Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Axit dietylen triamin pentaaxetic CAS:67-43-6

    Axit dietylen triamin pentaaxetic CAS:67-43-6

    Axit diethylenetriamine pentaacetic (DTPA) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất tạo phức. Nó có khả năng liên kết với các ion kim loại nặng, đặc biệt là các ion như chì, thủy ngân và cadmium, để tạo thành các phức chất bền vững. DTPA được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xử lý môi trường, điều trị y tế, các quy trình công nghiệp và dược phẩm phóng xạ. Tính chất tạo phức kim loại của nó giúp loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải, điều trị ngộ độc kim loại nặng, ngăn ngừa sự can thiệp vào các phản ứng hóa học và tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân phối thuốc điều trị một cách có mục tiêu. Nhìn chung, DTPA là một hợp chất đa năng với các ứng dụng quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

  • 2,2′-Oxybis(ethylamine) dihydrochloride CAS:60792-79-2

    2,2′-Oxybis(ethylamine) dihydrochloride CAS:60792-79-2

    2,2′-Oxybis(ethylamine) dihydrochloride, còn được gọi là diethylenetriamine, là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H16N2Cl2. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu và có mùi đặc trưng.

    Diethylenetriamine chủ yếu được sử dụng như một khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất liên kết ngang trong sản xuất các vật liệu polyme, chẳng hạn như nhựa, chất kết dính và chất phủ. Nó cũng có thể hoạt động như một chất tạo phức với các ion kim loại, điều này làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng như mạ kim loại và xử lý nước.

    Ngoài ra, diethylenetriamine còn được sử dụng trong ngành dược phẩm như một nguyên liệu ban đầu để tổng hợp một số loại thuốc và chất trung gian dược phẩm. Nó có thể được biến đổi để đưa vào các chức năng cụ thể và tăng cường hiệu quả của thuốc.

     

  • Ethidium Bromide CAS:1239-45-8

    Ethidium Bromide CAS:1239-45-8

    Ethidium bromide (EtBr) là một chất nhuộm huỳnh quang phổ biến được sử dụng trong sinh học phân tử và hóa sinh để hình dung các axit nucleic, đặc biệt là DNA, trong điện di gel agarose. Nó có ái lực cao với DNA và khi tiếp xúc với tia cực tím (UV), sẽ phát huỳnh quang và phát ra màu đỏ cam. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng phát hiện và phân tích các đoạn DNA được tách theo kích thước trong ma trận gel.

    EtBr xen kẽ vào giữa các cặp bazơ của DNA và RNA, gây ra sự thay đổi trong tính chất huỳnh quang của chúng. Nó thường được thêm vào gel agarose hoặc trộn với các mẫu DNA trước khi điện di. Khi gel được chiếu tia UV, các dải DNA chứa EtBr sẽ xuất hiện dưới dạng các dải màu cam sáng trên nền tối, giúp dễ dàng quan sát và phân tích các đoạn DNA.

  • 3,3′-Diaminobenzidine CAS:91-95-2

    3,3′-Diaminobenzidine CAS:91-95-2

    3,3′-Diaminobenzidine (DAB) là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong sinh hóa và mô học để nhuộm protein, axit nucleic và các đại phân tử khác. Khi bị oxy hóa, nó tạo thành kết tủa màu nâu, dễ dàng quan sát được dưới kính hiển vi. Nhuộm DAB thường được sử dụng để phát hiện sự hiện diện và vị trí của các phân tử cụ thể, chẳng hạn như kháng nguyên hoặc enzyme, trong tế bào và mô. Nó là một lựa chọn phổ biến cho các kỹ thuật miễn dịch mô học và miễn dịch tế bào học do độ nhạy và độ ổn định cao. Nhuộm DAB có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về cấu trúc tế bào và tương tác phân tử, hỗ trợ nghiên cứu và chẩn đoán trong các lĩnh vực như y học, sinh học và bệnh lý học.

