-
N-Acetyl-L-cysteine CAS:616-91-1
N-Acetyl-L-cysteine (NAC) là một dạng biến đổi của axit amin cysteine. Nó cung cấp nguồn cysteine và có thể dễ dàng chuyển đổi thành tripeptide glutathione, một chất chống oxy hóa mạnh trong cơ thể. NAC được biết đến với đặc tính chống oxy hóa và làm loãng đờm, do đó hữu ích trong nhiều ứng dụng y tế khác nhau.
Là một chất chống oxy hóa, NAC giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do, các loại oxy phản ứng và độc tố gây ra. Nó cũng hỗ trợ tổng hợp glutathione, đóng vai trò quan trọng trong quá trình giải độc của cơ thể và duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
NAC đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe đường hô hấp, đặc biệt là đối với những người mắc các bệnh như viêm phế quản mãn tính, COPD và xơ nang. Nó thường được sử dụng như một chất long đờm giúp làm loãng và long đờm, giúp dễ dàng làm thông thoáng đường thở hơn.
Hơn nữa, NAC đã cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe gan bằng cách giúp loại bỏ các chất độc hại, chẳng hạn như acetaminophen, một loại thuốc giảm đau thông dụng. Nó cũng có thể có tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương gan do tiêu thụ rượu gây ra.
Ngoài đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ hô hấp, NAC còn được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe tâm thần. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể tác động tích cực đến các rối loạn tâm trạng, chẳng hạn như trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
-
GLYCYL-L-PROLINE CAS:704-15-4
Glycyl-L-proline, còn được gọi là glycylproline hoặc Gym-Pro, là một dẫn xuất của axit amin bao gồm axit amin glycine gắn với axit amin L-proline. Đây là một hợp chất tự nhiên có trong collagen, một loại protein chịu trách nhiệm về cấu trúc và độ bền của nhiều mô trong cơ thể. Glycyl-L-proline đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe, bao gồm thúc đẩy sức khỏe làn da, giảm viêm và hỗ trợ sức khỏe xương khớp. Nó cũng được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm nhờ đặc tính dưỡng ẩm và chống oxy hóa.
-
Guanidine hydrochloride CAS:50-01-1
Guanidine hydrochloride là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là CH5N3.·HCl. Đây là một chất gây biến tính mạnh được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sinh hóa và sinh học phân tử.
Guanidine hydrochloride thường được sử dụng để biến tính protein, phá vỡ cấu trúc protein và làm giãn nở protein phục vụ cho mục đích tinh chế. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc phá vỡ liên kết hydro và phá vỡ các tương tác không cộng hóa trị bên trong protein. Đặc tính này làm cho nó hữu ích trong việc hòa tan các protein thường không tan hoặc dễ bị kết tụ.
Nó cũng được sử dụng như một chất ổn định protein, bảo vệ protein khỏi sự kết tụ hoặc biến tính không mong muốn trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh lý khác nhau. Guanidine hydrochloride có thể giúp duy trì cấu trúc và hoạt tính tự nhiên của protein trong điều kiện biến tính..
-
Acetylthiocholine iodide CAS:1866-15-5
Acetylthiocholine iodide là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme để đo hoạt tính của enzyme acetylcholinesterase (AChE). AChE là một enzyme thủy phân chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine, một bước quan trọng trong việc chấm dứt quá trình truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.
Khi acetylthiocholine iodide tác dụng với AChE, nhóm acetyl bị loại bỏ, tạo thành các ion thiocholine và acetate. Sau đó, thiocholine phản ứng với một thuốc thử không màu gọi là DTNB (5,5′-dithiobis(2-nitrobenzoic acid)) để tạo ra một hợp chất màu vàng gọi là 5-thio-2-nitrobenzoate, có thể đo được bằng phương pháp quang phổ. Tốc độ phát triển màu tỷ lệ thuận với hoạt tính của AChE trong mẫu.
-
2-Methoxy-4-morpholinobenzenediazonium clorua kẽm clorua muối kép (21) CAS:67801-08-5
2-Methoxy-4-morpholinobenzenediazonium chloride zinc chloride double salt là một hợp chất tinh thể rắn được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ. Nó bao gồm cation diazonium, anion clorua và cation kẽm. Hợp chất này có độ ổn định và độ hòa tan cao, thích hợp cho nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm khác nhau.
-
4,5-Diazafluoren-9-one CAS:50890-67-0
4,5-Diazafluoren-9-one là một hợp chất hóa học thuộc nhóm các hợp chất thơm dị vòng. Nó bao gồm một khung fluorene với hai nguyên tử nitơ (diaza) và một nguyên tử oxy (one) gắn ở các vị trí cụ thể. Nó thường được sử dụng như một khối xây dựng hoặc chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế các hợp chất hữu cơ, dược phẩm và thuốc nhuộm khác nhau. Cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để tạo ra các cấu trúc phân tử và nhóm chức đa dạng.
