Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Proteinase, Streptomyces griseus CAS:9036-06-0

    Proteinase, Streptomyces griseus CAS:9036-06-0

    Proteinase do vi khuẩn Streptomyces griseus sản sinh là một loại enzyme thuộc nhóm protease, còn được gọi là proteinase hoặc peptidase. Protease là các enzyme xúc tác quá trình thủy phân các liên kết peptide trong protein, dẫn đến sự phân giải protein thành các peptide hoặc axit amin nhỏ hơn.

    Enzyme protease do vi khuẩn Streptomyces griseus sản sinh ra có nguồn gốc đặc biệt từ vi khuẩn này. Streptomyces griseus là một loại vi khuẩn Gram dương, dạng sợi, được biết đến với khả năng sản sinh ra nhiều loại enzyme và kháng sinh. Enzyme protease do vi khuẩn này sản sinh ra có đặc điểm là khả năng phân cắt các liên kết peptide trong protein, dẫn đến sự phân hủy protein.

    Các protease từ vi khuẩn Streptomyces griseus đã được nghiên cứu rộng rãi về các ứng dụng công nghiệp của chúng, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp thực phẩm để làm mềm thịt và sản xuất phô mai. Chúng cũng được sử dụng trong nhiều quy trình công nghệ sinh học khác nhau, bao gồm kỹ thuật protein, phân giải protein để phân tích và trong sản xuất các peptide hoạt tính sinh học.

  • RNase A từ tuyến tụy bò CAS:9001-99-4

    RNase A từ tuyến tụy bò CAS:9001-99-4

    RNase A, còn được gọi là ribonuclease A, là một loại enzyme được chiết xuất từ ​​tuyến tụy của động vật thuộc họ bò. Nó là một loại protein nhỏ có chức năng đặc hiệu trong việc phân giải các phân tử RNA có trong tế bào. RNase A thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử để loại bỏ hoặc phân giải RNA khỏi các mẫu DNA nhằm nghiên cứu và thao tác DNA mà không bị ảnh hưởng bởi RNA. Nó cũng được sử dụng trong các quy trình tinh chế RNA, chẳng hạn như chiết xuất RNA và giải trình tự RNA, để loại bỏ các chất gây ô nhiễm RNA và thu được các mẫu RNA tinh khiết. RNase A có tính đặc hiệu cao đối với RNA mạch đơn và hoạt động tối ưu trong điều kiện axit nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều kỹ thuật và ứng dụng phòng thí nghiệm liên quan đến axit nucleic.

  • Superoxide dismutase CAS:9054-89-1

    Superoxide dismutase CAS:9054-89-1

    Superoxide dismutase (SOD) là một enzyme đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phòng vệ chống oxy hóa của tế bào. Chức năng chính của nó là xúc tác chuyển hóa các gốc superoxide thành hydrogen peroxide và oxy phân tử. Phản ứng này giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do có tính phản ứng cao và gây hại được tạo ra trong các quá trình trao đổi chất khác nhau.

    Các gốc superoxide được tạo ra như sản phẩm phụ của các quá trình như hô hấp và viêm, và chúng có thể gây tổn thương tế bào bằng cách thúc đẩy stress oxy hóa. SOD giúp giảm thiểu tổn thương này bằng cách nhanh chóng chuyển hóa các gốc superoxide thành hydrogen peroxide ít gây hại hơn, chất này có thể được phân hủy tiếp bởi các enzyme khác.

    Có nhiều dạng SOD khác nhau, bao gồm SOD đồng/kẽm (Cu/Zn SOD), SOD mangan (Mn SOD) và SOD ngoại bào (EC SOD), mỗi loại được tìm thấy ở các ngăn tế bào khác nhau. Sự hiện diện của SOD trong tế bào rất quan trọng để duy trì sự cân bằng oxy hóa thích hợp và ngăn ngừa tổn thương oxy hóa đối với các thành phần tế bào quan trọng, chẳng hạn như DNA, protein và lipid.

