Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • 4,7-Bis(5-broMo-4-dodecylthiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1179993-72-6

    4,7-Bis(5-broMo-4-dodecylthiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole CAS:1179993-72-6

    4,7-Bis(5-bromo-4-dodecylthiophen-2-yl)benzo[c][1,2,5]thiadiazole là một hợp chất hữu cơ phức tạp có lõi benzo[c][1,2,5]thiadiazole được gắn thêm hai nhóm bên bromo-thiophene được thay thế bằng dodecyl. Cấu trúc này mang lại các đặc tính điện tử và đặc điểm hòa tan độc đáo, làm cho hợp chất phù hợp với nhiều ứng dụng trong điện tử hữu cơ và khoa học vật liệu. Thiết kế của nó nhằm mục đích tăng cường khả năng vận chuyển điện tích và hấp thụ ánh sáng, góp phần vào tính hữu dụng của nó trong các thiết bị điện tử tiên tiến.

  • 1,3,5-Tri-tert-butylbenzen CAS:1460-02-2

    1,3,5-Tri-tert-butylbenzen CAS:1460-02-2

    1,3,5-Tri-tert-butylbenzene là một hợp chất hữu cơ bao gồm một vòng benzen với ba nhóm tert-butyl gắn ở vị trí 1, 3 và 5. Cấu trúc này tạo ra lực cản không gian đáng kể và độ ổn định cao, khiến nó trở thành một hợp chất có giá trị trong cả tổng hợp hóa học và khoa học vật liệu. Các đặc tính độc đáo của nó cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất ổn định, dung môi và khối xây dựng cho các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn.

  • 1,3,5-Triisopropylbenzene CAS:717-74-8

    1,3,5-Triisopropylbenzene CAS:717-74-8

    1,3,5-Triisopropylbenzene là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là vòng benzen được thay thế bằng ba nhóm isopropyl ở các vị trí 1, 3 và 5. Cấu trúc này mang lại các tính chất không gian và điện tử độc đáo, làm cho nó có giá trị trong nhiều ứng dụng hóa học. Nó thường được sử dụng làm dung môi, nguyên liệu ban đầu cho tổng hợp hóa học và là thành phần trong việc tạo ra các hóa chất đặc biệt.

  • 2-AMINO-5-BENZYLTHIO-1,3,4-THIADIAZOLE CAS:25660-71-3

    2-AMINO-5-BENZYLTHIO-1,3,4-THIADIAZOLE CAS:25660-71-3

    2-Amino-5-benzylthio-1,3,4-thiadiazole là một hợp chất hữu cơ có vòng thiadiazole với các nhóm thế amino và benzylthio. Cấu trúc độc đáo này mang lại khả năng phản ứng đáng kể và tiềm năng hoạt tính sinh học, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng trong hóa dược và khoa học vật liệu. Sự hiện diện của cả nhóm amino và thiol cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau, mở ra con đường tổng hợp các dẫn xuất mới với các đặc tính được cải thiện.

     

  • NBD-CO-HZ CAS:221263-97-4

    NBD-CO-HZ CAS:221263-97-4

    NBD-CO-HZ (Naphthalene-1,2-dicarboxylic acid hydrazide) là một hợp chất hóa học được đặc trưng bởi sự kết hợp của các nhóm chức naphthalene và hydrazide. Hợp chất này nổi tiếng với các đặc tính độc đáo, bao gồm khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, làm cho nó hữu ích trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng tiềm năng của nó trong các lĩnh vực như dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa học polymer do tính phản ứng và tính linh hoạt về cấu trúc của nó.

  • 2,1,3-Benzothiadiazole CAS:273-13-2

    2,1,3-Benzothiadiazole CAS:273-13-2

    2,1,3-Benzothiadiazole là một hợp chất dị vòng có cấu trúc vòng benzen kết hợp với nhóm thiadiazole. Hợp chất này thể hiện các tính chất điện tử độc đáo và độ ổn định cao, khiến nó trở nên hấp dẫn cho nhiều ứng dụng trong hóa học và khoa học vật liệu. Cấu trúc của nó cho phép phản ứng đa dạng, dẫn đến việc tổng hợp nhiều dẫn xuất có tiềm năng trong các lĩnh vực sinh học và công nghiệp. Nhờ các chức năng đa dạng, 2,1,3-benzothiadiazole đang ngày càng được chú trọng trong hóa dược, điện tử hữu cơ và phát triển thuốc nhuộm.

