) (Axit đen 2) CAS:8005-03-6

    Nigrosine, còn được biết đến với tên gọi CI 50420 hoặc Acid Black 2, là một loại thuốc nhuộm đen tổng hợp. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may để nhuộm sợi, vải và da. Thuốc nhuộm nigrosine cũng được sử dụng trong các ứng dụng phòng thí nghiệm như một chất nhuộm cho các mẫu sinh học và trong mô học để nhuộm mô. Loại thuốc nhuộm này nổi tiếng với màu đen đậm và được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích tạo màu khác nhau.

  • Thuốc nhuộm Acid Red 1 CAS:3734-67-6 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Acid Red 1 CAS:3734-67-6 Giá của nhà sản xuất

    Acid Red 1, còn được gọi là Ponceau 4R hoặc CI 16255, là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm. Nó tạo ra màu đỏ rực rỡ và thường được sử dụng trong thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm dược phẩm. Do màu đỏ đặc trưng, ​​Acid Red 1 cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dệt may, và làm thuốc nhuộm cho nhiều ứng dụng nhuộm sinh học khác nhau.

  • o-Cresolphthalein Complexone CAS:2411-89-4

    o-Cresolphthalein Complexone CAS:2411-89-4

    o-Cresolphthalein Complexone là một chất chỉ thị phức chất thường được sử dụng để xác định điểm kết thúc của các phép chuẩn độ liên quan đến ion kim loại, đặc biệt là trong phân tích độ cứng của nước. Nó thay đổi màu sắc khi có mặt ion kim loại, làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích trong hóa học phân tích để phát hiện và định lượng ion kim loại trong dung dịch.

  • Alkali Blue 6B CAS:1324-80-7 Giá của nhà sản xuất

    Alkali Blue 6B CAS:1324-80-7 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm Alkali Blue 6B, còn được gọi là CI 42755, là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thuộc nhóm thuốc nhuộm triarylmethane. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng như mô học và kính hiển vi để nhuộm các mẫu sinh học. Alkali Blue 6B là một loại thuốc nhuộm đa năng có thể được sử dụng để hình dung các yếu tố và cấu trúc cụ thể bên trong tế bào và mô, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nghiên cứu sinh học và y học. Các tính chất hóa học và đặc điểm nhuộm của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong phòng thí nghiệm, hỗ trợ các nhiệm vụ như nhận dạng tế bào và định vị các thành phần tế bào.

  • Muối natri Orange II CAS:633-96-5

    Muối natri Orange II CAS:633-96-5

    Muối natri của Orange II, còn được gọi là Orange II hoặc Acid Orange 7, là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong nhiều ngành công nghiệp. Với màu cam tươi sáng, nó được ứng dụng làm chất tạo màu trong dệt may, mực in và một số mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng làm chất nhuộm trong các quá trình sinh học và mô học, đặc biệt là trong lĩnh vực kính hiển vi và phân tích tế bào.

    Về mặt hóa học, muối natri của Orange II thuộc nhóm thuốc nhuộm azo và tan trong nước. Màu sắc rực rỡ của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng thẩm mỹ, góp phần tăng sức hấp dẫn thị giác cho các sản phẩm sử dụng nó.

  • Allura đỏ CAS:25956-17-6 Giá của nhà sản xuất

    Allura đỏ CAS:25956-17-6 Giá của nhà sản xuất

    Thuốc nhuộm đỏ Allura, hay còn gọi là Đỏ 40, là một loại thuốc nhuộm azo đỏ tổng hợp thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm. Nó thường được thêm vào nhiều loại thực phẩm và đồ uống, bao gồm kẹo, món tráng miệng, đồ ăn nhẹ và đồ uống để tạo ra màu đỏ rực rỡ.

