Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • Muối kali của axit p-aminobenzoic CAS:138-84-1

    Muối kali của axit p-aminobenzoic CAS:138-84-1

    Muối kali của axit p-aminobenzoic, thường được gọi là kali para-aminobenzoat (K-PABA), là dạng muối kali của axit p-aminobenzoic (PABA). Hợp chất hữu cơ này có một nhóm amino và một nhóm axit cacboxylic gắn vào vòng benzen, khiến nó trở thành một phân tử quan trọng trong cả hóa học và sinh học. K-PABA chủ yếu được biết đến với vai trò trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và là một thành phần trong các công thức kem chống nắng nhờ đặc tính hấp thụ tia cực tím. Khả năng hòa tan trong nước giúp tăng cường khả năng ứng dụng của nó trong nhiều quy trình và công thức hóa học khác nhau, làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

  • metyl 2,3-dihydroxybenzoat CAS:2411-83-8

    metyl 2,3-dihydroxybenzoat CAS:2411-83-8

    Methyl 2,3-dihydroxybenzoate, còn được gọi là methyl salicylate hoặc tinh dầu lộc đề, là một hợp chất thơm có nguồn gốc từ axit salicylic. Nó có các nhóm hydroxyl ở vị trí 2 và 3 của cấu trúc benzoate, với nhóm methoxy thay thế cho axit cacboxylic. Hợp chất này đã thu hút sự chú ý nhờ nhiều ứng dụng trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm do mùi thơm dễ chịu và các đặc tính trị liệu tiềm năng. Methyl 2,3-dihydroxybenzoate chủ yếu được biết đến với tác dụng giảm đau và chống viêm, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong các công thức giảm đau tại chỗ và thuốc xoa bóp cơ bắp.

  • METHYL 2-PYRIDYLACETATE CAS:1658-42-0

    METHYL 2-PYRIDYLACETATE CAS:1658-42-0

    Methyl 2-pyridylacetate là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este, được điều chế từ axit 2-pyridinecarboxylic (còn gọi là axit pyridine-2-carboxylic) và methanol. Hợp chất này có vòng pyridine, tạo nên các tính chất hóa học và hoạt tính sinh học độc đáo. Methyl 2-pyridylacetate nổi bật nhờ tính hữu dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là như một chất trung gian trong điều chế nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Đặc tính thơm của nó, kết hợp với nhóm chức acetyl, làm cho nó trở thành một khối xây dựng đa năng trong hóa học tổng hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các hợp chất có tiềm năng điều trị đáng kể.

  • TRIMETHYLENE BIS(4-AMINOBENZOATE) CAS:57609-64-0

    TRIMETHYLENE BIS(4-AMINOBENZOATE) CAS:57609-64-0

    Trimethylene bis(4-aminobenzoate) là một hợp chất thơm được đặc trưng bởi sự hiện diện của hai đơn vị 4-aminobenzoate liên kết với nhau bằng một chuỗi trimethylene (ba carbon). Phân tử này hoạt động như một diester và thể hiện tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học vật liệu, polyme và dược phẩm. Cấu trúc của nó có các nhóm amin có thể tham gia vào liên kết hydro và các tương tác hóa học khác, làm cho nó hữu ích trong việc tổng hợp các vật liệu tiên tiến với các đặc tính cụ thể. Ngoài ra, các dẫn xuất của nó có thể thể hiện các hoạt tính sinh học thú vị, góp phần vào nghiên cứu trong hóa dược. Hiểu biết về quá trình tổng hợp và khả năng phản ứng của nó có thể mở ra những hướng đi mới cho các ứng dụng đột phá trong nhiều lĩnh vực.

  • Oxamic hydrazide CAS:515-96-8

    Oxamic hydrazide CAS:515-96-8

    Oxamic hydrazide là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit oxamic, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazine. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa học tổng hợp và các ứng dụng y học do tiềm năng hoạt tính sinh học của nó. Oxamic hydrazide được biết đến với vai trò là phối tử và là khối cấu tạo trong thiết kế thuốc, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các bệnh khác nhau. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tương tác với các hệ thống sinh học, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu trong các lĩnh vực như chống viêm, chống ung thư và kháng khuẩn. Hiểu rõ các đặc tính và khả năng phản ứng của nó có thể dẫn đến việc phát triển các tác nhân điều trị mới.

  • 4-NITROPHENYL ACETATE CAS:830-03-5

    4-NITROPHENYL ACETATE CAS:830-03-5

    4-Nitrophenyl axetat là một hợp chất thơm và là este của axit axetic và 4-nitrophenol. Nó có một nhóm nitro (-NO2) nằm ở vị trí para so với nhóm hydroxyl trên vòng phenolic, điều này ảnh hưởng đáng kể đến khả năng phản ứng và tính chất của nó. Hợp chất này được nghiên cứu rộng rãi trong hóa học hữu cơ, đặc biệt là vai trò của nó như một chất nền trong động học enzyme và các phản ứng hóa học. Việc sử dụng nó mở rộng sang các ứng dụng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và sản xuất thuốc nhuộm nhờ tính linh hoạt về chức năng. Các hiệu ứng điện tử độc đáo do nhóm nitro tạo ra làm cho 4-nitrophenyl axetat trở thành mục tiêu quan trọng cho các nghiên cứu và điều tra tổng hợp.