  • (HYDRAZINOCARBONYL)FERROCENE CAS:12153-28-5

    (HYDRAZINOCARBONYL)FERROCENE CAS:12153-28-5

    (Hydrazinocarbonyl)ferrocene là một hợp chất hữu cơ kim loại có cấu trúc gồm một phần ferrocene liên kết với một nhóm hydrazinecarbonyl. Hợp chất này thể hiện những tính chất độc đáo nhờ sự kết hợp giữa cấu trúc ferrocene ổn định và khả năng phản ứng của nhóm chức hydrazine. Nó chủ yếu được nghiên cứu vì tiềm năng ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và hóa dược, đặc biệt là trong việc phát triển các loại dược phẩm mới và vật liệu tiên tiến.

  • NBD-H CAS:131467-87-3

    NBD-H CAS:131467-87-3

    NBD-H (Naphthalene-1,2-diamine) là một hợp chất hữu cơ có đặc điểm là chứa vòng naphthalene và hai nhóm amino. Nó được sử dụng rộng rãi như một chất dò huỳnh quang nhờ các đặc tính quang học độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu hóa học và sinh học. NBD-H có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, cho phép ứng dụng đa dạng trong việc phát hiện các phân tử sinh học, nghiên cứu hoạt động của enzyme và tổng hợp các hợp chất hữu cơ phức tạp.

  • 4′-Hydroxyvalerophenone CAS:2589-71-1

    4′-Hydroxyvalerophenone CAS:2589-71-1

    4′-Hydroxyvalerophenone là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phenone với nhóm hydroxyl và nhóm axit valeric. Nó là một dẫn xuất của benzophenone, được biết đến với tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hóa chất chuyên dụng và vật liệu chức năng.

  • Anthranilohydrazide CAS:1904-58-1

    Anthranilohydrazide CAS:1904-58-1

    Anthranilohydrazide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit anthranilic và hydrazine, mang nhóm chức hydrazide. Cấu trúc hóa học của nó mang lại những đặc tính độc đáo, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và tổng hợp hữu cơ. Hợp chất này được biết đến với các hoạt tính sinh học tiềm năng, khiến nó trở thành đối tượng được các nhà nghiên cứu quan tâm trong việc tìm kiếm các tác nhân điều trị mới.

  • METHYL 3-FLUOROPHENYLACETATE CAS:64123-77-9

    METHYL 3-FLUOROPHENYLACETATE CAS:64123-77-9

    Methyl 3-fluorophenylacetate là một este thơm đặc trưng bởi nhóm chức methyl ester gắn vào vòng phenyl chứa nguyên tử flo ở vị trí meta. Hợp chất này nổi bật nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của nguyên tử flo ảnh hưởng đến cả tính chất điện tử và khả năng phản ứng của phân tử, làm cho nó có giá trị trong nhiều phản ứng hóa học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép khả năng hoạt tính sinh học tiềm tàng, dẫn đến các nghiên cứu về việc sử dụng nó như một chất trung gian trong thiết kế và phát triển thuốc.

  • Methyl 2-chlorophenylacetate CAS:57486-68-7

    Methyl 2-chlorophenylacetate CAS:57486-68-7

    Methyl 2-chlorophenylacetate là một este được tạo thành từ phản ứng giữa axit 2-chlorophenylacetic và methanol. Hợp chất này thuộc họ phenylacetate, nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong tổng hợp hữu cơ và dược phẩm. Sự hiện diện của nguyên tử clo trên vòng thơm làm tăng khả năng phản ứng của nó, biến nó thành một chất trung gian có giá trị trong tổng hợp nhiều hợp chất hoạt tính sinh học. Ngoài ra, methyl 2-chlorophenylacetate còn thể hiện những tính chất hóa học thú vị góp phần vào việc ứng dụng của nó trong phát triển hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Hiểu rõ các tính chất và khả năng phản ứng của nó là điều cần thiết để thúc đẩy các phương pháp tổng hợp.