Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Thực phẩm chức năng

  • Diethylene glycol divinyl ether CAS:764-99-8

    Diethylene glycol divinyl ether CAS:764-99-8

    Diethylene glycol divinyl ether (DGDVE) là một hợp chất divinyl ether có nguồn gốc từ diethylene glycol. Đặc điểm của nó là có hai nhóm vinyl gắn vào khung ethylene glycol. DGDVE là một chất lỏng không màu, có độ nhớt thấp, nổi bật nhờ khả năng phản ứng trong các phản ứng trùng hợp và tính hữu dụng như một chất liên kết ngang trong nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Poly(ethyl vinyl ether) CAS:25104-37-4

    Poly(ethyl vinyl ether) CAS:25104-37-4

    Poly(ethyl vinyl ether) (PEVE) là một loại polymer được điều chế từ monome ethyl vinyl ether. Nó có đặc điểm là khả năng hòa tan trong nhiều dung môi hữu cơ và khả năng tạo màng, do đó rất có giá trị trong các ứng dụng như sơn phủ, chất kết dính và dược phẩm.

  • Ethyl propenyl ether CAS:928-55-2

    Ethyl propenyl ether CAS:928-55-2

    Ethyl propenyl ether là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Đặc điểm nổi bật của nó là cấu trúc phân tử bao gồm một nhóm ethyl gắn với một nhóm propenyl. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học và khả năng phản ứng đặc thù, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

  • 3,4-DIHYDRO-2-METHOXY-2H-PYRAN CAS:4454-05-1

    3,4-DIHYDRO-2-METHOXY-2H-PYRAN CAS:4454-05-1

    3,4-Dihydro-2-methoxy-2H-pyran là một hợp chất hóa học nổi tiếng với các đặc tính thơm và ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của nó là cấu trúc phân tử bao gồm một vòng pyran với nhóm methoxy thế. Hợp chất này có mùi hương đặc trưng, ​​góp phần vào việc sử dụng nó trong các công thức tạo hương thơm và vị.

  • CYCLOHEXYL VINYL ETHER CAS:2182-55-0

    CYCLOHEXYL VINYL ETHER CAS:2182-55-0

    Cyclohexyl vinyl ether (CHVE) là một hợp chất vinyl ether vòng có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa học polymer. Nó là một chất lỏng không màu có mùi đặc trưng, ​​được biết đến với khả năng phản ứng như một monome và là một khối cấu tạo đa năng trong sản xuất các polymer đặc biệt. Cấu trúc và tính chất hóa học độc đáo của CHVE làm cho nó trở nên có giá trị đối với nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.

  • POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS:9003-09-2

    POLY(VINYL METHYL ETHER) CAS:9003-09-2

    Poly(vinyl metyl ete) (PVME) là một loại polymer được điều chế từ monome vinyl metyl ete. Nó có đặc điểm là độ hòa tan cao trong nhiều dung môi hữu cơ khác nhau và khả năng tạo màng. Loại polymer đa năng này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sơn phủ, chất kết dính, dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

  • Natri Butyrat CAS:156-54-7

    Natri Butyrat CAS:156-54-7

    Natri butyrat là muối natri của axit butyric, được đặc trưng bởi vai trò là một hợp chất có các hoạt tính và ứng dụng sinh học quan trọng.

  • 3-Pentanol CAS:584-02-1

    3-Pentanol CAS:584-02-1

    3-Pentanol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H12O. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi nhẹ, chủ yếu được sử dụng làm dung môi và chất trung gian hóa học trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

     

  • 2,4-Dimethyl-3-pentanol CAS:600-36-2

    2,4-Dimethyl-3-pentanol CAS:600-36-2

    2,4-Dimethyl-3-pentanol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C7H16O. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng, ​​thường được sử dụng làm chất trung gian hóa học và dung môi trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.

  • 2-Methyl-3-(3,4-methylenedioxyphenyl)propanal CAS:1205-17-0

    2-Methyl-3-(3,4-methylenedioxyphenyl)propanal CAS:1205-17-0

    2-Methyl-3-(3,4-methylenedioxyphenyl)propanal là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và mùi hương. Nó nổi tiếng với các đặc tính thơm và được sử dụng như một thành phần chính trong công thức của nước hoa, nước thơm nam và các sản phẩm có mùi thơm khác nhau. Hợp chất này thể hiện một cấu trúc mùi đặc trưng góp phần tạo nên đặc tính khứu giác của các thành phần hương thơm cuối cùng.

     

  • VALERIC ANHYDRIDE CAS:2082-59-9

    VALERIC ANHYDRIDE CAS:2082-59-9

    Anhydrit valeric, còn được gọi là anhydrit pentanoic, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H8O3. Nó là một chất lỏng không màu, có mùi hăng, thường được sử dụng làm chất trung gian hóa học trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.

  • 2-METHYL-2-PROPENE-1,1-DIOL DIACETATE CAS:10476-95-6

    2-METHYL-2-PROPENE-1,1-DIOL DIACETATE CAS:10476-95-6

    2-Methyl-2-propene-1,1-diol diacetate là một hợp chất hóa học nổi tiếng với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đặc điểm nổi bật của nó là cấu trúc phân tử bao gồm các nhóm axetat gắn vào khung propene-diol. Hợp chất này thể hiện các tính chất hóa học đặc thù, khiến nó trở nên có giá trị trong nhiều ứng dụng công nghiệp.