-
3,3′,5,5′-Tetramethyl-[1,1'-biphenyl]-4,4′-diamine CAS:54827-17-7
3,3′,5,5′-Tetramethyl-[1,1'-biphenyl]-4,4′-diamine, còn được gọi là p-Toluidine, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm và chất màu, cũng như trong tổng hợp bọt polyurethane và nhựa epoxy.
-
Cresol Red CAS:1733-12-6 Giá của nhà sản xuất
Cresol Red là một loại thuốc nhuộm chỉ thị pH thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xác định độ pH của dung dịch. Nó thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc nhuộm và chất chỉ thị khác để tạo ra sự thay đổi màu sắc trong một phạm vi pH cụ thể. Cresol Red thường có màu đỏ ở pH thấp hơn và màu vàng ở pH cao hơn, do đó rất hữu ích để hình dung sự thay đổi độ axit trong các chất khác nhau.
-
Thuốc nhuộm vàng Mordant Yellow 1 CAS:584-42-9 Giá của nhà sản xuất
Thuốc nhuộm Mordant Yellow 1 là một loại thuốc nhuộm tổng hợp thường được sử dụng trong ngành dệt may. Nó nổi tiếng với màu vàng rực rỡ và khả năng bám màu tốt trên vải khi được sử dụng cùng với chất cố định màu (một chất giúp cố định thuốc nhuộm vào vật liệu).
-
Muối dinatri 4-nitrophenyl photphat 6-hydrat CAS:333338-18-4
4-Nitrophenyl phosphate disodium salt hexahydrate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện hoạt tính của alkaline phosphatase.
-
Curcumin CAS:458-37-7 Giá của nhà sản xuất
Curcumin là một hợp chất hóa học tự nhiên được tìm thấy trong cây nghệ. Nó nổi tiếng với màu vàng tươi và thường được sử dụng làm chất tạo màu thực phẩm và trong y học cổ truyền vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Curcumin đã là đối tượng của nhiều nghiên cứu về đặc tính chống oxy hóa và chống viêm, và là một thành phần nổi tiếng trong các thực phẩm chức năng và các bài thuốc thảo dược.
-
Giá bán của nhà sản xuất Orange G CAS:1936-15-8
Orange G là một loại thuốc nhuộm azo tổng hợp thường được sử dụng làm chất chỉ thị pH và thuốc nhuộm dệt. Nó có dạng bột màu cam đậm và thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để xác định độ pH của dung dịch. Trong ngành công nghiệp dệt may, Orange G được sử dụng để nhuộm sợi nylon và tơ tằm. Thuốc nhuộm này cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là để tạo màu cho các sản phẩm như cá hun khói và pho mát.
-
Acridine orange, hemi salt CAS:10127-02-3
Acridine orange hemi salt là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong sinh học và y học cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như nhuộm axit nucleic trong sinh học tế bào và mô học. Đây là một chất nhuộm cation liên kết với DNA và RNA, phát ra huỳnh quang màu xanh lục khi liên kết với axit nucleic mạch đôi và huỳnh quang màu đỏ khi liên kết với axit nucleic mạch đơn. Acridine orange hemi salt cũng được sử dụng trong vi sinh học để phân biệt giữa tế bào sống và tế bào chết và trong lĩnh vực huyết học để nhuộm tế bào máu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nghiên cứu môi trường để đánh giá khả năng sống sót của vi khuẩn và nấm men.
-
Diantipyrylmethane CAS:1251-85-0 Giá của nhà sản xuất
Diantipyrylmethane là một nhóm các hợp chất hữu cơ chứa hai vòng pyridine được nối với nhau bằng một cầu nối metan. Các hợp chất này nổi tiếng với khả năng phối hợp hóa học đa dạng và thường được sử dụng làm chất tạo phức trong nhiều phân tích hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học phân tích. Các dẫn xuất của diantipyrylmethane đã được sử dụng làm chất chỉ thị trong chuẩn độ phức chất, cũng như trong việc xác định quang phổ các ion kim loại khác nhau. Khả năng tạo phức bền với các ion kim loại làm cho chúng trở nên có giá trị trong các quá trình phát hiện và định lượng hóa học.
-
Cam I CAS:523-44-4 Giá của nhà sản xuất
Orange I là một hợp chất hữu cơ thường được sử dụng làm thuốc nhuộm azo. Nó thường được dùng làm thuốc nhuộm cho hàng dệt may, nhưng cũng có thể được sử dụng làm chất nhuộm mô học trong nghiên cứu sinh học. Hợp chất này có màu đỏ cam tươi sáng và tan trong nước, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
-
Dimethyl vàng CAS:60-11-7 Giá của nhà sản xuất
Dimethyl yellow là một hợp chất hữu cơ tổng hợp được sử dụng làm thuốc nhuộm, đặc biệt trong ngành dệt may và giấy. Nó là một loại bột màu vàng tươi và đôi khi được sử dụng làm chất chỉ thị trong hóa học phân tích.
-
Thuốc nhuộm Solvent Red 43 CAS:15086-94-9 Giá của nhà sản xuất
Thuốc nhuộm Solvent Red 43 là một loại thuốc nhuộm hữu cơ tổng hợp, thường được sử dụng để tạo màu cho nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm nhựa, mực in và các sản phẩm gốc hydrocarbon. Nó nổi tiếng với màu đỏ tươi và thường được sử dụng để tạo màu đỏ rực rỡ cho nhiều sản phẩm khác nhau. Ngoài ra, Solvent Red 43 còn được sử dụng trong sản xuất bút đánh dấu, sơn và các ứng dụng công nghiệp và thương mại khác cần sắc tố đỏ mạnh.
-
Eosin B CAS:548-24-3 Giá của nhà sản xuất
Eosin B là một loại thuốc nhuộm đỏ tổng hợp thường được sử dụng trong mô học và vi sinh học để nhuộm các mẫu tế bào và mô. Nó đặc biệt hữu ích để làm nổi bật bào tương và không gian ngoại bào trong các mẫu sinh học, vì nó được biết là có khả năng liên kết chọn lọc với các cấu trúc có tính axit như collagen và sợi cơ. Eosin B cũng được sử dụng trong huyết học để nhuộm tiêu bản máu nhằm quan sát hồng cầu và các thành phần khác của máu.
