Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • TEREPHTHALIC DIHYDRAZIDE CAS:136-64-1

    TEREPHTHALIC DIHYDRAZIDE CAS:136-64-1

    Terephthalic dihydrazide (TPHD) là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ axit terephthalic, chứa hai nhóm chức hydrazine. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng và chủ yếu được biết đến với công dụng trong tổng hợp polyme và các dẫn xuất hóa học khác. TPHD đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong sản xuất polyamit và các hợp chất chứa nitơ khác. Cấu trúc độc đáo của nó mang lại những đặc tính cụ thể, khiến nó trở nên có giá trị trong khoa học vật liệu và các ứng dụng công nghiệp.

  • 3-(TRIFLUOROMETHYL)PHENYLHYDRAZINE CAS:368-78-5

    3-(TRIFLUOROMETHYL)PHENYLHYDRAZINE CAS:368-78-5

    3-(Trifluoromethyl)phenylhydrazine là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phenylhydrazine với nhóm trifluoromethyl (-CF₃) nằm ở vị trí meta của vòng thơm. Hợp chất này nổi tiếng với những đặc tính độc đáo, đặc biệt là do sự hiện diện của nhóm trifluoromethyl, giúp tăng cường tính ưa lipid và khả năng phản ứng của nó. Nó chủ yếu được sử dụng trong tổng hợp hóa học và nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa dược và khoa học vật liệu.

     

  • P-TOLUALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:2571-00-8

    P-TOLUALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:2571-00-8

    p-Tolualdehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone là một dẫn xuất hydrazone được hình thành từ phản ứng giữa p-tolualdehyde và 2,4-dinitrophenylhydrazine. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ như một thuốc thử để nhận dạng và đặc trưng hóa các aldehyd và keton. Sự hình thành hydrazone giúp phân biệt các hợp chất carbonyl này nhờ các tính chất vật lý độc đáo của chúng, chẳng hạn như điểm nóng chảy và màu sắc khác biệt. Hiểu biết về quá trình tổng hợp và hành vi của p-tolualdehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone cung cấp những hiểu biết có giá trị về cơ chế phản ứng hữu cơ và nâng cao các kỹ thuật nhận dạng phân tử.

  • m-Tolyl isocyanate CAS:621-29-4

    m-Tolyl isocyanate CAS:621-29-4

    m-Tolyl isocyanate, một hợp chất isocyanate thơm, có nhóm m-tolyl (1-methylphenyl) liên kết với nhóm chức isocyanate (-N=C=O). Hợp chất này được biết đến với khả năng phản ứng cao và đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. m-Tolyl isocyanate thường được sử dụng trong sản xuất các dẫn xuất urê và carbamate thông qua phản ứng với amin và rượu. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép ứng dụng đa dạng trong hóa dược, khoa học vật liệu và hóa chất nông nghiệp, khiến nó trở thành một hợp chất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu và các ngành công nghiệp tập trung vào các phương pháp tổng hợp và phát triển vật liệu tiên tiến.

  • p-Tolyl isocyanate CAS:622-58-2

    p-Tolyl isocyanate CAS:622-58-2

    p-Tolyl isocyanate, một hợp chất isocyanate thơm, có nhóm tolyl (phenyl được thay thế bằng nhóm metyl) gắn vào nhóm chức isocyanate (-N=C=O). Hợp chất này rất quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu nhờ khả năng phản ứng và tạo ra các dẫn xuất urê và carbamat khi phản ứng với amin và rượu. p-Tolyl isocyanate đóng vai trò là khối xây dựng quý giá để phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và polyme. Cấu trúc độc đáo của nó làm tăng tính hữu dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau, khiến nó trở thành một hợp chất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu và các ngành công nghiệp tập trung vào phát triển vật liệu tiên tiến và các phương pháp tổng hợp.

  • O-TOLUALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1773-44-0

    O-TOLUALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1773-44-0

    O-Tolualdehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone là một dẫn xuất được tạo ra thông qua phản ứng giữa o-tolualdehyde và 2,4-dinitrophenylhydrazine. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ vì nó cho phép nhận dạng và đặc trưng hóa các aldehyd. Sự hình thành hydrazon là một phương pháp quan trọng để phát hiện các hợp chất cacbonyl do điểm nóng chảy và tính chất vật lý khác biệt của chúng. Quá trình tổng hợp phục vụ cả mục đích phân tích và giáo dục, minh họa các khái niệm quan trọng như phản ứng cộng nucleophilic và phản ứng khử nước. Hiểu biết về o-tolualdehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone góp phần vào các ứng dụng rộng rãi hơn trong tổng hợp hữu cơ và các kỹ thuật nhận dạng phân tử.