  • Muối dinatri triphosphopyridine nucleotide CAS:24292-60-2

    Muối dinatri triphosphopyridine nucleotide CAS:24292-60-2

    Muối dinatri triphosphopyridine nucleotide, còn được gọi là NADP+, là một phân tử đóng vai trò là coenzyme tham gia vào nhiều quá trình tế bào thiết yếu. Chức năng chính của nó là trong các phản ứng oxy hóa khử, nơi nó hoạt động như một chất mang các chất khử trong quá trình trao đổi chất. NADP+ là một dẫn xuất của niacin (vitamin B3) và rất quan trọng đối với nhiều con đường sinh hóa, bao gồm sản xuất năng lượng và bảo vệ chống oxy hóa. Dạng muối natri của nó, muối dinatri triphosphopyridine nucleotide, thường được sử dụng trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm để điều chỉnh các quá trình tế bào.

  • Chất ức chế Trypsin CAS:9035-81-8 Giá của nhà sản xuất

    Chất ức chế Trypsin CAS:9035-81-8 Giá của nhà sản xuất

    Chất ức chế trypsin là một phân tử protein hoặc peptide có khả năng ức chế hoặc ngăn chặn hoạt động của enzyme trypsin. Trypsin là một enzyme tiêu hóa chịu trách nhiệm phân giải protein trong hệ tiêu hóa. Các chất ức chế trypsin là các hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều nguồn thực vật và động vật khác nhau, chẳng hạn như đậu nành, khoai tây và trứng. Chúng đóng vai trò điều chỉnh hoạt động của trypsin và có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu, cũng như trong các ngành công nghiệp như chế biến thực phẩm, nông nghiệp và dược phẩm.

  • 3-Hydroxy-4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridine CAS:65-23-6

    3-Hydroxy-4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridine CAS:65-23-6

    3-Hydroxy-4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridine là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H11NO3. Nó là một dẫn xuất của pyridine và chứa các nhóm hydroxyl và methyl. Hợp chất này có thể có tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm hoặc tổng hợp hữu cơ nhờ cấu trúc và các nhóm chức độc đáo của nó.

  • Cellulase CAS:9012-54-8 Giá của nhà sản xuất

    Cellulase CAS:9012-54-8 Giá của nhà sản xuất

    Cellulase là một loại enzyme chịu trách nhiệm phân giải cellulose, một loại carbohydrate phức tạp được tìm thấy trong thành tế bào thực vật. Nó giúp chuyển hóa cellulose thành các loại đường đơn giản hơn, cho phép các sinh vật sử dụng nguồn năng lượng này một cách hiệu quả. Cellulase được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất nhiên liệu sinh học, sản xuất dệt may và chế biến thực phẩm.

  • Collagenase CAS:9001-12-1 Giá của nhà sản xuất

    Collagenase CAS:9001-12-1 Giá của nhà sản xuất

    Collagenase là một loại enzyme phân giải collagen, một loại protein có trong các mô liên kết như da, gân và sụn. Nó thường được sử dụng trong y học và nghiên cứu cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm chữa lành vết thương, kỹ thuật mô và phân lập tế bào hoặc mô để nghiên cứu thêm. Collagenase hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết peptide trong phân tử collagen, dẫn đến sự phân giải và thoái hóa protein. Nó có nhiều dạng và nồng độ khác nhau, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.

  • Dehydrogenase, alcohol CAS:9031-72-5 Giá của nhà sản xuất

    Dehydrogenase, alcohol CAS:9031-72-5 Giá của nhà sản xuất

    Dehydrogenase là một nhóm enzyme tham gia xúc tác quá trình oxy hóa hoặc khử các chất nền thông qua việc loại bỏ hoặc thêm các nguyên tử hydro. Cụ thể hơn, alcohol dehydrogenase là enzyme xúc tác chuyển hóa rượu thành aldehyd hoặc keton tương ứng bằng cách loại bỏ các nguyên tử hydro khỏi phân tử rượu. Phản ứng enzym này rất cần thiết trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm quá trình chuyển hóa rượu trong cơ thể, quá trình lên men ở vi khuẩn và nấm men, và quá trình giải độc rượu ở gan. Alcohol dehydrogenase cũng được sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm và công nghiệp để sản xuất các hóa chất như ethanol, và trong các xét nghiệm chẩn đoán để đo nồng độ cồn trong mẫu. Hoạt tính xúc tác của nó có ý nghĩa quan trọng trong cả lĩnh vực sinh học và ứng dụng.