-
Tapso Sodium CAS:105140-25-8 Giá của nhà sản xuất
Axit 3-[N-Tris(hydroxymethyl)methylamino]-2-hydroxypropanesulfonic,Nó làChất đệm lưỡng cực ở dạng muối natri. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử để duy trì độ pH ổn định trong dung dịch.It Chất này có độ hòa tan cao trong nước và pKa gần với pH sinh lý, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng như tinh chế protein, xét nghiệm enzyme, nuôi cấy tế bào và điện di. Cấu trúc hóa học độc đáo và khả năng tương thích với hệ thống sinh học khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình thí nghiệm.
-
Muối di(tris) 4-nitrophenyl phosphate CAS:68189-42-4
Muối 4-nitrophenyl phosphate di(tris) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và chẩn đoán. Nó thường được sử dụng làm chất nền cho các xét nghiệm enzyme alkaline phosphatase. Khi bị thủy phân bởi alkaline phosphatase, muối này tạo ra sản phẩm có màu vàng, có thể dễ dàng đo bằng phương pháp quang phổ. Phản ứng này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và phát hiện hoạt tính phosphatase. Cường độ màu vàng tỷ lệ thuận với hoạt tính enzyme, cho phép định lượng chính xác nồng độ alkaline phosphatase trong các mẫu sinh học. Muối 4-nitrophenyl phosphate di(tris) ổn định, tan trong nước và có độ nhạy cao, do đó trở thành lựa chọn phổ biến cho các xét nghiệm enzyme trong nghiên cứu sinh học và y học.
-
Nitrotetrazolium blue chloride CAS:298-83-9
Nitrotetrazolium blue chloride, còn được gọi là NBT hoặc NBT-Cl, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt, tan trong nước.
NBT thường được sử dụng như một chất chỉ thị để phát hiện sự hiện diện của các gốc superoxide hoặc các enzyme tạo ra chúng. Nó trải qua sự thay đổi màu sắc khi bị khử bởi các gốc superoxide, chuyển từ màu vàng sang kết tủa formazan màu xanh đậm. Phản ứng này thường được sử dụng trong các thí nghiệm để nghiên cứu stress oxy hóa, hô hấp tế bào và hoạt động của enzyme.
NBT thường được sử dụng trong nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như khử nitroblue tetrazolium, để hình dung sự sản sinh superoxide trong tế bào và mô. Nó cũng đã được sử dụng trong miễn dịch học mô và mô học để phát hiện và định vị các enzyme và thành phần tế bào khác.
-
NSP-AS CAS:211106-69-3 Giá của nhà sản xuất
Hợp chất 3-[9-(((3-(carboxypropyl)[4-Methxylphenyl]sulfonyl)aMine)carboxyl]-10-acridiniuMyl)-1-propanesulfonate muối nội là một phân tử phức tạp bao gồm một phần acridinium gắn với một muối nội propanesulfonate. Nó chứa một nhóm carboxypropyl, một nhóm 4-Methxylphenylsulfonyl và một nhóm amin. Hợp chất này có khả năng được tổng hợp cho các ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm hoặc nghiên cứu.
Hơn nữa, NAC đã cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe gan bằng cách giúp loại bỏ các chất độc hại, chẳng hạn như acetaminophen, một loại thuốc giảm đau thông dụng. Nó cũng có thể có tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương gan do tiêu thụ rượu gây ra.
Ngoài đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ hô hấp, NAC còn được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe tâm thần. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể tác động tích cực đến các rối loạn tâm trạng, chẳng hạn như trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
-
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride CAS:16010-98-3
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất p-nitroanilide. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và xét nghiệm enzyme.
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride thường được sử dụng làm chất nền để đo hoạt tính của các enzyme như protease và peptidase. Khi các enzyme này phân giải L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride, nó sẽ giải phóng p-nitroaniline, chất này có thể được phát hiện bằng phương pháp quang phổ. Tốc độ thay đổi màu sắc tỷ lệ thuận với hoạt tính enzyme, cho phép định lượng hoạt tính enzyme trong các mẫu sinh học.
Hợp chất này tan trong nước và có thể dễ dàng hòa tan trong các dung dịch đệm thích hợp để sử dụng trong các xét nghiệm enzyme. Điều quan trọng là phải bảo quản L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride ở nơi khô ráo và thoáng mát để duy trì tính ổn định của nó.
-
Guanidine Thiocyanat Sulfat CAS:593-84-0
Guanidine thiocyanate sulfate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ các ion guanidine, thiocyanate và sulfate. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh như một chất gây biến tính cấu trúc (chaotropic agent).
Guanidine thiocyanate sulfate thường được sử dụng trong các quy trình tách chiết DNA và RNA để phá vỡ màng tế bào và biến tính protein, cho phép chiết xuất axit nucleic hiệu quả. Nó giúp hòa tan DNA và RNA, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách chiết và tinh chế chúng từ nhiều mẫu sinh học khác nhau.
Nhờ đặc tính phá vỡ cấu trúc (chaotropic), guanidine thiocyanate sulfate hỗ trợ phá vỡ liên kết hydro và các tương tác không cộng hóa trị khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách axit nucleic khỏi protein, lipid và các thành phần tế bào khác. Nó cũng giúp ức chế hoạt động của RNase, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tinh khiết của axit nucleic được chiết xuất..