     

  • Giá bán của nhà sản xuất Glycine CAS:56-40-6

    Giá bán của nhà sản xuất Glycine CAS:56-40-6

    Glycine là một trong những axit amin đơn giản nhất và được coi là không thiết yếu, có nghĩa là cơ thể có thể tự sản xuất ra nó. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein, hoạt động như một khối cấu tạo nên protein.

    Glycine cũng tham gia vào nhiều quá trình trao đổi chất trong cơ thể. Nó đóng vai trò là tiền chất của một số hợp chất quan trọng, bao gồm heme (một thành phần của hemoglobin) và creatine (cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ bắp).

    Ngoài ra, glycine đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương, điều chỉnh khả năng kích thích của các tế bào thần kinh. Nó được cho là có tác dụng thúc đẩy sự thư giãn, bình tĩnh và cải thiện chất lượng giấc ngủ.

    Glycine có trong tự nhiên ở nhiều nguồn thực phẩm, bao gồm thịt, gia cầm, cá, các sản phẩm từ sữa, các loại đậu và một số loại trái cây và rau quả. Việc bổ sung glycine có thể được sử dụng để hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp, cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường sức khỏe tổng thể.

     

  • 4-METHOXYBENZENEDIAZONIUM TETRAFLUOROBORATE CAS:459-64-3

    4-METHOXYBENZENEDIAZONIUM TETRAFLUOROBORATE CAS:459-64-3

    4-Methoxybenzenediazonium tetrafluoroborate là một hợp chất hóa học thuộc nhóm muối diazonium. Nó bao gồm một nhóm diazonium (N≡N⁺) gắn với vòng 4-methoxybenzene, và ion đối kháng của nó là tetrafluoroborate (BF4⁻).

    Muối diazonium nổi tiếng về khả năng phản ứng và thường được sử dụng làm chất trung gian trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Chúng có thể trải qua nhiều biến đổi khác nhau, bao gồm phản ứng thế thơm ái điện tử, phản ứng ghép nối và tổng hợp thuốc nhuộm azo.

    Cụ thể, 4-Methoxybenzenediazonium tetrafluoroborate được sử dụng trong hóa học hữu cơ để đưa nhóm 4-methoxybenzene vào các phân tử khác thông qua phản ứng ghép nối diazonium. Đây là một thuốc thử hữu ích cho việc tổng hợp các dẫn xuất aryl và có thể được sử dụng trong điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hợp chất hữu cơ khác.

     

  • Iodonitrotetrazolium clorua CAS:146-68-9

    Iodonitrotetrazolium clorua CAS:146-68-9

    Iodonitrotetrazolium chloride là một hợp chất chủ yếu được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa để phát hiện sự hiện diện của các enzyme dehydrogenase. Nó thường được sử dụng như một chất nhuộm oxy hóa khử để hình dung hoạt động trao đổi chất của tế bào. Hợp chất này thường không màu nhưng tạo thành sản phẩm formazan màu đỏ khi phản ứng với các enzyme cụ thể có trong tế bào sống. Phản ứng này cho phép các nhà nghiên cứu xác định trực quan hoạt động và khả năng sống của tế bào trong các thí nghiệm hoặc xét nghiệm chẩn đoán.

     

  • 4-Nitrophenyl phosphate dinatri muối hexahydrat CAS:4264-83-9

    4-Nitrophenyl phosphate dinatri muối hexahydrat CAS:4264-83-9

    4-Nitrophenyl phosphate disodium salt hexahydrate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng làm chất nền để phát hiện hoạt tính của enzyme phosphatase. Nó có dạng bột màu trắng đến trắng ngà và rất dễ tan trong nước. Khi tác động với enzyme phosphatase, nó trải qua phản ứng tạo ra màu vàng, có thể đo được bằng phương pháp quang phổ. Hợp chất này được ứng dụng trong nhiều xét nghiệm sinh hóa và bộ dụng cụ chẩn đoán để phát hiện và định lượng hoạt tính phosphatase trong mẫu..