  • Eriochrome xanh đen R CAS:2538-85-4

    Eriochrome xanh đen R CAS:2538-85-4

    Eriochrome Blue Black R là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất chỉ thị trong chuẩn độ phức chất. Nó là chất rắn có màu từ xanh lam đến đen và thay đổi màu sắc tùy thuộc vào độ pH của dung dịch. Ở dạng axit, nó có màu xanh lam, trong khi ở dạng kiềm, nó chuyển sang màu tím hoặc hồng. Sự thay đổi màu sắc này làm cho nó hữu ích trong việc xác định điểm kết thúc của các phép chuẩn độ liên quan đến ion kim loại, đặc biệt là xác định độ cứng của nước. Eriochrome Blue Black R cũng được sử dụng trong phân tích mẫu đất và nước để xác định hàm lượng kim loại.

    .

  • Fluorescein CAS:2321-07-5 Giá của nhà sản xuất

    Fluorescein CAS:2321-07-5 Giá của nhà sản xuất

    Fluorescein là một hợp chất hữu cơ tổng hợp có đặc tính huỳnh quang nổi bật. Nó thường được sử dụng làm chất đánh dấu huỳnh quang trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như trong laser nhuộm, nhuộm sinh học và làm chất đánh dấu trong các thủ thuật nhãn khoa. Fluorescein nổi tiếng với khả năng phát huỳnh quang màu xanh lá cây rực rỡ khi tiếp xúc với ánh sáng, điều này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc hình dung và theo dõi các quá trình và cấu trúc sinh học.

    .

  • Glyoxalbis(2-hydroxyanil) CAS:1149-16-2

    Glyoxalbis(2-hydroxyanil) CAS:1149-16-2

    Glyoxalbis(2-hydroxyanil) là một hợp chất hóa học được tạo ra từ glyoxal và 2-hydroxyaniline. Nó thường được sử dụng làm chất liên kết ngang trong sản xuất nhựa và chất kết dính. Hợp chất này có khả năng tạo ra các liên kết bền chắc giữa các polyme, do đó rất hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau như sơn phủ, dệt may và nhựa.

  • Axit L-Ascorbic CAS:50-81-7 Giá của nhà sản xuất

    Axit L-Ascorbic CAS:50-81-7 Giá của nhà sản xuất

    Axit L-ascorbic, hay còn gọi là vitamin C, là một chất dinh dưỡng thiết yếu với đặc tính chống oxy hóa. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của da, xương và mạch máu. Axit L-ascorbic thường được tìm thấy trong trái cây và rau quả, và cũng có sẵn dưới dạng thực phẩm bổ sung. Axit L-ascorbic rất quan trọng đối với hệ miễn dịch, vì nó giúp cơ thể chống lại nhiễm trùng và hỗ trợ sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, nó thúc đẩy sự hấp thụ sắt từ thực phẩm có nguồn gốc thực vật và góp phần sản xuất collagen, một loại protein quan trọng cho da và mô liên kết.

  • Adenine CAS:73-24-5 Giá của nhà sản xuất

    Adenine CAS:73-24-5 Giá của nhà sản xuất

    Adenine là một trong bốn bazơ nitơ có trong DNA và RNA. Nó là một dẫn xuất của purine và kết cặp với thymine trong DNA và với uracil trong RNA. Adenine đóng vai trò quan trọng trong mã di truyền và tổng hợp protein. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm một hệ thống vòng đôi khép kín và được biểu thị bằng chữ “A” trong trình tự gen.

  • Bismarck Brown Y (CI 21000) CAS:10114-58-6

    Bismarck Brown Y (CI 21000) CAS:10114-58-6

    Bismarck Brown Y, còn được gọi là CI 21000, là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm thuốc nhuộm azo. Nó thường được sử dụng làm chất nhuộm sinh học trong mô học và tế bào học. Bismarck Brown Y nổi tiếng với khả năng nhuộm chọn lọc các mô và cấu trúc tế bào, rất hữu ích cho việc kiểm tra hiển vi và nghiên cứu. Nó có màu nâu đỏ và thường được sử dụng kết hợp với các chất nhuộm khác để phân biệt các thành phần tế bào khác nhau. Ngoài ra, Bismarck Brown Y còn được sử dụng trong nghiên cứu y sinh và làm thuốc nhuộm trong ngành công nghiệp dệt may.