  • EC 3.2.1.31 CAS:9001-45-0 Giá của nhà sản xuất

    EC 3.2.1.31 CAS:9001-45-0 Giá của nhà sản xuất

    Mục EC 3.2.1.31 đề cập đến enzyme amylase, cụ thể là alpha-amylase. Alpha-amylase xúc tác quá trình thủy phân tinh bột và glycogen thành các oligosaccharide nhỏ hơn. Enzyme này được tìm thấy rộng rãi trong nhiều sinh vật, bao gồm cả con người, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Trong cơ thể người, alpha-amylase được tiết ra bởi tuyến nước bọt và tuyến tụy. Nó khởi đầu quá trình phân giải carbohydrate phức tạp thành các dạng đơn giản hơn, chủ yếu ở miệng và ruột non. Quá trình tiêu hóa bằng enzyme này là một bước thiết yếu trong việc chuyển hóa carbohydrate thành glucose, có thể được hấp thụ và sử dụng làm nguồn năng lượng cho các tế bào. Bên ngoài cơ thể, alpha-amylase được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm và đồ uống, nơi nó được sử dụng để hóa lỏng tinh bột trong quá trình sản xuất các sản phẩm như bánh mì, bia và ethanol. Khả năng phân giải tinh bột thành các thành phần nhỏ hơn, dễ hòa tan hơn của enzyme tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý, chế biến và chuyển đổi nguyên liệu thô gốc tinh bột thành các sản phẩm cuối cùng mong muốn. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may để loại bỏ hồ vải, trong chất tẩy rửa quần áo để tẩy vết bẩn, và trong sản xuất các sản phẩm gốc tinh bột khác nhau, chẳng hạn như giấy và chất kết dính.

  • Hyaluronidase tinh khiết, chiết xuất từ ​​dịch kính của bò CAS:37326-33-3

    Hyaluronidase tinh khiết, chiết xuất từ ​​dịch kính của bò CAS:37326-33-3

    Hyaluronidase là một loại enzyme phân giải axit hyaluronic, một thành phần chính của ma trận ngoại bào trong cơ thể. Nó xúc tác quá trình thủy phân axit hyaluronic, dẫn đến sự phân hủy của nó thành các phân tử nhỏ hơn. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác nhau như tái tạo mô, chữa lành vết thương và di chuyển tế bào. Ngoài ra, hyaluronidase còn được sử dụng trong điều trị như một chất hỗ trợ trong một số thủ thuật và phương pháp điều trị y tế, bao gồm thúc đẩy hấp thu thuốc, gây mê và phân tán dịch dưới da.

  • Lactase CAS:9031-11-2 Giá của nhà sản xuất

    Lactase CAS:9031-11-2 Giá của nhà sản xuất

    Lactase là một loại enzyme được tìm thấy trong ruột non, giúp tiêu hóa lactose, loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Nó phân giải lactose thành các loại đường đơn giản hơn như glucose và galactose, dễ dàng được cơ thể hấp thụ và sử dụng. Thiếu lactase hoặc không dung nạp lactose có thể dẫn đến việc không thể tiêu hóa lactose hiệu quả, gây ra các triệu chứng như đầy hơi, khó chịu ở bụng và tiêu chảy. Có các chất bổ sung lactase để giúp những người không dung nạp lactose tiêu hóa các sản phẩm từ sữa mà không gặp phải các triệu chứng.