Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Nitrotetrazolium blue chloride CAS:298-83-9

Nitrotetrazolium blue chloride, còn được gọi là NBT hoặc NBT-Cl, là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó là một loại bột tinh thể màu vàng nhạt, tan trong nước.

NBT thường được sử dụng như một chất chỉ thị để phát hiện sự hiện diện của các gốc superoxide hoặc các enzyme tạo ra chúng. Nó trải qua sự thay đổi màu sắc khi bị khử bởi các gốc superoxide, chuyển từ màu vàng sang kết tủa formazan màu xanh đậm. Phản ứng này thường được sử dụng trong các thí nghiệm để nghiên cứu stress oxy hóa, hô hấp tế bào và hoạt động của enzyme.

NBT thường được sử dụng trong nhiều kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như khử nitroblue tetrazolium, để hình dung sự sản sinh superoxide trong tế bào và mô. Nó cũng đã được sử dụng trong miễn dịch học mô và mô học để phát hiện và định vị các enzyme và thành phần tế bào khác.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và Tác dụng

Nitrotetrazolium blue chloride (NBT) là một loại thuốc nhuộm thường được sử dụng trong các xét nghiệm sinh học và sinh hóa. Nó chủ yếu được dùng làm chất chỉ thị oxy hóa khử để phát hiện và hình dung sự hiện diện của các enzyme dehydrogenase trong các mẫu sinh học.

Khi NBT bị khử bởi các enzyme dehydrogenase, nó trải qua sự thay đổi màu sắc từ màu vàng nhạt sang kết tủa formazan màu xanh đậm. Sự biến đổi này cho phép các nhà nghiên cứu xác định hoạt động và vị trí của các enzyme dehydrogenase trong các mô và tế bào khác nhau. Do đó, NBT thường được sử dụng trong các xét nghiệm chẩn đoán và nghiên cứu miễn dịch mô học để đánh giá hoạt động trao đổi chất của tế bào và chức năng của enzyme.

Bằng cách đo cường độ màu xanh lam hình thành, các nhà nghiên cứu có thể phân tích định lượng hoạt động của enzyme dehydrogenase, điều này rất quan trọng trong việc hiểu các quá trình tế bào như stress oxy hóa, hô hấp tế bào và chuyển hóa carbohydrate và lipid. Thông tin này rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh hóa, sinh học tế bào và chẩn đoán lâm sàng.

Đóng gói sản phẩm:

黄包装

Thông tin bổ sung:

Bố cục C40H30ClN10O6+
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài Bột màu vàng
Số CAS 298-83-9
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.