ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE CAS:63697-00-7
ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong các ngành công nghiệp và ứng dụng. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó được sử dụng như một thành phần trong các công thức chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm như sữa dưỡng thể, kem và serum. Các đặc tính của nó có thể góp phần vào việc dưỡng da, giữ ẩm và hiệu quả tổng thể của sản phẩm. Hơn nữa, ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp nước hoa, nơi nó có thể được sử dụng để tăng cường hương thơm của nước hoa, nước hoa nam và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Các đặc tính thơm của nó làm tăng thêm chiều sâu và sự phức tạp cho trải nghiệm khứu giác của các sản phẩm này. Trong lĩnh vực dược phẩm, ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE có thể được sử dụng như một chất phụ trợ chiral trong tổng hợp thuốc hoặc như một thành phần trong một số công thức thuốc nhất định. Độ tinh khiết đối quang và các đặc tính hóa học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Ngoài ra, ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE đang được nghiên cứu về các ứng dụng tiềm năng của nó trong các sản phẩm nông nghiệp, chẳng hạn như phân bón hoặc các công thức bảo vệ cây trồng. Nghiên cứu khám phá tác động của nó đến sự phát triển của cây trồng, hấp thụ chất dinh dưỡng và quản lý dịch hại trong nông nghiệp. Trong lĩnh vực công nghiệp, ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE có thể được sử dụng làm dung môi hoặc chất phụ gia trong các quy trình sản xuất, lớp phủ, sơn hoặc hóa chất chuyên dụng. Các đặc tính của nó có thể góp phần vào hiệu suất sản phẩm, kiểm soát độ nhớt hoặc tăng cường độ ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Hơn nữa, ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE được nghiên cứu trong các nghiên cứu sinh hóa và các dự án nghiên cứu tập trung vào tính chất đối xứng, phản ứng enzyme hoặc các con đường trao đổi chất. Cấu trúc lập thể đặc thù và sự tương tác của nó với các hệ thống sinh học làm cho nó trở thành một công cụ quý giá trong việc hiểu các quá trình sinh hóa phức tạp. Nhìn chung, phạm vi sử dụng đa dạng của ISOPROPYL(S)-(-)-LACTATE nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong mỹ phẩm, nước hoa, dược phẩm, nông nghiệp, sản xuất công nghiệp và các lĩnh vực nghiên cứu. Cấu trúc phân tử độc đáo và các đặc tính đa năng của nó làm cho nó trở thành một hợp chất có giá trị với các ứng dụng trải rộng từ chăm sóc da đến phát triển thuốc và hơn thế nữa.
| Bố cục | C6H12O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 63697-00-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








