Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • EC 3.2.1.31 CAS:9001-45-0 Giá của nhà sản xuất

    EC 3.2.1.31 CAS:9001-45-0 Giá của nhà sản xuất

    Mục EC 3.2.1.31 đề cập đến enzyme amylase, cụ thể là alpha-amylase. Alpha-amylase xúc tác quá trình thủy phân tinh bột và glycogen thành các oligosaccharide nhỏ hơn. Enzyme này được tìm thấy rộng rãi trong nhiều sinh vật, bao gồm cả con người, và đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa. Trong cơ thể người, alpha-amylase được tiết ra bởi tuyến nước bọt và tuyến tụy. Nó khởi đầu quá trình phân giải carbohydrate phức tạp thành các dạng đơn giản hơn, chủ yếu ở miệng và ruột non. Quá trình tiêu hóa bằng enzyme này là một bước thiết yếu trong việc chuyển hóa carbohydrate thành glucose, có thể được hấp thụ và sử dụng làm nguồn năng lượng cho các tế bào. Bên ngoài cơ thể, alpha-amylase được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm thực phẩm và đồ uống, nơi nó được sử dụng để hóa lỏng tinh bột trong quá trình sản xuất các sản phẩm như bánh mì, bia và ethanol. Khả năng phân giải tinh bột thành các thành phần nhỏ hơn, dễ hòa tan hơn của enzyme tạo điều kiện thuận lợi cho việc xử lý, chế biến và chuyển đổi nguyên liệu thô gốc tinh bột thành các sản phẩm cuối cùng mong muốn. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may để loại bỏ hồ vải, trong chất tẩy rửa quần áo để tẩy vết bẩn, và trong sản xuất các sản phẩm gốc tinh bột khác nhau, chẳng hạn như giấy và chất kết dính.

  • Hyaluronidase tinh khiết, chiết xuất từ ​​dịch kính của bò CAS:37326-33-3

    Hyaluronidase tinh khiết, chiết xuất từ ​​dịch kính của bò CAS:37326-33-3

    Hyaluronidase là một loại enzyme phân giải axit hyaluronic, một thành phần chính của ma trận ngoại bào trong cơ thể. Nó xúc tác quá trình thủy phân axit hyaluronic, dẫn đến sự phân hủy của nó thành các phân tử nhỏ hơn. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý khác nhau như tái tạo mô, chữa lành vết thương và di chuyển tế bào. Ngoài ra, hyaluronidase còn được sử dụng trong điều trị như một chất hỗ trợ trong một số thủ thuật và phương pháp điều trị y tế, bao gồm thúc đẩy hấp thu thuốc, gây mê và phân tán dịch dưới da.

  • Lactase CAS:9031-11-2 Giá của nhà sản xuất

    Lactase CAS:9031-11-2 Giá của nhà sản xuất

    Lactase là một loại enzyme được tìm thấy trong ruột non, giúp tiêu hóa lactose, loại đường có trong sữa và các sản phẩm từ sữa. Nó phân giải lactose thành các loại đường đơn giản hơn như glucose và galactose, dễ dàng được cơ thể hấp thụ và sử dụng. Thiếu lactase hoặc không dung nạp lactose có thể dẫn đến việc không thể tiêu hóa lactose hiệu quả, gây ra các triệu chứng như đầy hơi, khó chịu ở bụng và tiêu chảy. Có các chất bổ sung lactase để giúp những người không dung nạp lactose tiêu hóa các sản phẩm từ sữa mà không gặp phải các triệu chứng.

  • Bacilloptidase B CAS:9014-01-1 Giá của nhà sản xuất

    Bacilloptidase B CAS:9014-01-1 Giá của nhà sản xuất

    Bacilloptidase B (BPB) là một loại enzyme protease được chiết xuất từ ​​vi khuẩn Bacillus. Nó chủ yếu được biết đến với khả năng cắt đứt các liên kết peptide trong protein, dẫn đến sự phân hủy và thoái hóa protein. BPB thể hiện tính đặc hiệu rộng và có thể thủy phân hiệu quả nhiều loại chất nền peptide khác nhau.

    Nhờ hoạt tính phân giải protein, BPB thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và công nghệ sinh học. Nó thường được dùng trong các quy trình tinh chế protein để loại bỏ các protein không mong muốn hoặc cắt các chuỗi peptide cụ thể. BPB cũng có thể được sử dụng để phân tích cấu trúc protein, vì nó có thể chọn lọc cắt các liên kết peptide cụ thể trong protein để tạo ra các mảnh nhỏ phục vụ cho việc phân tích đặc tính tiếp theo.

