-
L-TYROSINE HYDRAZIDE CAS:7662-51-3
L-Tyrosine Hydrazide là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit amin tyrosine, kết hợp với nhóm chức hydrazide. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu dược phẩm do các đặc tính độc đáo của nó. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm nhờ tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và như một chất trung gian trong tổng hợp nhiều phân tử hoạt tính sinh học khác nhau.
-
Hydralazine hydrochloride CAS:304-20-1
Hydralazine hydrochloride là một loại thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Nó thuộc nhóm thuốc giãn mạch, hoạt động bằng cách làm giãn và mở rộng các mạch máu, từ đó tăng cường lưu lượng máu và giảm huyết áp. Hợp chất này thường được kê đơn cho bệnh nhân tăng huyết áp nặng và cũng có thể được sử dụng trong điều trị suy tim. Hydralazine hydrochloride thường được dùng đường uống nhưng cũng có thể được dùng đường tĩnh mạch trong môi trường bệnh viện đối với các trường hợp cấp tính. Hiệu quả và tác động của nó đối với sức khỏe tim mạch làm cho nó trở thành một lựa chọn quan trọng trong điều trị tăng huyết áp.
-
Chất ức chế màu vàng HN-150 CAS:85095-61-0
Chất ức chế màu vàng HN-150 là một hợp chất hóa học tổng hợp được sử dụng chủ yếu như một chất ức chế ăn mòn. Nó có đặc điểm là màu vàng và được pha chế để bảo vệ kim loại khỏi sự xuống cấp do oxy hóa trong nhiều môi trường khác nhau, đặc biệt là trong các ứng dụng công nghiệp. HN-150 hoạt động bằng cách tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại, do đó làm giảm tốc độ ăn mòn do độ ẩm, muối và các tác nhân ăn mòn khác gây ra. Nhờ hiệu quả và độ ổn định cao, HN-150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dầu khí, sản xuất và xử lý nước.
-
Phenylhydrazine sulfat CAS:52033-74-6
Phenylhydrazine sulfate là một hợp chất hữu cơ được tạo thành từ phenylhydrazine và axit sulfuric. Nó tồn tại dưới dạng muối tinh thể, thường được sử dụng nhờ tính chất phản ứng của nó trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Hợp chất này có công thức phân tử C6H8N2O4S và chủ yếu được biết đến với khả năng tạo dẫn xuất với các hợp chất cacbonyl, làm cho nó có giá trị trong tổng hợp và phân tích. Phenylhydrazine sulfate đóng vai trò trong một số con đường sinh hóa và thường được sử dụng trong nghiên cứu do tính phản ứng và độ ổn định của nó.
-
Tebufenozide CAS:112410-23-8
Tebufenozide là một chất điều hòa sinh trưởng côn trùng (IGR) có chọn lọc, thuộc nhóm hợp chất benzoylurea. Nó chủ yếu được sử dụng trong nông nghiệp để kiểm soát nhiều loại sâu hại thuộc bộ Lepidoptera bằng cách làm gián đoạn quá trình lột xác của chúng. Tebufenozide hoạt động bằng cách bắt chước các hormone tự nhiên chịu trách nhiệm điều chỉnh sự sinh trưởng và phát triển ở côn trùng, do đó đặc biệt hiệu quả trong giai đoạn ấu trùng. Hợp chất này được đánh giá cao vì độc tính thấp đối với các sinh vật không phải mục tiêu, bao gồm cả côn trùng có lợi, chim và động vật có vú, giúp nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường thay thế cho thuốc trừ sâu truyền thống.
-
Axit propionic hydrazit CAS:5818-15-5
Propionic acid hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C3H7N3O2. Nó bao gồm một nhóm axit propionic liên kết với một nhóm hydrazine, do đó thuộc họ hydrazide. Hợp chất này có dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc chất rắn kết tinh và được biết đến với khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Propionic acid hydrazide đã thu hút sự quan tâm trong hóa học tổng hợp và hóa sinh, đặc biệt là tiềm năng ứng dụng của nó trong phát triển thuốc và như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ.
-
PluriSln 1 CAS:91396-88-2
PluriSln 1 là một hợp chất tổng hợp được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng sinh học và dược lý khác nhau. Nó được đặc trưng bởi cấu trúc hóa học độc đáo, cho phép nó tương tác với các mục tiêu sinh học cụ thể. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong giới nghiên cứu do khả năng tiềm tàng trong việc điều chỉnh các quá trình và con đường tế bào. Thành phần phân tử và các đặc tính chính xác của nó khiến nó trở thành ứng cử viên cho các nghiên cứu sâu hơn nhằm hiểu rõ cơ chế hoạt động và lợi ích điều trị của nó.
-
Phthalhydrazide CAS:1445-69-8
Phthalhydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H6N2O2, đặc trưng bởi sự hiện diện của hai nhóm hydrazine gắn vào axit phthalic. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và chủ yếu được biết đến với vai trò trong tổng hợp hữu cơ và các ứng dụng công nghiệp. Phthalhydrazide được công nhận về khả năng phản ứng, đặc biệt là trong việc tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau, làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị trong tổng hợp các phân tử phức tạp hơn. Cấu trúc độc đáo của nó cũng góp phần vào các đặc tính sinh học tiềm năng.
-
Axit stearic hydrazit CAS:4130-54-5
Stearic acid hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C18H37N3O. Nó được điều chế từ axit stearic, một axit béo bão hòa, và có nhóm chức hydrazine, do đó thuộc họ hydrazide. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và được biết đến với những đặc tính độc đáo, bao gồm khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học tiềm năng. Stearic acid hydrazide đã thu hút sự chú ý trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hữu cơ, dược phẩm và khoa học vật liệu.
-
PENTAFLUOROPHENYLHYDRAZINE CAS:828-73-9
Penta-fluorophenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm hydrazine gắn với vòng phenyl penta-fluorinated. Công thức hóa học của nó là C6H4F5N2, và nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu đến hơi vàng hoặc chất rắn kết tinh. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng độc đáo, đặc biệt là trong các phản ứng thế, do các nguyên tử flo có độ âm điện cao ảnh hưởng đến tính chất hóa học của nó. Sự hiện diện của nhiều nguyên tử flo góp phần vào tính ổn định và tiềm năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực.
-
2,4,6-Trichlorophenylhydrazine CAS:5329-12-4
2,4,6-Trichlorophenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phenylhydrazine với ba nguyên tử clo được thế vào các vị trí 2, 4 và 6 trên vòng thơm. Nó có dạng chất rắn màu vàng nhạt đến nâu và chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu và tổng hợp hóa học. Hợp chất này được biết đến với vai trò của nó trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để sản xuất các hợp chất có giá trị khác.
-
AXIT PHENYLACETIC HYDRAZIDE CAS:937-39-3
Phenylacetic acid hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C8H10N2O2. Nó là một dẫn xuất hydrazide của axit phenylacetic, bao gồm một nhóm phenyl gắn với một phần axit axetic, phần này lại được liên kết với một nhóm hydrazine. Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và được biết đến với khả năng phản ứng trong nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Phenylacetic acid hydrazide đã thu hút sự chú ý trong hóa dược do tiềm năng về các đặc tính sinh học của nó.
