-
4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan CAS:29270-56-2
4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan là một hợp chất hóa học có công thức phân tử C6H2FN3O3. Nó là một chất rắn kết tinh màu vàng, chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử trong nhiều phản ứng hóa học khác nhau. 4-Fluoro-7-nitrobenzofurazan nổi tiếng với khả năng phản ứng với các amin bậc nhất, tạo thành các dẫn xuất huỳnh quang có thể hữu ích trong các ứng dụng phân tích như gắn nhãn protein và phân tích axit amin. Nó cũng được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến động học enzyme và xác định trình tự axit nucleic.
-
5-Bromo-4-chloro-3-indolyl-beta-D-glucuronide cyclohexylammonium salt CAS:18656-96-7
5-Bromo-4-chloro-3-indolyl-beta-D-glucuronide cyclohexylammonium salt, còn được gọi là X-glucuronide, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử và enzym học. Nó là một chất nền tạo màu thường được sử dụng để phát hiện hoạt tính của enzyme beta-D-glucuronidase.
Hợp chất này bao gồm một nhóm indole liên kết với một phần tử axit glucuronic thông qua liên kết glycosidic. Các nhóm thế brom và clo giúp tăng tính ổn định và cải thiện khả năng hòa tan của hợp chất.
Khi ủ với mẫu chứa beta-D-glucuronidase, enzyme này sẽ phân cắt liên kết glycosidic, giải phóng nhóm indole. Phản ứng này tạo thành kết tủa màu xanh lam hoặc thay đổi màu sắc, cho phép dễ dàng phát hiện hoạt tính của enzyme bằng mắt thường hoặc bằng phương pháp quang phổ.
Do tính đặc hiệu đối với beta-D-glucuronidase, X-glucuronide được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật sinh học phân tử như xét nghiệm chuyển đổi vi khuẩn và nấm men, xét nghiệm gen báo cáo và nhuộm mô học. Nó cung cấp một phương tiện thuận tiện và nhạy bén để phát hiện sự hiện diện hoặc biểu hiện của beta-D-glucuronidase và thường được sử dụng kết hợp với các xét nghiệm di truyền hoặc sinh hóa khác.
-
Axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic CAS:82-76-8
Axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic, hay còn gọi là ANS, là một chất nhuộm huỳnh quang thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và sinh lý học. Nó thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ được gọi là axit sulfonic gốc anilin. ANS nổi tiếng với khả năng liên kết với các vùng kỵ nước hoặc các vị trí kỵ nước lộ ra trong protein và các phân tử sinh học khác.
ANS phát huỳnh quang khi liên kết với các vùng kỵ nước, do đó nó là một chất dò hữu ích để nghiên cứu sự thay đổi cấu trúc protein, tương tác protein-protein và quá trình gấp/mở protein. Sự liên kết của ANS với các vùng kỵ nước dẫn đến sự dịch chuyển về phía màu xanh lam trong phổ phát xạ, có thể được theo dõi bằng phương pháp quang phổ huỳnh quang.
ANS thường được sử dụng trong nhiều kỹ thuật nghiên cứu khác nhau, bao gồm phân cực huỳnh quang, truyền năng lượng cộng hưởng huỳnh quang (FRET) và các xét nghiệm độ ổn định nhiệt. Nó đã được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và độ ổn định của protein, tương tác protein-ligand và các quá trình kết tụ protein.
-
CHLOROPHENOLRED-BETA-D-GALACTOPYRANOSIDE, MUỐI NATRI CAS:99792-50-4
Chlorophenolred-beta-d-galactopyranide, muối natri là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để phát hiện sự hiện diện của các enzyme có khả năng phân giải lactose, chẳng hạn như beta-galactosidase. Nó là một loại bột không màu đến vàng nhạt, chuyển sang màu đỏ khi có mặt các enzyme này, do đó là một chất chỉ thị hữu ích cho hoạt động của chúng. Dạng muối natri của hợp chất này cải thiện khả năng hòa tan trong dung dịch nước, cho phép dễ dàng điều chế và sử dụng trong các xét nghiệm enzyme khác nhau.