    Hơn nữa, BPB có tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nơi nó có thể được sử dụng để biến đổi cấu trúc protein nhằm cải thiện các đặc tính chức năng của sản phẩm thực phẩm. Ví dụ, nó có thể tăng cường độ ổn định nhiệt của protein sữa hoặc cải thiện kết cấu và hương vị của các sản phẩm thịt.

    Ngoài các ứng dụng công nghiệp, BPB còn có thể đóng vai trò trong nghiên cứu y sinh. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu tương tác protein-protein và xác định các vị trí liên kết quan trọng trong protein. Hơn nữa, BPB có tiềm năng được sử dụng trong điều trị bệnh, vì nó có thể phân hủy hoặc biến đổi có chọn lọc các protein cụ thể liên quan đến bệnh tật.

  • Lactoperoxidase CAS:9003-99-0 Giá của nhà sản xuất

    Lactoperoxidase CAS:9003-99-0 Giá của nhà sản xuất

    Lactoperoxidase là một loại enzyme được tìm thấy trong sữa và các dịch cơ thể khác, chẳng hạn như nước bọt và nước mắt. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bẩm sinh bằng cách giúp chống lại vi khuẩn và các vi sinh vật gây hại khác.

    Lactoperoxidase hoạt động bằng cách xúc tác quá trình oxy hóa một số chất nhất định, chẳng hạn như ion thiocyanat và hydro peroxide, có sẵn trong sữa và các chất lỏng khác. Phản ứng oxy hóa này tạo ra các hợp chất kháng khuẩn, bao gồm hypothiocyanit và các loại oxy hoạt tính khác, có thể ức chế sự phát triển và hoạt động của vi khuẩn, nấm và virus.

    Hoạt tính kháng khuẩn của lactoperoxidase đặc biệt quan trọng trong những trường hợp hệ miễn dịch bị suy yếu hoặc khi cơ thể cần thêm sự bảo vệ. Ví dụ, trẻ sơ sinh chỉ bú mẹ dựa vào lactoperoxidase trong sữa mẹ để giúp chống lại các tác nhân gây bệnh cho đến khi hệ miễn dịch của chúng phát triển hoàn toàn.

  • BC Grade CAS:9001-37-0 Giá của nhà sản xuất

    BC Grade CAS:9001-37-0 Giá của nhà sản xuất

    Glucose oxidase là một loại enzyme xúc tác quá trình oxy hóa glucose thành gluconolactone, tạo ra hydrogen peroxide như một sản phẩm phụ. Enzyme này thường được tìm thấy trong một số loại nấm và vi khuẩn. Glucose oxidase có nhiều ứng dụng, bao gồm việc sử dụng nó trong ngành công nghiệp thực phẩm như một cảm biến sinh học để đo nồng độ glucose trong các sản phẩm thực phẩm. Nó cũng được sử dụng trong chẩn đoán lâm sàng để xác định nồng độ glucose trong máu và các dịch sinh lý khác. Ngoài ra, glucose oxidase còn được sử dụng trong sản xuất axit gluconic, có ứng dụng trong dược phẩm, phụ gia thực phẩm và các quy trình công nghiệp khác.

  • Lysozyme CAS:12650-88-3 Giá của nhà sản xuất

    Lysozyme CAS:12650-88-3 Giá của nhà sản xuất

    Lysozyme là một loại enzyme được sản sinh tự nhiên trong nhiều sinh vật, bao gồm cả con người. Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch vì giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Lysozyme hoạt động bằng cách phá vỡ lớp peptidoglycan, một thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn bị vỡ và cuối cùng chết. Enzyme này được tìm thấy trong nhiều dịch cơ thể như nước mắt, nước bọt và chất nhầy, nơi nó hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại các tác nhân gây bệnh do vi khuẩn. Ngoài đặc tính kháng khuẩn, lysozyme còn được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm bảo quản thực phẩm, như một chất bảo quản tự nhiên nhờ khả năng ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn.

