Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Hóa chất tinh khiết

  • BIOTIN HYDRAZIDE CAS:66640-86-6

    BIOTIN HYDRAZIDE CAS:66640-86-6

    Biotin hydrazide là một dẫn xuất của biotin, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm chức hydrazide (-NH-NH₂) gắn vào phân tử biotin. Biotin, còn được gọi là vitamin B7, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của tế bào và rất cần thiết cho nhiều phản ứng enzym liên quan đến quá trình carboxyl hóa. Việc đưa nhóm hydrazide vào giúp tăng cường khả năng phản ứng của biotin, cho phép sử dụng nó trong nhiều ứng dụng sinh hóa khác nhau, bao gồm cả việc gắn nhãn và phát hiện protein. Biotin hydrazide được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử và sinh hóa, nơi nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu protein, enzym và các phân tử sinh học khác.

  • 4-N-HEXYLOXYBENZALDEHYDE CAS:5736-94-7

    4-N-HEXYLOXYBENZALDEHYDE CAS:5736-94-7

    4-N-Hexyloxybenzaldehyde là một aldehyd thơm đặc trưng bởi nhóm hexyl gắn vào vị trí para của phần benzaldehyd. Hợp chất này nổi bật nhờ các ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học vật liệu do khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, bao gồm các phản ứng ngưng tụ và ghép nối. Sự hiện diện của nhóm thế hexyloxy làm tăng khả năng hòa tan của nó trong các dung môi hữu cơ và có thể mang lại những đặc tính độc đáo cho polyme khi được sử dụng làm khối cấu tạo. 4-N-Hexyloxybenzaldehyde đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nước hoa, dược phẩm và vật liệu chức năng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu hóa học.

  • BENZALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1157-84-2

    BENZALDEHYDE 2,4-DINITROPHENYLHYDRAZONE CAS:1157-84-2

    Benzaldehyde 2,4-dinitrophenylhydrazone là một dẫn xuất được tạo thành từ phản ứng ngưng tụ giữa benzaldehyde và 2,4-dinitrophenylhydrazine. Phản ứng này có ý nghĩa quan trọng trong hóa học hữu cơ vì nó được sử dụng như một phương pháp để xác định aldehyde và ketone thông qua sự hình thành hydrazone. Hợp chất thu được thể hiện các tính chất vật lý riêng biệt, bao gồm điểm nóng chảy và màu sắc, giúp dễ dàng nhận dạng nó. Việc tổng hợp các dẫn xuất như vậy không chỉ cần thiết cho mục đích phân tích mà còn làm nổi bật các khái niệm chính trong cơ chế phản ứng, bao gồm phản ứng cộng nucleophilic và phản ứng khử nước. Hiểu biết về hợp chất này góp phần vào các ứng dụng rộng rãi hơn trong hóa học hữu cơ tổng hợp và các kỹ thuật nhận dạng phân tử.

  • 2-ETHYL-2-HEXENAL CAS:645-62-5

    2-ETHYL-2-HEXENAL CAS:645-62-5

    2-Ethyl-2-hexenal là một aldehyd không bão hòa có chuỗi sáu cacbon với một liên kết đôi ở vị trí thứ hai và một nhóm chức aldehyd ở đầu cuối. Hợp chất này đặc biệt được quan tâm trong tổng hợp hữu cơ và hóa học hương liệu do các đặc tính cấu trúc độc đáo của nó. Nó có thể được sản xuất thông qua nhiều con đường tổng hợp khác nhau, bao gồm phản ứng aldol và các quá trình oxy hóa. 2-Ethyl-2-hexenal được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa, cũng như trong công thức tạo hương liệu, mang lại mùi thơm và vị đặc trưng. Khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở nên có giá trị cho các biến đổi hóa học tiếp theo, mở đường cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

  • 4-Hydroxybutyl acrylate CAS:2478-10-6

    4-Hydroxybutyl acrylate CAS:2478-10-6

    4-Hydroxybutyl acrylate là một monome ưa nước có đặc điểm là nhóm acrylate và nhóm chức hydroxyl. Với công thức phân tử C₇H₁₂O₃, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong hóa học polyme, đặc biệt là trong tổng hợp các copolyme và polyme chức năng. Nhờ khả năng tham gia phản ứng trùng hợp gốc tự do, 4-hydroxybutyl acrylate được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất phủ, chất kết dính và vật liệu y sinh. Nhóm hydroxyl của nó làm tăng khả năng phản ứng và độ hòa tan, khiến nó trở thành một khối cấu tạo quý giá để phát triển các vật liệu tiên tiến với các đặc tính cụ thể.