-
Tert-Butylamine CAS 75-64-9 – Chất lượng đáng tin cậy cho các ứng dụng tiên tiến
Tert-Butylamine (CAS 75-64-9) nổi bật với độ tinh khiết cao, hiệu suất ổn định và độ bền hóa học tuyệt vời. Amin béo đa năng này được đánh giá cao nhờ khả năng hòa tan và tương thích đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp. Những ưu điểm chính bao gồm hiệu quả của nó như một khối cấu tạo trong tổng hợp hữu cơ, chất trung gian trong dược phẩm và chất xúc tiến trong quá trình chế biến cao su. Tert-Butylamine cũng có giá trị trong hóa chất nông nghiệp và như một chất ức chế ăn mòn trong chất bôi trơn. Lựa chọn sản phẩm của chúng tôi có nghĩa là bạn đang làm việc với các chuyên gia ưu tiên kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và các giải pháp khách hàng phù hợp, đảm bảo bạn nhận được nguồn cung cấp đáng tin cậy, đúng thời hạn cùng với hỗ trợ kỹ thuật. Quan tâm đến việc tối đa hóa hiệu suất cho dự án tiếp theo của bạn? Hãy liên hệ ngay và cùng thảo luận về các yêu cầu của bạn!
-
Neocuproine CAS 484-11-7 – Ligand chính xác cho nghiên cứu tiên tiến
Neocuproine (CAS 484-11-7) nổi bật như một chất tạo phức chuyên dụng có độ tinh khiết cao, nổi tiếng với tính chọn lọc đặc biệt đối với ion đồng(I). Độ ổn định hóa học mạnh mẽ và cấu trúc tinh thể được xác định rõ ràng khiến nó trở thành lựa chọn được ưa chuộng trong cả các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp. Những ưu điểm chính bao gồm hiệu suất đáng tin cậy trong các nghiên cứu quang phổ, nghiên cứu sinh vô cơ và xúc tác, cũng như khả năng tương thích với nhiều ứng dụng phân tích và tổng hợp khác nhau. Hiệu quả đã được chứng minh của Neocuproine tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các phương pháp phát hiện nhạy cảm và các phức chất tiên tiến trong các nghiên cứu hóa học và sinh hóa. Lựa chọn chúng tôi đảm bảo bạn nhận được chất lượng được kiểm nghiệm nghiêm ngặt, nguồn cung ứng minh bạch và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp phù hợp với yêu cầu riêng của bạn. Nếu bạn tò mò về cách Neocuproine có thể nâng cao dự án của mình, đừng ngần ngại liên hệ - bước đột phá nghiên cứu tiếp theo của bạn có thể bắt đầu từ đây. Liên hệ với tôi ngay hôm nay để thảo luận về nhu cầu của bạn hoặc yêu cầu báo giá!
-
Tapso Sodium CAS:105140-25-8 Giá của nhà sản xuất
Axit 3-[N-Tris(hydroxymethyl)methylamino]-2-hydroxypropanesulfonic,Nó làChất đệm lưỡng cực ở dạng muối natri. Nó thường được sử dụng trong các thí nghiệm sinh hóa và sinh học phân tử để duy trì độ pH ổn định trong dung dịch.It Chất này có độ hòa tan cao trong nước và pKa gần với pH sinh lý, do đó phù hợp với nhiều ứng dụng như tinh chế protein, xét nghiệm enzyme, nuôi cấy tế bào và điện di. Cấu trúc hóa học độc đáo và khả năng tương thích với hệ thống sinh học khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình thí nghiệm.
-
Muối di(tris) 4-nitrophenyl phosphate CAS:68189-42-4
Muối 4-nitrophenyl phosphate di(tris) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và chẩn đoán. Nó thường được sử dụng làm chất nền cho các xét nghiệm enzyme alkaline phosphatase. Khi bị thủy phân bởi alkaline phosphatase, muối này tạo ra sản phẩm có màu vàng, có thể dễ dàng đo bằng phương pháp quang phổ. Phản ứng này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme (ELISA) và phát hiện hoạt tính phosphatase. Cường độ màu vàng tỷ lệ thuận với hoạt tính enzyme, cho phép định lượng chính xác nồng độ alkaline phosphatase trong các mẫu sinh học. Muối 4-nitrophenyl phosphate di(tris) ổn định, tan trong nước và có độ nhạy cao, do đó trở thành lựa chọn phổ biến cho các xét nghiệm enzyme trong nghiên cứu sinh học và y học.
-
Nitrotetrazolium blue chloride CAS:298-83-9
Nitrotetrazolium blue chloride, còn được gọi là NBT hoặc NBT-Cl, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt, tan trong nước.
NBT thường được sử dụng như một chất chỉ thị để phát hiện sự hiện diện của các gốc superoxide hoặc các enzyme tạo ra chúng. Nó trải qua sự thay đổi màu sắc khi bị khử bởi các gốc superoxide, chuyển từ màu vàng sang kết tủa formazan màu xanh đậm. Phản ứng này thường được sử dụng trong các thí nghiệm để nghiên cứu stress oxy hóa, hô hấp tế bào và hoạt động của enzyme.
NBT thường được sử dụng trong nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như khử nitroblue tetrazolium, để hình dung sự sản sinh superoxide trong tế bào và mô. Nó cũng đã được sử dụng trong miễn dịch học mô và mô học để phát hiện và định vị các enzyme và thành phần tế bào khác.
-
NSP-AS CAS:211106-69-3 Giá của nhà sản xuất
Hợp chất 3-[9-(((3-(carboxypropyl)[4-Methxylphenyl]sulfonyl)aMine)carboxyl]-10-acridiniuMyl)-1-propanesulfonate muối nội là một phân tử phức tạp bao gồm một phần acridinium gắn với một muối nội propanesulfonate. Nó chứa một nhóm carboxypropyl, một nhóm 4-Methxylphenylsulfonyl và một nhóm amin. Hợp chất này có khả năng được tổng hợp cho các ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực như hóa học, dược phẩm hoặc nghiên cứu.
Hơn nữa, NAC đã cho thấy tiềm năng trong việc hỗ trợ sức khỏe gan bằng cách giúp loại bỏ các chất độc hại, chẳng hạn như acetaminophen, một loại thuốc giảm đau thông dụng. Nó cũng có thể có tác dụng bảo vệ chống lại tổn thương gan do tiêu thụ rượu gây ra.
Ngoài đặc tính chống oxy hóa và hỗ trợ hô hấp, NAC còn được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng đối với sức khỏe tâm thần. Một số nghiên cứu cho thấy nó có thể tác động tích cực đến các rối loạn tâm trạng, chẳng hạn như trầm cảm và rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
-
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride CAS:16010-98-3
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride là một hợp chất hóa học thuộc nhóm dẫn xuất p-nitroanilide. Nó là một loại bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa và xét nghiệm enzyme.
L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride thường được sử dụng làm chất nền để đo hoạt tính của các enzyme như protease và peptidase. Khi các enzyme này phân giải L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride, nó sẽ giải phóng p-nitroaniline, chất này có thể được phát hiện bằng phương pháp quang phổ. Tốc độ thay đổi màu sắc tỷ lệ thuận với hoạt tính enzyme, cho phép định lượng hoạt tính enzyme trong các mẫu sinh học.
Hợp chất này tan trong nước và có thể dễ dàng hòa tan trong các dung dịch đệm thích hợp để sử dụng trong các xét nghiệm enzyme. Điều quan trọng là phải bảo quản L-Leucine p-nitroanilide hydrochloride ở nơi khô ráo và thoáng mát để duy trì tính ổn định của nó.
-
Guanidine Thiocyanat Sulfat CAS:593-84-0
Guanidine thiocyanate sulfate là một hợp chất hóa học được tạo thành từ các ion guanidine, thiocyanate và sulfate. Nó thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh như một chất gây biến tính cấu trúc (chaotropic agent).
Guanidine thiocyanate sulfate thường được sử dụng trong các quy trình tách chiết DNA và RNA để phá vỡ màng tế bào và biến tính protein, cho phép chiết xuất axit nucleic hiệu quả. Nó giúp hòa tan DNA và RNA, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách chiết và tinh chế chúng từ nhiều mẫu sinh học khác nhau.
Nhờ đặc tính phá vỡ cấu trúc (chaotropic), guanidine thiocyanate sulfate hỗ trợ phá vỡ liên kết hydro và các tương tác không cộng hóa trị khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tách axit nucleic khỏi protein, lipid và các thành phần tế bào khác. Nó cũng giúp ức chế hoạt động của RNase, đảm bảo tính toàn vẹn và độ tinh khiết của axit nucleic được chiết xuất..