  • Muối Beta-Nadph Tetra(cyclohexylammonium) CAS:100929-71-3

    Muối Beta-Nadph Tetra(cyclohexylammonium) CAS:100929-71-3

    Muối tetra(cyclohexylammonium) β-NADPH là một hợp chất hóa học được tạo ra từ β-Nicotinamide adenine dinucleotide phosphate (NADPH). Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử như một chất đồng yếu tố và chất khử trong các phản ứng enzyme. Dạng muối tetra(cyclohexylammonium) mang lại sự ổn định và khả năng hòa tan trong dung dịch nước, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào, hoạt động như một chất cho electron chính trong nhiều phản ứng oxy hóa khử liên quan đến các quá trình đồng hóa, bảo vệ chống oxy hóa và giải độc.

  • Muối dinatri NADH, trihydrat, dạng khử CAS:606-68-8

    Muối dinatri NADH, trihydrat, dạng khử CAS:606-68-8

    NADH, muối dinatri, là dạng muối dinatri của Nicotinamide Adenine Dinucleotide (NADH). NADH là một coenzyme được tìm thấy trong tất cả các tế bào sống và đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào. Nó tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử, hoạt động như một chất đồng cơ chất cho nhiều loại enzyme, đặc biệt là những enzyme tham gia vào quá trình sản xuất năng lượng.

    NADH, một loại muối dinatri, thường được sử dụng trong nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến enzym học, hô hấp tế bào và nghiên cứu các con đường trao đổi chất. Nó có thể được sử dụng như một chất đồng yếu tố trong các phản ứng enzym, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển electron và chuyển hóa chất nền. NADH, một loại muối dinatri, cũng được sử dụng trong nhiều xét nghiệm sinh hóa để đo hoạt tính enzym, vì nó có thể dễ dàng được phát hiện bằng phương pháp quang phổ.

  • Thrombin CAS:9002-04-4 Giá của nhà sản xuất

    Thrombin CAS:9002-04-4 Giá của nhà sản xuất

    Thrombin là một loại enzyme quan trọng tham gia vào quá trình đông máu, hay còn gọi là sự đông tụ máu. Nó được tạo ra từ protein tiền thân của nó, prothrombin, để đáp ứng với tổn thương hoặc hư hại mạch máu. Thrombin đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành cục máu đông, giúp ngăn ngừa chảy máu quá mức và thúc đẩy quá trình lành vết thương.

    Sau khi được kích hoạt, thrombin chuyển hóa fibrinogen, một loại protein khác trong máu, thành fibrin. Fibrin tạo thành một cấu trúc dạng lưới, giữ lại tiểu cầu và hồng cầu, tạo thành cục máu đông ổn định. Thrombin cũng kích hoạt các yếu tố đông máu khác, khuếch đại quá trình đông máu.

    Ngoài vai trò trong quá trình hình thành cục máu đông, thrombin còn có những chức năng quan trọng khác. Nó thúc đẩy quá trình lành vết thương bằng cách kích thích sự di chuyển và tăng sinh của các tế bào tham gia vào quá trình sửa chữa mô. Thrombin cũng hoạt động như một chất co mạch, làm cho các mạch máu thu hẹp và giảm lưu lượng máu đến vị trí bị thương.

  • Urease CAS:9002-13-5 Giá của nhà sản xuất

    Urease CAS:9002-13-5 Giá của nhà sản xuất

    Urease là một loại enzyme xúc tác quá trình thủy phân urê thành amoniac và carbon dioxide. Nó được sản sinh bởi nhiều vi sinh vật khác nhau, bao gồm vi khuẩn, nấm và thực vật. Urease rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa nitơ và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như thủy phân urê trong thận và đồng hóa nitơ ở thực vật. Nó cũng có các ứng dụng công nghiệp, bao gồm chẩn đoán vi khuẩn sản sinh urease, phân bón gốc urê và phát hiện chất ức chế urease để điều trị một số bệnh lý.

  • Muối trinatri của axit uridine-5′-diphosphoglucuronic CAS:63700-19-6

    Muối trinatri của axit uridine-5′-diphosphoglucuronic CAS:63700-19-6

    Urease là một loại enzyme xúc tác quá trình thủy phân urê thành amoniac và carbon dioxide. Nó được sản sinh bởi nhiều vi sinh vật khác nhau, bao gồm vi khuẩn, nấm và thực vật. Urease rất cần thiết cho quá trình chuyển hóa nitơ và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như thủy phân urê trong thận và đồng hóa nitơ ở thực vật. Nó cũng có các ứng dụng công nghiệp, bao gồm chẩn đoán vi khuẩn sản sinh urease, phân bón gốc urê và phát hiện chất ức chế urease để điều trị một số bệnh lý.