  • Methylphenazinium methosulfate CAS:299-11-6

    Methylphenazinium methosulfate CAS:299-11-6

    Methylphenazinium methosulfate (MPMS) là một hợp chất hoạt động oxy hóa khử, thường được sử dụng làm chất mang electron trong nhiều nghiên cứu sinh hóa và sinh lý học. Nó là một muối bao gồm cation methylphenazinium (một hợp chất dị vòng) và anion methosulfate.

    MPMS thường được sử dụng như một chất thay thế cho các chất mang điện tử truyền thống, chẳng hạn như ferricyanide hoặc phenazine ethosulfate, do tính ổn định và độ hòa tan cao trong nước. Nó sở hữu các đặc tính oxy hóa khử tốt, cho phép nó nhận và truyền điện tử trong các phản ứng enzyme.

    Một trong những ứng dụng chính của MPMS là trong các xét nghiệm liên quan đến việc đo lường sự truyền electron hoặc hoạt động của enzyme. Nó thường được sử dụng kết hợp với hệ thống enzyme để theo dõi sự truyền electron giữa các thành phần khác nhau. Sự khử MPMS có thể được phát hiện bằng phương pháp quang phổ, trong đó độ hấp thụ của nó thay đổi do các quá trình truyền electron.

    MPMS cũng được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến hô hấp ty thể và phosphoryl hóa oxy hóa. Nó có thể hoạt động như một chất nhận electron nhân tạo, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra chức năng và sự điều chỉnh của các quá trình này trong các hệ thống sinh học khác nhau.

     

  • 4-Nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside CAS:10231-84-2

    4-Nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside CAS:10231-84-2

    4-Nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside là một hợp chất hóa học thuộc họ glycoside. Nó bao gồm một phân tử đường fucose gắn với một nhóm 4-nitrophenyl. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất nền trong các xét nghiệm enzyme để nghiên cứu hoạt tính của fucosidase, là các enzyme tham gia vào quá trình phân giải các phân tử chứa fucose. Khi bị tác động bởi enzyme fucosidase, 4-nitrophenyl-alpha-L-fucopyranoside bị phân cắt, dẫn đến sự giải phóng 4-nitrophenol, có thể được đo định lượng bằng phương pháp quang phổ. Chất nền này đặc biệt hữu ích trong các nghiên cứu liên quan đến hoạt tính enzyme, tính đặc hiệu của chất nền, sàng lọc chất ức chế và động học của enzyme fucosidase.

  • N-Ethylmaleimide CAS:128-53-0 Giá của nhà sản xuất

    N-Ethylmaleimide CAS:128-53-0 Giá của nhà sản xuất

    N-Ethylmaleimide (NEM) là một hợp chất hữu cơ nhỏ thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh học phân tử. Nó hoạt động như một chất ức chế đặc hiệu các nhóm sulfhydryl (thiol) của protein bằng cách biến đổi và ngăn chặn hoạt động của chúng một cách không thể đảo ngược. NEM có khả năng phản ứng cao với các nhóm sulfhydryl, chẳng hạn như các nhóm được tìm thấy trong axit amin cysteine, và có thể phản ứng với cả các nhóm sulfhydryl tự do và các nhóm sulfhydryl bên trong protein. Điều này làm cho NEM trở thành một công cụ hữu ích để nghiên cứu chức năng protein, tương tác protein-protein và hoạt động của enzyme. Tính chất ức chế của nó đã được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm proteomics, enzym học, sinh học cấu trúc và phát hiện thuốc.

     

  • 4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan CAS:29270-56-2

    4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan CAS:29270-56-2

    4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H2FN3O3. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. 4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan nổi tiếng với khả năng phản ứng với các amin bậc nhất, tạo thành các dẫn xuất huỳnh quang có thể hữu ích trong các ứng dụng phân tích như gắn nhãn protein và phân tích axit amin. Nó cũng được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến động học enzyme và xác định trình tự axit nucleic.