  • Muối dinatri của axit α-ketoglutaric CAS:305-72-6

    Muối dinatri của axit α-ketoglutaric CAS:305-72-6

    Muối dinatri của axit α-ketoglutaric, thường được gọi là natri α-ketoglutarat, là một loại muối có nguồn gốc từ axit α-ketoglutaric, một chất trung gian quan trọng trong chu trình Krebs. Với công thức phân tử C₅H₆Na₂O₄, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất và sản xuất năng lượng tế bào. Natri α-ketoglutarat được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm thực phẩm chức năng, phụ gia thực phẩm và dược phẩm. Các đặc tính của nó thúc đẩy quá trình chuyển hóa axit amin và vận chuyển nitơ, làm cho nó có giá trị trong cả bối cảnh dinh dưỡng và lâm sàng. Hiểu rõ vai trò sinh hóa và các ứng dụng của nó có thể nâng cao việc sử dụng nó trong sức khỏe và thể chất.

  • MONOBUTYL PHTHALATE CAS:131-70-4

    MONOBUTYL PHTHALATE CAS:131-70-4

    Monobutyl phthalate (MBP), một hợp chất este có nguồn gốc từ axit phthalic, được hình thành bằng phản ứng este hóa giữa một phân tử butanol với axit phthalic. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất hóa dẻo trong polyvinyl clorua (PVC) và các công thức polymer khác để tăng cường tính dẻo dai, độ bền và khả năng gia công. MBP đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm chất kết dính, chất phủ và chất bịt kín. Mặc dù nó mang lại những đặc tính có lợi cho vật liệu, nhưng những lo ngại đã nảy sinh về tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe, thúc đẩy các nghiên cứu liên tục về tính an toàn và tác động môi trường của nó. Hiểu rõ đặc điểm và công dụng của MBP là điều cần thiết để phát triển các chất thay thế an toàn hơn trong các sản phẩm tiêu dùng.

  • Ethyl (pentafluorobenzoyl)acetate CAS:3516-87-8

    Ethyl (pentafluorobenzoyl)acetate CAS:3516-87-8

    Ethyl (pentafluorobenzoyl)acetate là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm pentafluorobenzoyl gắn với phần ethyl acetate. Hợp chất này nổi bật nhờ sự kết hợp của nhiều nguyên tử flo, điều này ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất hóa học của nó, bao gồm tính ưa lipid và khả năng phản ứng. Ethyl (pentafluorobenzoyl)acetate đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược, cho phép phát triển nhiều hợp chất flo hóa khác nhau. Cấu trúc đặc biệt của nó mang lại những lợi thế độc đáo trong thiết kế thuốc, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu, làm cho nó trở thành một hợp chất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp.

  • METHANESULFONYL HYDRAZIDE CAS:10393-86-9

    METHANESULFONYL HYDRAZIDE CAS:10393-86-9

    Methanesulfonyl hydrazide, còn được gọi là mesylhydrazine, là một hợp chất hữu cơ có nhóm chức hydrazine gắn với nhóm methanesulfonyl. Với công thức phân tử C₂H₇N₃O₂S, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong cả hóa học tổng hợp và hóa học dược phẩm do tính phản ứng và tiềm năng ứng dụng của nó. Methanesulfonyl hydrazide đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép nó tham gia vào một loạt các phản ứng hóa học, làm cho nó trở thành một khối xây dựng hữu ích để phát triển các hợp chất mới với các tính chất sinh học hoặc hóa học mong muốn.

  • N-(5-BROMOPENTYL)PHTHALIMIDE CAS:954-81-4

    N-(5-BROMOPENTYL)PHTHALIMIDE CAS:954-81-4

    N-(5-Bromopentyl)phthalimide là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi nhóm phthalimide gắn vào chuỗi alkyl năm carbon, bao gồm một nguyên tử brom ở vị trí cuối. Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và tính linh hoạt trong tổng hợp hữu cơ, chủ yếu đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong điều chế nhiều loại dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của nguyên tử brom làm tăng tính chất ái điện tử của nó, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng thế ái nhân. N-(5-Bromopentyl)phthalimide cũng có giá trị trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển polyme và vật liệu chức năng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học hiện đại.

  • METHYL 2-CHLORO-4-NITROBENZOATE CAS:13324-11-3

    METHYL 2-CHLORO-4-NITROBENZOATE CAS:13324-11-3

    Methyl 2-chloro-4-nitrobenzoate là một hợp chất thơm đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm nitro và nguyên tử clo trên vòng benzen, cùng với nhóm methoxycarbonyl. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực hóa dược và hóa chất nông nghiệp. Sự sắp xếp độc đáo của các nhóm thế tạo ra khả năng phản ứng hóa học khác biệt, làm cho nó hữu ích cho nhiều biến đổi khác nhau. Methyl 2-chloro-4-nitrobenzoate có thể tham gia vào các phản ứng thế ái điện tử, thế ái nhân và các phản ứng ghép nối khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp các phân tử hữu cơ phức tạp và dược phẩm.