  • 3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine CAS:109-54-6

    3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine CAS:109-54-6

    3-Chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine là một hợp chất hữu cơ có nhóm thế clo trên chuỗi propyl, với nhóm dimethylamino gắn vào carbon đầu tiên. Hợp chất này được quan tâm trong hóa dược và hóa tổng hợp do tiềm năng ứng dụng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sự hiện diện của cả nguyên tử clo và nhóm dimethylamino tạo ra khả năng phản ứng độc đáo, cho phép thực hiện nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Hiểu rõ các tính chất và ứng dụng của 3-chloro-1-(N,N-dimethyl)propylamine có thể góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc và phát triển vật liệu.

  • 2,4-Difluorophenyl isocyanate CAS:59025-55-7

    2,4-Difluorophenyl isocyanate CAS:59025-55-7

    2,4-Difluorophenyl isocyanate là một hợp chất isocyanate thơm đặc trưng bởi vòng phenyl với hai nhóm thế flo ở vị trí 2 và 4, liên kết với nhóm chức isocyanate (-N=C=O). Hợp chất này nổi bật nhờ khả năng phản ứng và khả năng tạo ra các dẫn xuất bền vững với các chất nucleophile như amin và rượu. 2,4-Difluorophenyl isocyanate đóng vai trò là chất trung gian có giá trị trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các tính chất điện tử độc đáo do quá trình flo hóa làm tăng tính hữu dụng của nó trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu tiên tiến, làm cho nó trở nên quan trọng trong nghiên cứu hóa học hiện đại.

  • 1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene CAS:1716-42-3

    1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene CAS:1716-42-3

    1-(3-Chloropropoxy)-4-fluorobenzene là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của một nguyên tử flo và một nhóm ete cloropropyl gắn vào vòng benzen. Hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng đa năng trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược, mang lại khả năng phản ứng hóa học khác biệt do sự hiện diện của các nhóm thế có độ âm điện cao. Sự kết hợp giữa nguyên tử halogen (clo) và nhóm flo có thể ảnh hưởng đến các tính chất điện tử của hợp chất, làm cho nó hữu ích cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm phát triển thuốc và khoa học vật liệu.

  • Diethoxymethyl axetat CAS:14036-06-7

    Diethoxymethyl axetat CAS:14036-06-7

    Diethoxymethyl axetat là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm este, đặc trưng bởi hai nhóm ethoxy và một nhóm chức axetat gắn vào một nguyên tử cacbon metylen. Hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ nhờ khả năng phản ứng và khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau. Diethoxymethyl axetat được sử dụng trong sản xuất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc đặc biệt của nó cho phép ứng dụng đa dạng trong hóa học tổng hợp, làm cho nó có giá trị trong cả nghiên cứu phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp.

  • 1-METHYLPIPERAZINE DIHYDROCHLORIDE CAS:34352-59-5

    1-METHYLPIPERAZINE DIHYDROCHLORIDE CAS:34352-59-5

    1-Methylpiperazine dihydrochloride là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ piperazine, một hợp chất hữu cơ dị vòng. Đặc điểm của nó là có nhóm methyl gắn vào một trong các nguyên tử nitơ, tạo nên các đặc tính dược lý riêng biệt. Dạng dihydrochloride làm tăng độ hòa tan và độ ổn định của 1-methylpiperazine, giúp nó phù hợp hơn cho nhiều ứng dụng khác nhau, đặc biệt là trong hóa dược và bào chế thuốc. Hợp chất này có ý nghĩa quan trọng nhờ tính hữu dụng trong tổng hợp dược phẩm, chất hoạt động bề mặt và hóa chất polymer, cũng như vai trò là khối cấu tạo trong việc phát triển các phân tử có hoạt tính sinh học.

  • 3-METHOXYBENZHYDRAZIDE CAS:5785-06-8

    3-METHOXYBENZHYDRAZIDE CAS:5785-06-8

    3-Methoxybenzoylhydrazide là một hợp chất hữu cơ được đặc trưng bởi sự hiện diện của nhóm methoxy gắn vào cấu trúc benzoylhydrazide. Nó xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu trắng đến trắng ngà và đã thu hút sự quan tâm trong hóa dược do các hoạt tính sinh học tiềm năng của nó. Hợp chất này thường được nghiên cứu về ứng dụng trong việc phát triển dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, nhờ khả năng tạo thành hydrazon và các dẫn xuất khác thông qua các phản ứng liên quan đến nhóm carbonyl.

     

  • 2-NITROBENZHYDRAZIDE CAS:606-26-8

    2-NITROBENZHYDRAZIDE CAS:606-26-8

    2-Nitrobenz hydrazide là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H8N4O2, bao gồm một nhóm nitro (-NO2) gắn vào vòng benzen, vòng benzen này lại được nối với một nhóm chức hydrazide (-NH-NH2). Hợp chất này có dạng chất rắn kết tinh màu vàng đến cam và nổi tiếng về khả năng phản ứng do sự hiện diện của cả hai nhóm chức nitro và hydrazine. Nó có nhiều ứng dụng trong hóa học tổng hợp và được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng.