Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Ống CAS:5625-37-6 Giá của nhà sản xuất

    Ống CAS:5625-37-6 Giá của nhà sản xuất

    PIPES (axit piperazine-1,4-bisethanesulfonic) là một hợp chất đệm lưỡng cực thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học và sinh hóa. Nó là một chất đệm pH hiệu quả với khả năng duy trì điều kiện pH ổn định trong phạm vi pH từ 6,1 đến 7,5. PIPES có sự can thiệp tối thiểu với các phân tử sinh học và phù hợp cho các xét nghiệm phụ thuộc vào nhiệt độ. Nó thường được sử dụng trong các kỹ thuật điện di gel và công thức dược phẩm như một chất ổn định. Nhìn chung, PIPES là một hợp chất đa năng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết lập thí nghiệm khác nhau.

  • 3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine CAS:207738-08-7

    3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine CAS:207738-08-7

    3,3′,5,5′-Tetramethylbenzidine, hay còn gọi là TMB, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền tạo màu trong xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và các xét nghiệm sinh hóa khác. Nó thường được sử dụng để phát hiện và định lượng sự hiện diện của các enzyme như peroxidase cải ngựa (HRP) trong các mẫu sinh học khác nhau. TMB chuyển màu từ không màu sang xanh lam khi có mặt các enzyme này. Sau đó, phản ứng có thể được dừng lại bằng cách thêm axit, chất này sẽ chuyển màu xanh lam thành màu vàng cuối cùng. Cường độ màu vàng tỷ lệ thuận với lượng enzyme hiện diện, cho phép định lượng.

    .

     

  • MBTH CAS:38894-11-0 Giá của nhà sản xuất

    MBTH CAS:38894-11-0 Giá của nhà sản xuất

    3-Methyl-2-benzothiazolinone hydrazone hydrochloride monohydrate là một hợp chất hóa học bao gồm dẫn xuất hydrazone của 3-Methyl-2-benzothiazolinone, được kết hợp với các phân tử hydrochloride và nước. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng, tan trong nước.

    Hợp chất này chủ yếu được sử dụng trong nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm, đặc biệt là trong hóa học phân tích. Nó nổi tiếng với khả năng phản ứng với aldehyd và keton, tạo thành các sản phẩm có màu sắc đậm, dễ dàng phát hiện và định lượng. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong các xét nghiệm và kiểm tra liên quan đến việc xác định nồng độ aldehyd và keton..

     

  • APS-5 CAS:193884-53-6 Giá của nhà sản xuất

    APS-5 CAS:193884-53-6 Giá của nhà sản xuất

    (4-Chlorophenyl)thio-methanol 1-(dihydrogen phosphate) disodium salt (1:2) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất acridine. Nó bao gồm một hệ vòng 10-methylacridine với một nhóm thioether gắn vào vị trí 4-chlorophenyl. Hợp chất này cũng chứa một nhóm methanol và hai nhóm phosphate được trung hòa một phần bởi các ion natri.

  • Muối dinatri D-glucose-6-phosphate dihydrat CAS:3671-99-6

    Muối dinatri D-glucose-6-phosphate dihydrat CAS:3671-99-6

    Muối dinatri D-glucose-6-phosphate là một hợp chất bao gồm một phân tử glucose được phosphoryl hóa ở vị trí carbon thứ sáu. Nó tồn tại dưới dạng muối dinatri, nghĩa là nó có hai ion natri liên kết với nó. Glucose-6-phosphate là một chất trung gian quan trọng trong nhiều con đường trao đổi chất, đặc biệt là trong quá trình chuyển hóa carbohydrate. Nó đóng vai trò là một phân tử quan trọng trong các quá trình như đường phân, tổng hợp glycogen và con đường pentose phosphate. Là một dạng glucose được phosphoryl hóa, glucose-6-phosphate có cấu trúc và tính chất khác so với glucose thông thường. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa glucose và kiểm soát sản xuất năng lượng trong tế bào. Trong nghiên cứu và các ứng dụng sinh hóa, muối dinatri D-glucose-6-phosphate thường được sử dụng làm chất nền hoặc thuốc thử trong các xét nghiệm và nghiên cứu enzyme. Nó có thể được sử dụng để nghiên cứu chuyển hóa glucose, động học enzyme và rối loạn chuyển hóa, cùng nhiều ứng dụng khác.

     

  • Muối dinatri Carbenicillin CAS:4800-94-6

    Muối dinatri Carbenicillin CAS:4800-94-6

    Carbenicillin dinatri muối là một loại kháng sinh bán tổng hợp có nguồn gốc từ penicillin. Nó thuộc nhóm penicillin kháng penicillinase và chủ yếu được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn gram âm nhạy cảm gây ra. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự phá hủy tế bào vi khuẩn. Carbenicillin dinatri muối thường được sử dụng trong môi trường lâm sàng và phòng thí nghiệm nhờ phổ hoạt động rộng chống lại nhiều chủng vi khuẩn khác nhau..