  • METHYL 4-FLUOROBENZOYLACETATE CAS:63131-29-3

    METHYL 4-FLUOROBENZOYLACETATE CAS:63131-29-3

    Methyl 4-fluorobenzoylacetate là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi nhóm benzoylacetate với nguyên tử flo thế ở vị trí para của vòng thơm. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian đa năng trong hóa học hữu cơ tổng hợp, đặc biệt là trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Việc kết hợp nguyên tử flo làm tăng khả năng phản ứng và có thể ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học do các đặc tính độc đáo mà flo mang lại. Methyl 4-fluorobenzoylacetate đang được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong việc khám phá và phát triển thuốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra các tác nhân điều trị mới.

  • ETHYL P-TOLYLACETATE CAS:14062-19-2

    ETHYL P-TOLYLACETATE CAS:14062-19-2

    Ethyl p-tolylacetate là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm tolyl gắn với nhóm axetat. Cụ thể, nó bao gồm một este etyl có nguồn gốc từ axit p-tolylacetic. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong hóa học hữu cơ tổng hợp và được sử dụng trong sản xuất nước hoa, chất tạo hương và dược phẩm. Nhóm tolyl thế ở vị trí para mang lại những đặc tính độc đáo cho phân tử, tăng cường khả năng phản ứng và hoạt tính sinh học của nó. Ethyl p-tolylacetate đang được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc và khoa học vật liệu, phản ánh tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp hóa chất khác nhau.

  • 2-Bromophenylhydrazine hydrochloride CAS:50709-33-6

    2-Bromophenylhydrazine hydrochloride CAS:50709-33-6

    2-Bromophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazine gắn với vòng phenyl brom hóa. Dạng muối hydrochloride làm tăng khả năng hòa tan của nó trong dung dịch nước, giúp nó hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học và sinh học. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là vai trò của nó như một chất phản ứng trong điều chế thuốc nhuộm azo và các hợp chất chứa nitơ khác. Ngoài ra, 2-bromophenylhydrazine hydrochloride đã được nghiên cứu về tiềm năng chống ung thư và kháng khuẩn, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược.

  • 2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:6293-87-4

    2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride CAS:6293-87-4

    2-Nitrophenylhydrazine hydrochloride là một hợp chất hữu cơ có nhóm nitro ở vị trí ortho so với nhóm chức hydrazine trên vòng phenyl. Ở dạng muối hydrochloride, nó thể hiện khả năng hòa tan cao trong nước, làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng hóa học và sinh học khác nhau. Hợp chất này chủ yếu được sử dụng làm chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong điều chế thuốc nhuộm azo và các hợp chất chứa nitơ khác. Ngoài ra, 2-nitrophenylhydrazine hydrochloride còn thu hút sự quan tâm nhờ các hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm cả tính chất kháng khuẩn và chống ung thư, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược.

  • 3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine CAS:34562-31-7

    3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine CAS:34562-31-7

    3,5-Diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine là một hợp chất hữu cơ phức tạp thuộc nhóm dẫn xuất pyridin. Cấu trúc của nó bao gồm một phần dihydropyridine với các nhóm ethyl ở vị trí 3 và 5, cùng với một nhóm phenyl và một nhóm propyl. Hợp chất này đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược và dược lý học do các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó, đặc biệt là trong việc điều hòa hệ thống dẫn truyền thần kinh. Cấu hình độc đáo của nó cho thấy nó có thể tương tác với nhiều thụ thể khác nhau, khiến nó trở thành ứng cử viên cho các nghiên cứu sâu hơn về các ứng dụng trị liệu, chẳng hạn như trong dược lý thần kinh hoặc như một phương pháp điều trị tiềm năng cho các rối loạn thần kinh.

  • 2,2-DIETHOXYPROPIONITRILE CAS:56011-12-2

    2,2-DIETHOXYPROPIONITRILE CAS:56011-12-2

    2,2-Diethoxypropionitrile là một hợp chất hữu cơ có nhóm propionitrile với hai nhóm ethoxy thế ở vị trí 2 của chuỗi carbon. Hợp chất này, nổi bật với cấu trúc độc đáo, đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong hóa học hữu cơ tổng hợp. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian để tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhờ vào khả năng phản ứng và tham gia vào các phản ứng hóa học đa dạng. Sự hiện diện của nhóm cyano (-CN) mang lại tiềm năng cho việc chức năng hóa hơn nữa, làm cho nó trở thành tiền chất có giá trị trong việc phát triển các hợp chất mới với các tính chất sinh học hoặc hóa học mong muốn.