     

  • 5-Bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate disodium salt CAS:102185-33-1

    5-Bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate disodium salt CAS:102185-33-1

    5-Bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate disodium salt (BCIP) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các ứng dụng sinh học phân tử và hóa sinh. Nó là một chất nền tạo màu cho các enzyme alkaline phosphatase.

    BCIP thường được sử dụng kết hợp với nitroblue tetrazolium (NBT) làm chất nền để phát hiện hoạt tính của phosphatase kiềm. Khi BCIP bị khử phosphate bởi phosphatase kiềm, một kết tủa màu xanh lam sẽ hình thành, cho phép quan sát sự hiện diện hoặc hoạt tính của enzyme.

    Hợp chất này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như hóa mô miễn dịch, lai tạo tại chỗ và xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) để phát hiện sự hiện diện hoặc vị trí của các phân tử sinh học hoặc axit nucleic cụ thể. Kết tủa màu xanh lam được tạo thành bởi BCIP cung cấp tín hiệu trực quan hỗ trợ việc xác định và phân tích các phân tử mục tiêu trong các mẫu thí nghiệm.

     

  • 2-Chloro-4-nitrophenyl-α-L-fucopy ranoside CAS:157843-41-9

    2-Chloro-4-nitrophenyl-α-L-fucopy ranoside CAS:157843-41-9

    2-Chloro-4-nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside là một hợp chất hóa học tổng hợp. Nó là một dẫn xuất của fucose, một monosaccharide thường được tìm thấy trong nhiều phân tử sinh học. Hợp chất này chứa một nguyên tử clo và một nhóm nitro gắn vào vòng phenyl, liên kết với phân tử fucose. Các ứng dụng và tính chất cụ thể của 2-chloro-4-nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Tuy nhiên, các dẫn xuất fucoside tương tự đã được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm nghiên cứu quá trình glycosyl hóa, điều tra hoạt động của enzyme và phân tích tương tác carbohydrate-protein.

  • 3′,5′-Dimethoxy-4′-hydroxyacetophenone CAS:2478-38-8

    3′,5′-Dimethoxy-4′-hydroxyacetophenone CAS:2478-38-8

    3′,5′-Dimethoxy-4′-hydroxyacetophenone là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C10H12O4. Nó thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ được gọi là phenol và được điều chế từ acetophenone. Đặc điểm của nó là có hai nhóm methoxy (-OCH3) ở vị trí 3′ và 5′ trên vòng phenol và một nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí 4′. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất trung gian hoặc khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong sản xuất dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học khác.

  • Muối Natri CAS:139-41-3 Giá của nhà sản xuất

    Muối Natri CAS:139-41-3 Giá của nhà sản xuất

    Muối natri N,N-Bis(2-hydroxyethyl)glycine là một hợp chất hóa học được sử dụng làm chất đệm trong nhiều ứng dụng sinh hóa và sinh lý. Nó giúp duy trì độ pH ổn định trong điều kiện thí nghiệm, do đó rất hữu ích trong nghiên cứu enzyme, nghiên cứu protein, nuôi cấy tế bào và kỹ thuật Western blotting.

     

  • 4-Aminophthalhydrazide AMPPD CAS:3682-14-2

    4-Aminophthalhydrazide AMPPD CAS:3682-14-2

    4-Aminophthalhydrazide, hay còn gọi là 4-APhH, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C8H8N2O. Nó thuộc nhóm các hợp chất hydrazide và được điều chế từ axit phthalic.

     

    .

     

  • N-[3-(2-Furyl)acryloyl]-Phe-Gly-Gly CAS:64967-39-1

    N-[3-(2-Furyl)acryloyl]-Phe-Gly-Gly CAS:64967-39-1

    N-[3-(2-Furyl)acryloyl]-Phe-Gly-Gly là một hợp chất hóa học có tên gọi phức tạp, đại diện cho một chuỗi peptit cụ thể. Nó bao gồm nhiều axit amin được kết nối với nhau theo một thứ tự cụ thể: phenylalanine (Phe), glycine (Gly) và glycine (Gly).

    Hợp chất này được biến đổi bằng cách gắn thêm vòng furan vào nhóm acryloyl, tạo cho nó những đặc tính và chức năng độc đáo. Sự biến đổi này có thể mang lại những đặc điểm riêng biệt cho hợp chất, chẳng hạn như thay đổi về độ ổn định, khả năng phản ứng hoặc hoạt tính sinh học..